Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Zenit St. Petersburg, 23:30 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 10/10/2026
FC Krasnodar 2 Kết thúc HT 0-2 3
Zenit St. Petersburg
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Krasnodar Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Krasnodar | Phút | |
| 17' | Sobolev A. | |
| Utkin D. | 19' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = FC Krasnodar · Khách = Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Krasnodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 17 (59%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
Đội hình
FC Krasnodar
Zenit St. Petersburg
1Agkatsev S.3Tormena5Jubal15Olaza L.17Paltsev V.8Augusto D.18Christian53Chernikov A.9Cordoba J.11Joao Batxi47Utkin D.16Adamov D.3Santos D.28Alip N.31Gustavo Mantuan33Nino5Barrios W.93Karpukas A.10Glushenkov M.11L. Henrique20Pedro Henrique7Sobolev A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Agkatsev S.
- 3Tormena
- 5Jubal
- 8Augusto D.
- 9Cordoba J.
- 11Joao Batxi
- 15Olaza L.
- 17Paltsev V.
- 18Christian
- 47Utkin D.🟨 Thẻ vàng 19'
- 53Chernikov A.
Khách · 4231
- 3Santos D.
- 5Barrios W.
- 7Sobolev A.🟨 Thẻ vàng 17'
- 10Glushenkov M.
- 11L. Henrique
- 16Adamov D.
- 20Pedro Henrique
- 28Alip N.
- 31Gustavo Mantuan
- 33Nino
- 93Karpukas A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
77109
TL chuyền bóng thành công
77%80%
Phạm lỗi
73
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
53
Chuyền dài
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Krasnodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1931 |
| Krasnodar Stadium | Sân nhà | Krestovsky Stadium |
| 31654 | Sức chứa | 21570 |
| Murad Musaev | HLV | Sergei Semak |
| Krasnodar | Khu vực | Saint Petersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.33 | 2.28 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.31 ↓ | 2.21 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.50 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.46 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 1.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.25 | 2.43 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.23 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.25 | 2.43 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.30 | 2.43 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.08 | 2.37 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 119.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.31 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.49 | 2.72 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 94.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 3.86 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.