Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana, 22:30 ngày 12/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 12/09/2026
FC Koper 1 Kết thúc HT 0-0 3
NK Olimpija Ljubljana
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Bonifika Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 18 |
Chủ = FC Koper · Khách = NK Olimpija Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 1 |
NK Olimpija Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
Đội hình
FC Koper
NK Olimpija Ljubljana
1Luka Bas5Filip Backulja8Ndiaye B.9Irabor B.10Rimac L.11Nsana Simon18Agyemang G.25Bangaly D.45Isaac Matondo47Roncal A.69Brice Negouai3Urbancic J.9Kojic D.10Dimitar Mitrovski14Bendra K.15Marko Ristic17M.Çuni19Tuci I.26Matevz Vidovsek30Gorenc J.34Doffo A.99Marin A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
41
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
67
Việt vị
10
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
NK Olimpija Ljubljana (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Koper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Bonifika Stadium | Sân nhà | Stadion Stozice |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Zeljkovic | HLV | Miso Brecko |
| Koper | Khu vực | Ljubljana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.72 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.72 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.65 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.30 ↓ | 2.43 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.08 | 2.74 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 ↓ | 2.50 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 89.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.92 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.34 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.