Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NK Aluminij, 00:00 ngày 22/11/2026

1.Liga (Slovenia) · 00:00 ngày 22/11/2026
FC Koper
Sắp đá --:--:--
NK Aluminij
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Bonifika Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 10 33
Bại 02 25
Ghi bàn 24 129
Mất bàn 05 813
Điểm 73 189

Chủ = FC Koper · Khách = NK Aluminij

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Koper (21)Hiệp 1 / Cả trậnNK Aluminij (20)
2 (10%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (43%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (20%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (20%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

FC Koper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng733175122
Sân nhà20202229
Sân khách531153101

NK Aluminij

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62228684
Sân nhà41215453
Sân khách21013238
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Koper (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
NK Aluminij (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Koper Thông tin NK Aluminij
1920 Thành lập
Bonifika Stadium Sân nhà Aluminij Sports Park
3500 Sức chứa 3000
Zoran Zeljkovic HLV Jure Arsic
Koper Khu vực Kidricevo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.403.300.942.750.830.800.250.98
Live1.873.403.300.942.750.830.800.250.98
VcbetSớm1.803.703.750.943.000.850.800.501.00
Live2.00 ↑3.50 ↓3.20 ↓0.93 ↓2.750.87 ↑0.800.251.00
InterwettenSớm1.833.803.650.502.501.30---
Live2.00 ↑3.35 ↓3.30 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm1.773.703.550.823.000.82---
Live1.96 ↑3.35 ↓3.25 ↓0.822.750.81 ↓---
WewbetSớm1.863.693.480.953.000.850.860.500.96
Live2.05 ↑3.47 ↓3.12 ↓0.92 ↓2.750.88 ↑0.81 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm1.803.703.500.552.501.30---
Live1.95 ↑3.30 ↓3.20 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.783.803.700.843.000.840.790.500.90
Live2.00 ↑3.50 ↓3.20 ↓0.83 ↓2.750.88 ↑0.78 ↓0.250.93 ↑
PinnacleSớm2.203.353.090.952.750.810.910.250.86
Live2.09 ↓3.46 ↑3.33 ↑0.952.750.83 ↑0.82 ↓0.250.99 ↑
BwinSớm1.803.803.600.552.501.30---
Live1.98 ↑3.40 ↓3.30 ↓0.68 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.823.753.641.293.500.530.380.001.66
Live2.01 ↑3.32 ↓3.33 ↓0.65 ↓2.501.00 ↑1.28 ↑0.750.50 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.601.003.000.800.830.500.98
Live1.95 ↑3.40 ↓3.25 ↓0.93 ↓2.750.88 ↑0.78 ↓0.251.03 ↑
William HillSớm1.913.403.400.752.500.95---
Live2.05 ↑3.20 ↓3.20 ↓0.752.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Koper+1/2200
NK Aluminij-1/2003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).