Kết quả bóng đá trận FC Kosova Zurich vs FC Mendrisio Stabio, 21:00 ngày 08/08/2026

1.League Classic (Thụy Sĩ) · 21:00 ngày 08/08/2026
FC Kosova Zurich
0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Mendrisio Stabio
🟨 4 - 2   🟥 2 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

FC Kosova Zurich Phút FC Mendrisio Stabio
33'
33'
45+2'
HT 0-0
53'
83'
90+4'
90+6'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 12 63
Bại 20 22
Ghi bàn 22 1615
Mất bàn 51 1611
Điểm 15 1218

Chủ = FC Kosova Zurich · Khách = FC Mendrisio Stabio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Kosova Zurich (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Mendrisio Stabio (32)
6 (19%)Thắng/Thắng5 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (9%)
3 (10%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (13%)
6 (19%)Hòa/Hòa5 (16%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

FC Kosova Zurich

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100019
Sân nhà10100016
Sân khách00000006
6 gần6042811--

FC Mendrisio Stabio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100018
Sân nhà000000012
Sân khách10100013
6 gần631278--

Thành tích đối đầu (12 trận)

FC Kosova Zurich 5 (42%)Hòa 2 (17%)FC Mendrisio Stabio 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI LC07/03/26FC Mendrisio Stabio4-3 (0-2)FC Kosova Zurich---B
SUI LC23/08/25FC Kosova Zurich1-0 (0-0)FC Mendrisio Stabio---T
SUI LC23/11/24FC Mendrisio Stabio1-0 (0-0)FC Kosova Zurich3-1--B
SUI LC05/09/24FC Kosova Zurich1-0 (0-0)FC Mendrisio Stabio---T
SUI LC04/05/24FC Kosova Zurich2-1 (2-0)FC Mendrisio Stabio---T
SUI LC28/10/23FC Mendrisio Stabio1-0 (0-0)FC Kosova Zurich---B
SUI LC25/05/19FC Mendrisio Stabio2-2 (2-1)FC Kosova Zurich6-7--H
SUI LC03/11/18FC Kosova Zurich4-2 (2-0)FC Mendrisio Stabio---T
SUI LC05/05/18FC Mendrisio Stabio3-2 (2-0)FC Kosova Zurich5-4--B
SUI LC14/10/17FC Kosova Zurich2-0 (0-0)FC Mendrisio Stabio---T
SUI LC12/03/16FC Kosova Zurich1-1 (0-0)FC Mendrisio Stabio---H
SUI LC22/08/15FC Mendrisio Stabio2-1 (0-0)FC Kosova Zurich---B

Thành tích gần đây — FC Kosova Zurich

BBHHHHHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI LC30/05/26FC Kosova Zurich1-3 (1-0)Widnau---B
SUI LC23/05/26Collina d Oro2-1 (1-1)FC Kosova Zurich---B
SUI LC14/05/26FC Kosova Zurich3-3 (1-2)Freienbach6-1+0.253H
SUI LC09/05/26FC Wettswil Bonstetten2-2 (0-0)FC Kosova Zurich---H
SUI LC02/05/26FC Kosova Zurich0-0 (0-0)SV Schaffhausen---H
SUI LC25/04/26Baden1-1 (0-1)FC Kosova Zurich---H
SUI LC18/04/26FC Dietikon3-3 (3-2)FC Kosova Zurich---H
SUI LC11/04/26FC Kosova Zurich3-2 (0-1)FC Winterthur U214-6--T
SUI LC03/04/26FC St.Gallen U210-2 (0-2)FC Kosova Zurich6-7--T
SUI LC28/03/26FC Kosova Zurich1-2 (1-0)Taverne---B
SUI LC21/03/26FC Tuggen5-4 (3-1)FC Kosova Zurich---B
SUI LC14/03/26FC Kosova Zurich4-2 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI LC07/03/26FC Mendrisio Stabio4-3 (0-2)FC Kosova Zurich---B
SUI LC28/02/26FC Kosova Zurich1-1 (0-0)YF Juventus Zurich1-16--H
SUI LC21/02/26SV Hongg2-1 (1-0)FC Kosova Zurich---B
SUI LC23/11/25Widnau0-0 (0-0)FC Kosova Zurich2-5--H
SUI LC15/11/25FC Kosova Zurich2-2 (0-2)Collina d Oro---H
SUI LC08/11/25Freienbach2-1 (1-0)FC Kosova Zurich---B
SUI LC01/11/25FC Kosova Zurich0-2 (0-1)FC Wettswil Bonstetten---B
SUI LC25/10/25SV Schaffhausen2-6 (2-4)FC Kosova Zurich---T

