Kết quả bóng đá trận FC Koln vs TSG Hoffenheim, 20:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
FC Koln 3 Kết thúc HT 0-1 2
TSG Hoffenheim
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: RheinEnergieStadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
FC Koln
TSG Hoffenheim
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Badstubner
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ragnar Ache (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Krauss (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Albian Hajdari (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Adam Hlozek (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Leon Avdullahu (chân phải) — chệch khung thành
27'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Daghim 0-1, kiến tạo: Bambase Conte
27'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gideon Mensah (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Adam Hlozek (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isak Bergmann Johannesson (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Said El Mala 1-1
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — vào lưới
53'
🔁 Thay người: vào Robin Hranac, ra Bernardo Fernandes da Silva Junior
53'
🔁 Thay người: vào Max Moerstedt, ra Adam Hlozek
🎯 Dứt điểm - Paul Okon-Engstler (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân trái) — bị chặn
57'
🥅 Phạt đền
57'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân phải) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jan Thielmann (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Lochoshvili (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Linton Maina, ra Said El Mala
🔁 Thay người: vào Ellyes Skhiri, ra Paul Okon-Engstler
🔁 Thay người: vào Thijs Dallinga, ra Ragnar Ache
66'
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Ozan Kabak 1-2, kiến tạo: Vladimir Coufal
67'
🎯 Dứt điểm - Ozan Kabak (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Lochoshvili (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thijs Dallinga (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Nathan De Cat, ra Patrick Wimmer
⚽ BÀN THẮNG - Thijs Dallinga 2-2, kiến tạo: Linton Maina
🎯 Dứt điểm - Thijs Dallinga (chân trái) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Leon Avdullahu (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Krauss (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Thijs Dallinga 3-2
🎯 Dứt điểm - Thijs Dallinga (chân phải) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Ozan Kabak
86'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Andrej Kramaric, ra Adam Daghim
87'
🔁 Thay người: vào Mats Rots, ra Albian Hajdari
🔁 Thay người: vào Marius Bulter, ra Tom Krauss
🔁 Thay người: vào Joel Schmied, ra Alessio Castro Montes
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Max Moerstedt
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kramaric (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Koln | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Adam Daghim(Assists:Bambase Conte) (Kiến tạo: Bambase Conte) | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Daghim A. (Kiến tạo: Bambase Conte) | |
| HT 0-1 | ||
| Said El Mala 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 53' ⇄ | ▲ Robin Hranac ▼ Bernardo Fernandes da Silva Junior | |
| 53' ⇄ | ▲ Max Moerstedt ▼ Adam Hlozek | |
| 57' | ❌ Max Moerstedt Đá hỏng penalty | |
| ▲ Linton Maina ▼ Said El Mala | 65' ⇄ | |
| ▲ Ellyes Skhiri ▼ Paul Okon-Engstler | 65' ⇄ | |
| ▲ Thijs Dallinga ▼ Ragnar Ache | 66' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 1 - 3 Ozan Kabak(Assists:Vladimir Coufal) (Kiến tạo: Vladimir Coufal) | |
| 71' ⇄ | ▲ Nathan De Cat ▼ Patrick Wimmer | |
| Thijs Dallinga(Assists:Linton Maina) (Kiến tạo: Linton Maina) 2 - 3 ⚽ | 72' | |
| Thijs Dallinga 3 - 3 ⚽ | 82' | |
| 83' | Ozan Kabak | |
| 87' ⇄ | ▲ Andrej Kramaric ▼ Adam Daghim | |
| 87' ⇄ | ▲ Mats Rots ▼ Albian Hajdari | |
| ▲ Marius Bulter ▼ Tom Krauss | 90' ⇄ | |
| ▲ Joel Schmied ▼ Alessio Castro Montes | 90+3' ⇄ | |
| 90+4' | Max Moerstedt | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 20 | 18 |
| Điểm | 2 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = FC Koln · Khách = TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koln | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
