Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Terek Grozny, 00:45 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 16/08/2026
FC Krasnodar 1 Kết thúc HT 1-0 0
Terek Grozny
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Krasnodar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Krasnodar | Phút | |
| 5' | Miroslav Bogosavac | |
| Christian Roberto Alves Cardoso(Assists:Dmitry Vorobyev) (Kiến tạo: Dmitry Vorobyev) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maksim Sidorov ▼ Miroslav Bogosavac | |
| 58' ⇄ | ▲ Georgi Melkadze ▼ Erald Maksuti | |
| 64' | Lechii Sadulaev | |
| ▲ Magomed Ozdoev ▼ Kevin Pina | 71' ⇄ | |
| ▲ Juan Boselli ▼ Joao Pedro Fortes Bachiessa | 76' ⇄ | |
| ▲ Daniil Utkin ▼ Dmitry Vorobyev | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kirill Shchetinin ▼ Ismael Silva Lima | |
| 77' ⇄ | ▲ Galymzhan Kenzhebek ▼ Maksim Samorodov | |
| 81' | Maksim Sidorov | |
| ▲ Artem Khmarin ▼ Lucas Olaza | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Aleksey Kasadzhikov ▼ Arsen Adamov | |
| 90+3' | Georgi Melkadze | |
| Jubal Rocha Mendes Junior | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 13 |
Chủ = FC Krasnodar · Khách = Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Krasnodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Krasnodar 7 (35%)Hòa 6 (30%)Terek Grozny 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | FC Krasnodar | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/25 | FC Krasnodar | 3-1 (1-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/03/25 | FC Krasnodar | 1-2 (0-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/10/24 | Terek Grozny | 3-0 (2-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/24 | FC Krasnodar | 1-0 (0-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/24 | Terek Grozny | 1-1 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | FC Krasnodar | 0-1 (0-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/09/23 | Terek Grozny | 1-1 (1-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.5 | H |
| 03/06/23 | Terek Grozny | 2-2 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/23 | Terek Grozny | 0-3 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.5 | T |
| 15/10/22 | FC Krasnodar | 2-3 (1-2) | Terek Grozny | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/22 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 18/09/21 | Terek Grozny | 0-2 (0-2) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/21 | FC Krasnodar | 0-5 (0-1) | Terek Grozny | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/10/20 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/20 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Terek Grozny | +1 | 2.5 | T |
| 15/07/19 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/19 | Terek Grozny | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Krasnodar
THTTHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-2) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Vista Gelendzhik | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Krasnodar | 5-1 (3-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (2-0) | FC Amkal Moscow | - | - | T |
Thành tích gần đây — Terek Grozny
HHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Terek Grozny | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | T |
| 14/07/26 | Radnik Bijeljina | 0-3 (0-2) | Terek Grozny | - | - | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 3 | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Krasnodar
Terek Grozny
1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania6Kevin Pina53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev1Vadim Ulyanov4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov7CLechii Sadulaev11Ismael Silva Lima18Julio Romao20Maksim Samorodov76Erald Maksuti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Stanislav Agkatsev C6.9
- 3Vitor Tormena8.1
- 5Jubal Rocha Mendes Junior🟨 Thẻ vàng 90+4'7.3
- 6Kevin Pina▼ Rời sân 71'6.7
- 10Dmitry Vorobyev🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa▼ Rời sân 76'6.5
- 15Lucas Olaza▼ Rời sân 82'7.1
- 18Christian Roberto Alves Cardoso⚽ Ghi bàn 45'7.6
- 40Ilya Vakhania8
- 53Aleksandr Chernikov7.3
- 88Nikita Krivtsov6.5
Khách · 541
- 1Vadim Ulyanov7.1
- 4Turpal-Ali Ibishev6.6
- 5Klisman Cake6.9
- 7Lechii Sadulaev C🟨 Thẻ vàng 64'6.2
- 8Miroslav Bogosavac🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 11Ismael Silva Lima▼ Rời sân 76'7
- 18Julio Romao7
- 20Maksim Samorodov▼ Rời sân 77'6.2
- 76Erald Maksuti▼ Rời sân 58'6.6
- 90Ousmane Ndong6.7
- 95Arsen Adamov▼ Rời sân 84'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
14
Sút bóng
169
Sút cầu môn
30
Tấn công
10975
Tấn công nguy hiểm
6241
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
468301
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
87
Việt vị
20
Cứu thua
12
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.14
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Krasnodar (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Terek Grozny (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Krasnodar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Vitor Tormena Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 52/65 | 4 | |||
| 40Ilya Vakhania Hậu vệ phải | 8 | 1/0 | 33/39 | 6 | |||
| 18Christian Roberto Alves Cardoso Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 24/29 | 1 | ||
| 5Jubal Rocha Mendes Junior Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 54/60 | 3 | |||
| 10Dmitry Vorobyev Trung phong | 7.3 | 1 | 5/2 | 14/18 | 0 | ||
| 53Aleksandr Chernikov Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 48/54 | 1 | |||
| 15Lucas Olaza Hậu vệ trái | 7.1 | 2/0 | 37/40 | 2 | |||
| 1Stanislav Agkatsev Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 6Kevin Pina Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/30 | 0 | |||
| 11Joao Pedro Fortes Bachiessa Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 88Nikita Krivtsov Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/0 | 21/32 | 1 | |||
| 59Artem Khmarin (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Magomed Ozdoev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 47Daniil Utkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Juan Boselli (dự bị) Hộ công | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 1 |
Terek Grozny
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Vadim Ulyanov Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 11Ismael Silva Lima Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 33/37 | 4 | |||
| 18Julio Romao Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 5Klisman Cake Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 95Arsen Adamov Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 90Ousmane Ndong Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 4Turpal-Ali Ibishev Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 21/23 | 3 | |||
| 76Erald Maksuti Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 7Lechii Sadulaev Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 19/29 | 1 | |||
| 20Maksim Samorodov Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/0 | 9/11 | 0 | |||
| 8Miroslav Bogosavac Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 23Galymzhan Kenzhebek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 81Maksim Sidorov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 10Kirill Shchetinin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 97Aleksey Kasadzhikov (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 77Georgi Melkadze (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Krasnodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1958 |
| Krasnodar Stadium | Sân nhà | Akhmat Arena |
| 31654 | Sức chứa | 10000 |
| Murad Musaev | HLV | Stanislav Cherchesov |
| Krasnodar | Khu vực | Groznyi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.10 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.45 | 4.10 | 5.10 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.30 | 5.90 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.20 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 5.00 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.23 ↑ | 100.00 ↑ | 5.22 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.20 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | 1.00 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.92 | 5.30 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 5.35 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.99 ↓ | 5.30 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 252.00 ↑ | 11.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.17 | 5.55 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.04 ↑ | 30.45 ↑ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.00 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 5.53 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 1.31 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.93 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.