Kết quả bóng đá trận FC Kosice U19 vs FC Tatran Presov U19, 16:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 22/08/2026
FC Kosice U19 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
FC Tatran Presov U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kosice U19 | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 19 |
Chủ = FC Kosice U19 · Khách = FC Tatran Presov U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kosice U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Kosice U19 1 (25%)Hòa 2 (50%)FC Tatran Presov U19 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | FC Kosice U19 | 2-3 (1-2) | FC Tatran Presov U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/08/25 | FC Tatran Presov U19 | 0-2 (0-1) | FC Kosice U19 | - | - | T |
| 23/03/24 | FC Kosice U19 | 1-1 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | +0.5 | 3.25 | H |
| 01/09/23 | FC Tatran Presov U19 | 2-2 (0-2) | FC Kosice U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Kosice U19
BTHBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Slovan Bratislava U19 | 2-1 (1-1) | FC Kosice U19 | -1.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | FC Kosice U19 | 4-0 (3-0) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Kosice U19 | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica U19 | - | - | H |
| 02/05/26 | Slovan Bratislava U19 | 6-2 (2-1) | FC Kosice U19 | - | - | B |
| 29/04/26 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 2-0 (2-0) | FC Kosice U19 | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Trencin U19 | 1-0 (1-0) | FC Kosice U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Fomat Martin U19 | 3-0 (2-0) | FC Kosice U19 | -0.25 | 3 | B |
| 02/04/26 | FC Kosice U19 | 2-1 (1-0) | Spartak Trnava U19 | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | MSK Zilina U19 | 2-1 (1-0) | FC Kosice U19 | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | FC Kosice U19 | 2-3 (1-2) | FC Tatran Presov U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/12/25 | FC Kosice U19 | 1-1 (0-1) | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/11/25 | FC Petrzalka U19 | 4-1 (3-0) | FC Kosice U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/10/25 | Dukla Banska Bystrica U19 | 2-1 (0-0) | FC Kosice U19 | +0.25 | 3 | B |
| 25/10/25 | FC Kosice U19 | 6-0 (4-0) | MFK Zemplin Michalovce U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | DAC Dunajska Streda U19 | 3-0 (2-0) | FC Kosice U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/10/25 | FC Kosice U19 | 3-1 (0-1) | Slovan Bratislava U19 | -0.5 | 3.75 | T |
| 04/10/25 | SCP RuzomberokU19 | 2-0 (2-0) | FC Kosice U19 | -0.5 | 3 | B |
| 27/09/25 | FC Kosice U19 | 1-4 (1-0) | Trencin U19 | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Kosice U19 | 2-2 (0-0) | Fomat Martin U19 | - | - | H |
| 13/09/25 | Spartak Trnava U19 | 1-0 (1-0) | FC Kosice U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Tatran Presov U19
TTBHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Tatran Presov U19 | 1-0 (0-0) | SCP RuzomberokU19 | - | - | T |
| 08/05/26 | FC Tatran Presov U19 | 2-1 (1-1) | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Dukla Banska Bystrica U19 | 2-0 (0-0) | FC Tatran Presov U19 | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Petrzalka U19 | 1-1 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | FC Tatran Presov U19 | 3-0 (1-0) | MFK Zemplin Michalovce U19 | - | - | T |
| 17/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-0 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Tatran Presov U19 | 2-0 (1-0) | Slovan Bratislava U19 | -0.25 | 3 | T |
| 02/04/26 | SCP RuzomberokU19 | 2-0 (0-0) | FC Tatran Presov U19 | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | FC Tatran Presov U19 | 3-2 (1-2) | Trencin U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | FC Kosice U19 | 2-3 (1-2) | FC Tatran Presov U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | FC Tatran Presov U19 | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | FC Tatran Presov U19 | 4-1 (1-1) | MSK Zilina U19 | -1.25 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Fomat Martin U19 | 1-0 (0-0) | FC Tatran Presov U19 | - | - | B |
| 29/10/25 | FK Pohronie U19 | 1-3 (1-1) | FC Tatran Presov U19 | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Tatran Presov U19 | 4-4 (2-1) | FC Petrzalka U19 | 0 | 3.25 | H |
| 18/10/25 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | 1-1 (0-1) | FC Tatran Presov U19 | -0.5 | 3 | H |
| 15/10/25 | FC Tatran Presov U19 | 4-1 (4-0) | Dukla Banska Bystrica U19 | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/10/25 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 1-2 (0-1) | FC Tatran Presov U19 | -0.5 | 3 | T |
| 27/09/25 | FC Tatran Presov U19 | 2-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | Slovan Bratislava U19 | 4-1 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
102
Sút cầu môn
21
Tấn công
3531
Tấn công nguy hiểm
3017
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kosice U19 (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
FC Tatran Presov U19 (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kosice U19 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 2 (22%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUV
FC Tatran Presov U19 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kosice U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.45 | 2.24 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.02 ↑ | 3.47 ↑ | 1.66 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.30 | 2.67 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 4.94 ↑ | 3.02 ↓ | 1.61 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.28 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 4.31 ↑ | 3.47 ↑ | 1.67 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.40 ↓ | 1.53 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.50 | 2.22 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 5.04 ↑ | 3.33 ↓ | 1.62 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.52 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 4.83 ↑ | 3.65 ↓ | 1.66 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.61 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.63 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.10 ↓ | 1.67 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.