FC Koln
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | - | - |
TSG Hoffenheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Koln 3 (15%)Hòa 7 (35%)TSG Hoffenheim 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 3 | H |
| 04/10/25 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | FC Koln | -0.5 | 3 | T |
| 11/02/24 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | FC Koln | -0.75 | 3 | H |
| 16/09/23 | FC Koln | 1-3 (0-2) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/23 | TSG Hoffenheim | 1-3 (0-2) | FC Koln | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/10/22 | FC Koln | 1-1 (1-1) | TSG Hoffenheim | 0 | 3 | H |
| 06/03/22 | FC Koln | 0-1 (0-0) | TSG Hoffenheim | 0 | 3 | B |
| 16/10/21 | TSG Hoffenheim | 5-0 (1-0) | FC Koln | -0.25 | 3 | B |
| 25/01/21 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | FC Koln | -0.5 | 3 | B |
| 19/09/20 | FC Koln | 2-3 (1-2) | TSG Hoffenheim | 0 | 3 | B |
| 28/05/20 | TSG Hoffenheim | 3-1 (1-0) | FC Koln | -0.25 | 3 | B |
| 09/11/19 | FC Koln | 1-2 (1-0) | TSG Hoffenheim | 0 | 3 | B |
| 31/03/18 | TSG Hoffenheim | 6-0 (1-0) | FC Koln | -1 | 3 | B |
| 05/11/17 | FC Koln | 0-3 (0-1) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/17 | FC Koln | 1-1 (0-0) | TSG Hoffenheim | 0 | 2.5 | H |
| 03/12/16 | TSG Hoffenheim | 4-0 (2-0) | FC Koln | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/16 | FC Koln | 1-1 (1-1) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/16 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | FC Koln | 0 | 2.5 | H |
| 31/10/15 | FC Koln | 0-0 (0-0) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/15 | FC Koln | 3-2 (1-0) | TSG Hoffenheim | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Koln
TTHTBBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Wurzburger Kickers | 1-2 (1-0) | FC Koln | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | FC Koln | 2-1 (1-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | FC Koln | 2-2 (1-0) | Hertha Berlin | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/07/26 | Bergisch Gladbach 09 | 0-8 (0-2) | FC Koln | - | - | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | -2.25 | 4.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Union Berlin | 2-2 (0-1) | FC Koln | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Bayer Leverkusen | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | FC Koln | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Koln | 3-1 (1-0) | Werder Bremen | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-0) | FC Koln | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | FC Koln | 3-3 (2-2) | Borussia Monchengladbach | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hamburger SV | 1-1 (1-1) | FC Koln | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Augsburg | 2-0 (0-0) | FC Koln | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | FC Koln | -1 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | FC Koln | 1-0 (1-0) | VfL Wolfsburg | +0.25 | 3 | T |
| 25/01/26 | SC Freiburg | 2-1 (2-1) | FC Koln | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim
THBTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Erzgebirge Aue | 0-4 (0-3) | TSG Hoffenheim | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (2-1) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +1 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Freiberg | 0-3 (0-1) | TSG Hoffenheim | - | - | T |
| 16/05/26 | Borussia Monchengladbach | 4-0 (2-0) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | TSG Hoffenheim | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | TSG Hoffenheim | 3-3 (2-1) | VfB Stuttgart | 0 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-2) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Augsburg | 2-2 (2-2) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | +0.75 | 3 | B |
| 26/03/26 | TSG Hoffenheim | 3-5 (1-3) | SV Elversberg | - | - | B |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Koln
TSG Hoffenheim
1CMarvin Schwabe14Gideon Mensah17Alessio Castro Montes22Jahmai Simpson-Pusey24Luka Lochoshvili5Tom Krauss8Isak Bergmann Johannesson23Paul Okon-Engstler9Ragnar Ache10Said El Mala29Jan Thielmann1COliver Baumann5Ozan Kabak13Bernardo Fernandes da Silva Junior21Albian Hajdari34Vladimir Coufal7Leon Avdullahu8Patrick Wimmer14Adam Daghim18Wouter Burger10Adam Hlozek20Bambase Conte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Marvin Schwabe C6.82
