Kết quả bóng đá trận FC Koper U19 vs NK Fuzinar U19, 23:00 ngày 10/08/2026
U19 (Slovenia) · 23:00 ngày 10/08/2026
FC Koper U19 5 Kết thúc HT 3-0 1
NK Fuzinar U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FC Koper U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| 53' | ⚽ 3 - 1 | |
| 61' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| 80' | ||
| 81' | ||
| 5 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 22 | 36 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 3 |
Chủ = FC Koper U19 · Khách = NK Fuzinar U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 7 (78%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Koper U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)NK Fuzinar U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/24 | NK Fuzinar U19 | 1-1 (1-1) | FC Koper U19 | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC Koper U19
BTBBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-0 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Koper U19 | 5-0 (1-0) | NK Rudar Velenje U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | NK Radomlje U19 | 4-2 (3-0) | FC Koper U19 | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | FC Koper U19 | 0-2 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | +0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | NK Bravo U19 | 2-1 (0-0) | FC Koper U19 | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Koper U19 | 3-1 (1-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Koper U19 | 3-2 (2-1) | NK Krka U19 | - | - | T |
| 24/11/25 | Ns Mura U19 | 2-1 (1-0) | FC Koper U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/11/25 | NK Maribor U19 | 5-1 (4-1) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | Domzale U19 | 5-0 (1-0) | FC Koper U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/10/25 | ND Ilirija U19 | 4-4 (0-0) | FC Koper U19 | - | - | H |
| 29/09/25 | FC Koper U19 | 4-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/09/25 | NK Rudar Velenje U19 | 3-2 (1-1) | FC Koper U19 | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/09/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-2) | NK Radomlje U19 | 0 | 3 | B |
| 31/08/25 | Brinje Grosuplje U19 | 0-1 (0-1) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 25/08/25 | FC Koper U19 | 1-1 (0-0) | NK Bravo U19 | - | - | H |
| 19/08/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-2 (0-2) | FC Koper U19 | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-0) | NK Aluminij U19 | 0 | 3.5 | B |
| 08/08/25 | NK Krka U19 | 0-2 (0-0) | FC Koper U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Fuzinar U19
BTBBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (0-2) | NK Publikum Celje U19 | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | NK Radomlje U19 | 1-2 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | NK Bravo U19 | - | - | B |
| 13/03/26 | NK Aluminij U19 | 4-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/03/26 | NK Maribor U19 | 3-1 (3-1) | NK Fuzinar U19 | -2.5 | 3.75 | B |
| 05/12/25 | ND Ilirija U19 | 3-1 (2-0) | NK Fuzinar U19 | 0 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | NK Fuzinar U19 | 2-1 (0-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | NK Fuzinar U19 | 2-1 (1-1) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | T |
| 12/11/25 | NK Fuzinar U19 | 1-1 (1-1) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 08/11/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 03/10/25 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | NK Bravo U19 | 6-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 01/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | -1.25 | 3.75 | H |
| 25/08/25 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (1-1) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 19/08/25 | Domzale U19 | 5-0 (3-0) | NK Fuzinar U19 | -2.75 | 4 | B |
| 15/08/25 | NK Fuzinar U19 | 2-2 (0-1) | ND Ilirija U19 | - | - | H |
| 10/08/25 | NK Rudar Velenje U19 | 2-1 (1-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 28/04/25 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | B |
| 18/04/25 | NK Bravo U19 | 5-1 (2-1) | NK Fuzinar U19 | -1.75 | 3 | B |
| 28/03/25 | NK Fuzinar U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
186
Sút cầu môn
94
Tấn công
8969
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper U19 (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
NK Fuzinar U19 (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 3.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Koper U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
NK Fuzinar U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Koper U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.10 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 7.10 ↑ | 13.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 3.90 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.65 ↓ | 3.30 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.15 | 4.20 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.26 | 3.91 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.17 | 4.83 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 24.80 ↑ | 2.07 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.02 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.10 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koper U19 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Fuzinar U19 | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).