Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NK Bravo, 01:15 ngày 17/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 17/08/2026
FC Koper 0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Bravo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Bonifika Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Koper | Phút | |
| Bassirou Ndiaye | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Jakoslav Stankovic ▼ Divine Omoregie | |
| Leo Rimac | 58' | |
| ▲ Brown Irabor ▼ Andraz Ruedl | 59' ⇄ | |
| 67' | Marko Simonic | |
| ▲ Stefano Surdanovic ▼ Diawara Bangaly | 76' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Rok Kopatin ▼ Aldin Jakupovic | |
| 86' | Marwann Nzuzi | |
| Luka Gucek | 90+2' | |
| 90+5' | Jakoslav Stankovic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 11 |
Chủ = FC Koper · Khách = NK Bravo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 8 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
NK Bravo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Koper 10 (50%)Hòa 6 (30%)NK Bravo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 3 | H |
| 31/01/26 | FC Koper | 6-2 (5-0) | NK Bravo | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/25 | NK Bravo | 4-2 (2-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/25 | FC Koper | 2-1 (0-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/25 | FC Koper | 3-0 (3-0) | NK Bravo | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/25 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Bravo | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/25 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FC Koper | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/10/24 | FC Koper | 3-2 (2-1) | NK Bravo | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/24 | NK Bravo | 1-0 (0-0) | FC Koper | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/24 | FC Koper | 0-0 (0-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/24 | NK Bravo | 0-0 (0-0) | FC Koper | 0 | 2.5 | H |
| 28/10/23 | FC Koper | 1-1 (1-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/08/23 | NK Bravo | 0-3 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/23 | FC Koper | 1-0 (1-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/12/22 | NK Bravo | 0-1 (0-1) | FC Koper | 0 | 2.5 | T |
| 02/10/22 | FC Koper | 2-0 (1-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/22 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/22 | NK Bravo | 0-0 (0-0) | FC Koper | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/22 | FC Koper | 3-1 (0-0) | NK Bravo | - | - | T |
| 14/03/22 | FC Koper | 0-0 (0-0) | NK Bravo | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Koper
BHBHTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (1-0) | FC Koper | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FC Koper | 0-2 (0-1) | NSI Runavik | +1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | FC Koper | 2-2 (0-2) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | T |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | +1.25 | 3 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | T |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — NK Bravo
HTBBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | NK Bravo | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Radomlje | 1-2 (0-1) | NK Bravo | +0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (1-1) | NK Bravo | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | NK Bravo | 0-3 (0-1) | NK Nafta | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
| 04/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | B |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | -1 | 3 | T |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Primorje | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | -0.25 | 3 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Koper
NK Bravo
1CLuka Bas5Filip Backulja18Giuseppe Agyemang29Luka Gucek47Alvaro Roncal6Fran Tomek25Diawara Bangaly8Bassirou Ndiaye10Leo Rimac27Andraz Ruedl45Isaac Matondo77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer21Lan Stravs24Gasper Jovan68Marwann Nzuzi8CSandi Nuhanovic99Marko Simonic7Divine Omoregie11Okpo Mazie17James Arinze9Aldin Jakupovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luka Bas C
- 5Filip Backulja
- 6Fran Tomek
- 8Bassirou Ndiaye🟨 Thẻ vàng 33'
- 10Leo Rimac🟨 Thẻ vàng 58'
- 18Giuseppe Agyemang
- 25Diawara Bangaly▼ Rời sân 76'
- 27Andraz Ruedl▼ Rời sân 59'
- 29Luka Gucek🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 45Isaac Matondo
- 47Alvaro Roncal
Khách · 4231
- 4Jakob Brunnhofer
- 7Divine Omoregie▼ Rời sân 57'
- 8Sandi Nuhanovic C
- 9Aldin Jakupovic▼ Rời sân 85'
- 11Okpo Mazie
- 17James Arinze
- 21Lan Stravs
- 24Gasper Jovan
- 68Marwann Nzuzi🟨 Thẻ vàng 86'
- 77Matjaz Rozman
- 99Marko Simonic🟨 Thẻ vàng 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
36
Tấn công
13198
Tấn công nguy hiểm
8348
Sút ngoài cầu môn
1611
Đá phạt trực tiếp
2215
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
10
Quả ném biên
2618
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
NK Bravo (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Koper (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
NK Bravo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Koper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Bonifika Stadium | Sân nhà | Sportni Park Saleska |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Zeljkovic | HLV | Ales Arnol |
| Koper | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 8.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.85 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.20 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.26 ↓ | 8.63 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 3.80 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.95 | 3.60 | 0.77 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.68 | 3.77 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.11 | 4.22 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.10 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 6.75 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.34 | 4.95 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 7.19 ↑ | 1.19 ↓ | 10.62 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.56 | 1.08 | 3.50 | 0.65 | 1.50 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.06 ↓ | 16.30 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koper | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| NK Bravo | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).