Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Terek Grozny, 00:45 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 16/08/2026
FC Krasnodar
1 Kết thúc HT 1-0 0
Terek Grozny
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Krasnodar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

FC Krasnodar Phút Terek Grozny
5' Miroslav Bogosavac
Christian Roberto Alves Cardoso(Assists:Dmitry Vorobyev) (Kiến tạo: Dmitry Vorobyev) 1 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Maksim Sidorov ▼ Miroslav Bogosavac
58' ▲ Georgi Melkadze ▼ Erald Maksuti
64' Lechii Sadulaev
▲ Magomed Ozdoev ▼ Kevin Pina71'
▲ Juan Boselli ▼ Joao Pedro Fortes Bachiessa76'
▲ Daniil Utkin ▼ Dmitry Vorobyev76'
76' ▲ Kirill Shchetinin ▼ Ismael Silva Lima
77' ▲ Galymzhan Kenzhebek ▼ Maksim Samorodov
81' Maksim Sidorov
▲ Artem Khmarin ▼ Lucas Olaza82'
84' ▲ Aleksey Kasadzhikov ▼ Arsen Adamov
90+3' Georgi Melkadze
Jubal Rocha Mendes Junior 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 01 24
Bại 01 13
Ghi bàn 37 1713
Mất bàn 07 1013
Điểm 94 2313

Chủ = FC Krasnodar · Khách = Terek Grozny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Krasnodar (18)Hiệp 1 / Cả trậnTerek Grozny (22)
10 (56%)Thắng/Thắng11 (50%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (18%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (11%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

FC Krasnodar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6600114181
Sân nhà33005292
Sân khách33006292
6 gần63211310--

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613298610
Sân nhà31118645
Sân khách302112213
6 gần623174--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Krasnodar 7 (35%)Hòa 6 (30%)Terek Grozny 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12+12.75H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4+0.252.25T
RUS PR04/10/25FC Krasnodar2-0 (2-0)Terek Grozny4-5+0.752.5T
RUS PR19/04/25FC Krasnodar3-1 (1-0)Terek Grozny7-3+0.752.5T
RUS Cup12/03/25FC Krasnodar1-2 (0-0)Terek Grozny6-10+1.52.75B
RUS Cup03/10/24Terek Grozny3-0 (2-0)FC Krasnodar8-3+0.52.5B
RUS Cup16/08/24FC Krasnodar1-0 (0-0)Terek Grozny4-1+0.752.5T
RUS PR22/07/24Terek Grozny1-1 (1-1)FC Krasnodar5-5+0.252.5H
RUS PR04/05/24FC Krasnodar0-1 (0-0)Terek Grozny5-1+0.752.5B
RUS PR16/09/23Terek Grozny1-1 (1-1)FC Krasnodar4-1102.5H
RUS PR03/06/23Terek Grozny2-2 (0-0)FC Krasnodar4-3-0.252.75H
RUS Cup15/03/23Terek Grozny0-3 (0-1)FC Krasnodar6-302.5T
RUS PR15/10/22FC Krasnodar2-3 (1-2)Terek Grozny6-8+0.252.75B
RUS PR21/05/22FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-102.5H
RUS PR18/09/21Terek Grozny0-2 (0-2)FC Krasnodar6-3+0.252.75T
RUS PR03/04/21FC Krasnodar0-5 (0-1)Terek Grozny6-6+0.52.5B
RUS PR31/10/20Terek Grozny2-0 (0-0)FC Krasnodar6-102.75B
RUS PR22/07/20FC Krasnodar4-0 (1-0)Terek Grozny6-4+12.5T
RUS PR15/07/19Terek Grozny1-0 (1-0)FC Krasnodar4-3+0.52.25B
RUS PR24/04/19Terek Grozny1-1 (1-0)FC Krasnodar11-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Krasnodar

THTTHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR10/08/26Spartak Moscow1-2 (1-2)FC Krasnodar6-7-0.252.75T
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12+12.75H
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4+1.52.5T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4+0.252.25T
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---B
INT CF03/07/26FC Krasnodar4-0 (1-0)Vista Gelendzhik---T
INT CF25/06/26FC Krasnodar5-1 (3-0)PSK Dinskoy Rayon8-2--T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3+1.52.75T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6+0.52.75B
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4+0.52.75H
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2+1.252.75T
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4+1.252.5T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2-0.252.5T
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2+0.752.25H
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5-0.52.25H
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3+0.252.75H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4+0.252.25T
INT CF28/03/26FC Krasnodar4-0 (2-0)FC Amkal Moscow11-3--T