Thành tích gần đây — FC Mendrisio Stabio

HTTTBBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI LC30/05/26FC Mendrisio Stabio1-1 (0-0)Taverne7-11--H
SUI LC23/05/26FC Mendrisio Stabio1-0 (0-0)FC Tuggen1-8--T
SUI LC17/05/26FC Mendrisio Stabio1-0 (0-0)USV Eschen Mauren8-7--T
SUI LC09/05/26FC Mendrisio Stabio4-3 (2-2)FC Dietikon---T
SUI LC02/05/26FC Mendrisio Stabio0-3 (0-1)YF Juventus Zurich2-3--B
SUI LC25/04/26SV Hongg1-0 (0-0)FC Mendrisio Stabio---B
SUI LC18/04/26FC Mendrisio Stabio4-2 (0-2)Widnau7-0--T
SUI LC11/04/26Collina d Oro1-1 (1-0)FC Mendrisio Stabio4-3--H
SUI LC04/04/26FC Mendrisio Stabio3-0 (1-0)Freienbach---T
SUI LC28/03/26FC Wettswil Bonstetten2-0 (1-0)FC Mendrisio Stabio---B
SUI LC21/03/26FC Mendrisio Stabio1-1 (1-1)SV Schaffhausen6-4--H
SUI LC12/03/26Baden1-1 (0-1)FC Mendrisio Stabio5-3-0.53H
SUI LC07/03/26FC Mendrisio Stabio4-3 (0-2)FC Kosova Zurich---T
SUI LC28/02/26FC Winterthur U210-2 (0-2)FC Mendrisio Stabio---T
SUI LC21/02/26FC Mendrisio Stabio2-1 (1-0)FC St.Gallen U213-5--T
INT CF24/01/26FC Paradiso1-0 (1-0)FC Mendrisio Stabio---B
INT CF24/01/26FC Paradiso1-0 (1-0)FC Mendrisio Stabio3-3-0.753.25B
SUI LC22/11/25FC Mendrisio Stabio1-2 (1-0)Taverne---B
SUI LC15/11/25FC Tuggen1-0 (1-0)FC Mendrisio Stabio---B
SUI LC09/11/25USV Eschen Mauren0-0 (0-0)FC Mendrisio Stabio---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
102
76
Tấn công nguy hiểm
37
31
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5
T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Kosova Zurich (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
FC Mendrisio Stabio (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Kosova ZurichFC Mendrisio Stabio

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Kosova ZurichFC Mendrisio Stabio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
15
Thắng 1
85
Hòa
65
Thua 1
22
Thua 2+
FC Kosova ZurichFC Mendrisio Stabio

Thông tin đội bóng

FC Kosova Zurich Thông tin FC Mendrisio Stabio
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.102.400.672.750.66---
Live1.57 ↓3.30 ↑3.80 ↑0.63 ↓2.750.71 ↑---
InterwettenSớm2.253.652.750.552.501.20---
Live1.73 ↓3.653.90 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm2.183.552.700.762.750.92---
Live1.73 ↓3.75 ↑3.90 ↑0.77 ↑2.750.90 ↓---
WewbetSớm2.263.392.630.832.750.910.980.250.76
Live1.66 ↓3.69 ↑4.10 ↑0.85 ↑2.750.93 ↑0.87 ↓0.750.91 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.672.501.10---
Live1.73 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.65 ↓2.501.10---
18BetSớm2.153.602.700.863.000.710.840.250.72
Live1.70 ↓3.90 ↑3.90 ↑0.77 ↓2.750.87 ↑0.82 ↓0.750.82 ↑
PinnacleSớm2.333.392.630.882.750.870.770.001.00
Live1.66 ↓3.84 ↑3.71 ↑0.77 ↓2.750.93 ↑0.86 ↑0.750.83 ↓
BwinSớm2.153.302.800.662.501.05---
Live1.71 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.63 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.173.602.750.622.501.250.930.250.79
Live1.71 ↓3.84 ↑3.91 ↑0.78 ↑2.750.91 ↓0.50 ↓0.251.28 ↑
Bet 365Sớm2.153.602.700.983.000.830.980.250.83
Live1.62 ↓4.00 ↑4.10 ↑0.88 ↓2.750.93 ↑0.90 ↓0.500.90 ↑
William HillSớm2.303.102.630.672.501.00---
Live2.303.102.630.672.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.