Kết quả bóng đá trận FC Koper U19 vs NK Radomlje U19, 22:00 ngày 30/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:00 ngày 30/08/2026
FC Koper U19 3 Kết thúc HT 1-0 2
NK Radomlje U19
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Koper U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | ||
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 62' | ||
| 68' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| 85' | ||
| 87' | ⚽ 3 - 2 | |
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 19 | 25 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = FC Koper U19 · Khách = NK Radomlje U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Koper U19 1 (14%)Hòa 0 (0%)NK Radomlje U19 6 (86%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | NK Radomlje U19 | 4-2 (3-0) | FC Koper U19 | -1 | 3.5 | B |
| 15/09/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-2) | NK Radomlje U19 | 0 | 3 | B |
| 18/10/24 | NK Radomlje U19 | 2-0 (0-0) | FC Koper U19 | -0.5 | 3 | B |
| 03/12/23 | NK Radomlje U19 | 4-2 (1-2) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 20/09/23 | FC Koper U19 | 2-0 (0-0) | NK Radomlje U19 | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/02/23 | NK Radomlje U19 | 3-2 (2-1) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 17/08/22 | FC Koper U19 | 1-2 (0-0) | NK Radomlje U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Koper U19
BTTBTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-1 (3-0) | FC Koper U19 | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/08/26 | Jadran Dekani U19 | 1-3 (1-2) | FC Koper U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | FC Koper U19 | 5-1 (3-0) | NK Fuzinar U19 | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-0 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Koper U19 | 5-0 (1-0) | NK Rudar Velenje U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | NK Radomlje U19 | 4-2 (3-0) | FC Koper U19 | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | FC Koper U19 | 0-2 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | +0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | NK Bravo U19 | 2-1 (0-0) | FC Koper U19 | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Koper U19 | 3-1 (1-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Koper U19 | 3-2 (2-1) | NK Krka U19 | - | - | T |
| 24/11/25 | Ns Mura U19 | 2-1 (1-0) | FC Koper U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/11/25 | NK Maribor U19 | 5-1 (4-1) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | Domzale U19 | 5-0 (1-0) | FC Koper U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/10/25 | ND Ilirija U19 | 4-4 (0-0) | FC Koper U19 | - | - | H |
| 29/09/25 | FC Koper U19 | 4-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/09/25 | NK Rudar Velenje U19 | 3-2 (1-1) | FC Koper U19 | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/09/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-2) | NK Radomlje U19 | 0 | 3 | B |
| 31/08/25 | Brinje Grosuplje U19 | 0-1 (0-1) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 25/08/25 | FC Koper U19 | 1-1 (0-0) | NK Bravo U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — NK Radomlje U19
BHBBHTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | NK Radomlje U19 | 3-6 (0-1) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 18/05/26 | NK Radomlje U19 | 1-1 (1-0) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | H |
| 04/05/26 | NK Radomlje U19 | 1-4 (1-1) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | NK Radomlje U19 | 1-2 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 18/03/26 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-0) | NK Radomlje U19 | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | NK Radomlje U19 | 4-2 (3-0) | FC Koper U19 | +1 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | NK Aluminij U19 | 3-6 (1-2) | NK Radomlje U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | NK Radomlje U19 | 0-2 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 08/12/25 | NK Maribor U19 | 2-0 (1-0) | NK Radomlje U19 | -1.5 | 4 | B |
| 01/12/25 | NK Radomlje U19 | 1-1 (1-1) | Domzale U19 | -0.25 | 3.5 | H |
| 23/11/25 | NK Radomlje U19 | 3-0 (1-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 13/11/25 | NK Radomlje U19 | 1-1 (0-1) | NK Krka U19 | - | - | H |
| 10/11/25 | NK Rudar Velenje U19 | 0-5 (0-2) | NK Radomlje U19 | - | - | T |
| 03/11/25 | NK Radomlje U19 | 3-2 (2-1) | Brinje Grosuplje U19 | 0 | 3.25 | T |
| 27/10/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-1 (2-0) | NK Radomlje U19 | -0.5 | 3 | B |
| 17/10/25 | NK Brezice U19 | 2-2 (1-1) | NK Radomlje U19 | - | - | H |
| 03/10/25 | NK Radomlje U19 | 1-1 (0-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | H |
| 22/09/25 | NK Radomlje U19 | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje U19 | 0 | 3.5 | H |
| 15/09/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-2) | NK Radomlje U19 | 0 | 3 | T |
| 11/09/25 | NK Bravo U19 | 3-2 (2-1) | NK Radomlje U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
99
Sút cầu môn
44
Tấn công
124105
Tấn công nguy hiểm
6581
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B6T6 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper U19 (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
NK Radomlje U19 (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Koper U19 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
NK Radomlje U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Koper U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.45 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.86 | 3.04 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.26 ↑ | 73.09 ↑ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.67 | 2.60 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 21.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.42 | 2.68 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.72 ↑ | 30.35 ↑ | 2.36 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.73 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koper U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Radomlje U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).