Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Akron Togliatti, 23:30 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 13/09/2026
FC Krasnodar 1 Kết thúc HT 0-1 1
Akron Togliatti
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Krasnodar Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| FC Krasnodar | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Maradishvili K. (Kiến tạo: Vyacheslav Bardybakhin) | |
| 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| Joao Batxi (Kiến tạo: Douglas Augusto Gomes Soares) 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| Joao Batxi 📺 VAR | 16' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 17 |
| Điểm | 3 | 5 | 22 | 11 |
Chủ = FC Krasnodar · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Krasnodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Đội hình
FC Krasnodar
Akron Togliatti
1Agkatsev S.3Tormena5Jubal15Olaza L.40Ilya Vakhania6K. Pina8Augusto D.53Chernikov A.9Cordoba J.10Vorobyev D.11Joao Batxi88Gudiev V.13Vyacheslav Bardybakhin19Bokoev M.21Fernandez R.26Escoval J.8Bistrovic K.15Loncar S.22Maradishvili K.7Benchimol9Tedic S.11Dudu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Agkatsev S.
- 3Tormena
- 5Jubal
- 6K. Pina
- 8Augusto D.🎯 Kiến tạo 16'
- 9Cordoba J.
- 10Vorobyev D.
- 11Joao Batxi⚽ Ghi bàn 16'
- 15Olaza L.
- 40Ilya Vakhania
- 53Chernikov A.
Khách · 433
- 7Benchimol
- 8Bistrovic K.
- 9Tedic S.
- 11Dudu
- 13Vyacheslav Bardybakhin🎯 Kiến tạo 13'
- 15Loncar S.
- 19Bokoev M.
- 21Fernandez R.
- 22Maradishvili K.⚽ Ghi bàn 13'
- 26Escoval J.
- 88Gudiev V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
13877
TL chuyền bóng thành công
85%62%
Phạm lỗi
17
Việt vị
30
Cứu thua
11
Quả ném biên
412
Chuyền dài
124
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Krasnodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Krasnodar Stadium | Sân nhà | |
| 31654 | Sức chứa | 0 |
| Murad Musaev | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Krasnodar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.10 | 11.00 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.85 ↓ | 7.10 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 6.30 | 11.40 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.00 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.36 ↓ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.70 | 9.50 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.40 | 8.20 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 5.00 ↓ | 8.60 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.70 | 9.50 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.60 | 8.70 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.30 | 7.90 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.50 | 9.15 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.27 | 4.51 ↑ | 9.35 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.75 | 9.50 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 19.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 6.08 | 8.95 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 41.00 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.