Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana, 22:30 ngày 12/09/2026

1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 12/09/2026
FC Koper
1 Kết thúc HT 0-0 3
NK Olimpija Ljubljana
🟨 3 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Bonifika Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 11 23
Bại 00 22
Ghi bàn 106 1715
Mất bàn 34 99
Điểm 77 2018

Chủ = FC Koper · Khách = NK Olimpija Ljubljana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Koper (25)Hiệp 1 / Cả trậnNK Olimpija Ljubljana (17)
4 (16%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (12%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (36%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (12%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (8%)Bại/Bại6 (35%)

Bảng xếp hạng

FC Koper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng733175122
Sân nhà20202229
Sân khách531153101

NK Olimpija Ljubljana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72233587
Sân nhà42113372
Sân khách301202110

Đội hình

FC KoperNK Olimpija Ljubljana
1Luka Bas5Filip Backulja8Ndiaye B.9Irabor B.10Rimac L.11Nsana Simon18Agyemang G.25Bangaly D.45Isaac Matondo47Roncal A.69Brice Negouai3Urbancic J.9Kojic D.10Dimitar Mitrovski14Bendra K.15Marko Ristic17M.Çuni19Tuci I.26Matevz Vidovsek30Gorenc J.34Doffo A.99Marin A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
4
1
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
6
7
Việt vị
1
0
Quả ném biên
13
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Koper (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
NK Olimpija Ljubljana (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Koper Thông tin NK Olimpija Ljubljana
1920 Thành lập
Bonifika Stadium Sân nhà Stadion Stozice
3500 Sức chứa 0
Zoran Zeljkovic HLV Miso Brecko
Koper Khu vực Ljubljana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.273.202.700.842.500.930.980.250.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm2.303.302.800.842.500.961.030.250.78
Live51.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓3.35 ↑4.500.19 ↓1.49 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm2.243.252.720.832.500.931.020.250.74
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm2.303.252.900.802.500.85---
Live23.00 ↑5.50 ↑1.17 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.243.252.720.832.500.931.020.250.74
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
CrownSớm2.233.402.650.842.500.921.000.250.76
Live2.46 ↑3.30 ↓2.43 ↓0.97 ↑2.500.83 ↓0.92 ↓0.000.90 ↑
SbobetSớm2.213.082.740.872.500.931.010.250.81
Live13.00 ↑5.00 ↑1.18 ↓4.00 ↑4.500.11 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm2.253.252.750.802.500.91---
Live2.40 ↑2.90 ↓2.50 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.303.302.750.782.500.900.980.250.72
Live89.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓5.44 ↑4.500.09 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
1xBetSớm2.343.302.920.792.500.900.670.001.07
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.34 ↑4.500.22 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.253.202.750.952.500.851.030.250.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.15 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.