Thành tích gần đây — Terek Grozny

HHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR10/08/26Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny10-4+0.252.25H
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12-12.75H
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5-0.52.5B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5-0.752.75H
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--T
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6+13.25T
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4-0.252.25B
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3+0.252.25T
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3+0.252.5H

Đội hình

FC KrasnodarTerek Grozny
1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania6Kevin Pina53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev1Vadim Ulyanov4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov7CLechii Sadulaev11Ismael Silva Lima18Julio Romao20Maksim Samorodov76Erald Maksuti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
109
75
Tấn công nguy hiểm
62
41
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
468
301
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
29
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
1.14
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Krasnodar (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Terek Grozny (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
51
B.thắng H1
31
B.thắng H2
FC KrasnodarTerek Grozny

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
FC KrasnodarTerek Grozny

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
63
Thắng 1
79
Hòa
22
Thua 1
02
Thua 2+
FC KrasnodarTerek Grozny

FC Krasnodar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Vitor Tormena
Trung vệ
8.10/052/654
40Ilya Vakhania
Hậu vệ phải
81/033/396
18Christian Roberto Alves Cardoso
Tiền vệ phải
7.612/124/291
5Jubal Rocha Mendes Junior
Trung vệ
7.31/054/603
10Dmitry Vorobyev
Trung phong
7.315/214/180
53Aleksandr Chernikov
Tiền vệ phòng ngự
7.31/048/541
15Lucas Olaza
Hậu vệ trái
7.12/037/402
1Stanislav Agkatsev
Thủ môn
6.90/021/290
6Kevin Pina
Tiền vệ phòng ngự
6.71/025/300
11Joao Pedro Fortes Bachiessa
Tiền đạo cánh phải
6.50/027/301
88Nikita Krivtsov
Tiền vệ tấn công
6.53/021/321
59Artem Khmarin (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/07/70
21Magomed Ozdoev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/170
47Daniil Utkin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/110
23Juan Boselli (dự bị)
Hộ công
6.20/07/71

Terek Grozny

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Vadim Ulyanov
Thủ môn
7.10/014/290
11Ismael Silva Lima
Tiền vệ trung tâm
70/033/374
18Julio Romao
Tiền vệ phòng ngự
70/026/303
5Klisman Cake
Trung vệ
6.90/028/323
95Arsen Adamov
Hậu vệ phải
6.80/021/260
90Ousmane Ndong
Trung vệ
6.70/032/361
4Turpal-Ali Ibishev
Trung vệ
6.61/021/233
76Erald Maksuti
Tiền đạo cánh trái
6.60/08/121
7Lechii Sadulaev
Tiền đạo cánh trái
6.22/019/291
20Maksim Samorodov
Tiền đạo cánh phải
6.23/09/110
8Miroslav Bogosavac
Hậu vệ trái
6.10/08/122
23Galymzhan Kenzhebek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/01/30
81Maksim Sidorov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/08/112
10Kirill Shchetinin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/04/41
97Aleksey Kasadzhikov (dự bị)
Trung phong
6.40/00/10
77Georgi Melkadze (dự bị)
Trung phong
6.12/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Krasnodar Thông tin Terek Grozny
2008 Thành lập 1958
Krasnodar Stadium Sân nhà Akhmat Arena
31654 Sức chứa 10000
Murad Musaev HLV Stanislav Cherchesov
Krasnodar Khu vực Groznyi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.105.100.912.750.810.871.000.91
Live1.454.105.100.912.750.810.98 ↑1.000.80 ↓
EasybetsSớm1.584.305.900.982.750.880.971.000.90
Live1.04 ↓9.50 ↑101.00 ↑3.50 ↑1.500.12 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.504.005.500.922.750.870.921.000.87
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑1.500.22 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm1.554.105.200.942.750.900.951.000.91
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
10BETSớm1.593.855.000.892.750.78---
Live1.01 ↓17.23 ↑100.00 ↑5.22 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm1.554.105.200.942.750.900.951.000.91
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.424.506.501.002.750.871.001.250.88
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.523.925.300.982.750.900.981.000.92
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.624.105.350.952.750.891.041.000.82
Live1.57 ↓3.99 ↓5.30 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
18BetSớm1.414.506.500.922.750.800.921.250.81
Live1.02 ↓11.00 ↑252.00 ↑11.03 ↑1.500.01 ↓0.49 ↓0.001.52 ↑
PinnacleSớm1.544.175.550.922.750.880.951.000.87
Live1.17 ↓6.04 ↑30.45 ↑4.45 ↑1.500.17 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.434.005.400.802.750.90---
Live1.434.005.400.802.750.90---
1xBetSớm1.694.105.531.012.750.931.311.250.61
Live1.08 ↓9.00 ↑100.00 ↑7.93 ↑1.500.06 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.