- 5Tom Krauss▼ Rời sân 90'6.76
- 8Isak Bergmann Johannesson7.33
- 9Ragnar Ache▼ Rời sân 66'7.03
- 10Said El Mala⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 65'7.02
- 14Gideon Mensah6.54
- 17Alessio Castro Montes▼ Rời sân 90+3'6.32
- 22Jahmai Simpson-Pusey6.43
- 23Paul Okon-Engstler▼ Rời sân 65'6.35
- 24Luka Lochoshvili6.91
- 29Jan Thielmann6.97
Khách · 442
- 1Oliver Baumann C6.33
- 5Ozan Kabak⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 83'7.96
- 7Leon Avdullahu6.44
- 8Patrick Wimmer▼ Rời sân 71'6.92
- 10Adam Hlozek▼ Rời sân 53'6.98
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior▼ Rời sân 53'6.97
- 14Adam Daghim⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 87'7.78
- 18Wouter Burger6.36
- 20Bambase Conte🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 27'7.12
- 21Albian Hajdari▼ Rời sân 87'6.16
- 34Vladimir Coufal🎯 Kiến tạo 67'7.21
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
64
Tấn công
75102
Tấn công nguy hiểm
4569
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
342490
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1114
Cứu thua
23
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1721
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.75
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koln (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Koln
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Isak Bergmann Johannesson Tiền vệ | 7.33 | 1/0 | 22/26 | 4 | |||
| 9Ragnar Ache Tiền đạo | 7.03 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 10Said El Mala Tiền vệ | 7.02 | 1 | 6/3 | 9/13 | 1 | ||
| 29Jan Thielmann Tiền đạo | 6.97 | 1/0 | 13/20 | 3 | |||
| 24Luka Lochoshvili Hậu vệ | 6.91 | 2/0 | 43/49 | 2 | |||
| 1Marvin Schwabe Thủ môn | 6.82 | 0/0 | 35/51 | 0 | |||
| 5Tom Krauss Tiền vệ | 6.76 | 2/1 | 26/29 | 4 | |||
| 14Gideon Mensah Hậu vệ | 6.54 | 1/0 | 32/37 | 2 | |||
| 22Jahmai Simpson-Pusey Hậu vệ | 6.43 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 23Paul Okon-Engstler Tiền vệ | 6.35 | 1/0 | 20/24 | 2 | |||
| 17Alessio Castro Montes Tiền vệ | 6.32 | 0/0 | 14/23 | 2 | |||
| 27Thijs Dallinga (dự bị) Tiền đạo | 8.07 | 2 | 3/2 | 4/5 | 0 | ||
| 37Linton Maina (dự bị) Tiền đạo | 6.84 | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 | ||
| 6Ellyes Skhiri (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.44 | 0/0 | 8/8 | 2 | |||
| 30Marius Bulter (dự bị) Tiền đạo | 6.08 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Joel Schmied (dự bị) Hậu vệ | 6.05 | 0/0 | 0/0 | 0 |
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ozan Kabak Hậu vệ | 7.96 | 1 | 1/1 | 54/59 | 1 | 🟨 | |
| 14Adam Daghim Tiền đạo | 7.78 | 1 | 1/1 | 14/16 | 4 | ||
| 34Vladimir Coufal Hậu vệ | 7.21 | 1 | 0/0 | 48/59 | 2 | ||
| 20Bambase Conte Tiền đạo | 7.12 | 1 | 2/0 | 21/28 | 0 | ||
| 10Adam Hlozek Tiền đạo | 6.98 | 2/0 | 10/11 | 1 | |||
| 13Bernardo Fernandes da Silva Junior Hậu vệ | 6.97 | 0/0 | 26/27 | 3 | |||
| 8Patrick Wimmer Tiền vệ | 6.92 | 2/0 | 20/26 | 1 | |||
| 7Leon Avdullahu Tiền vệ | 6.44 | 2/0 | 59/65 | 5 | |||
| 18Wouter Burger Tiền vệ | 6.36 | 0/0 | 46/55 | 0 | |||
| 1Oliver Baumann Thủ môn | 6.33 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 21Albian Hajdari Hậu vệ | 6.16 | 1/0 | 55/63 | 1 | |||
| 2Robin Hranac (dự bị) Hậu vệ | 6.63 | 0/0 | 28/30 | 2 | |||
| 27Andrej Kramaric (dự bị) Tiền đạo | 6.01 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 39Mats Rots (dự bị) Hậu vệ | 5.97 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Nathan De Cat (dự bị) Tiền vệ | 5.94 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Max Moerstedt (dự bị) Tiền đạo | 5.41 | 3/2 | 2/2 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Koln | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-2-13 | Thành lập | 1899-7-1 |
| RheinEnergieStadion | Sân nhà | Rhein Neckar Arena |
| 50000 | Sức chứa | 30164 |
| Rene Wagner | HLV | Christian Ilzer |
| Cologne | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.23 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.65 | 2.10 ↓ | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.19 | 1.01 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.55 | 2.17 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.77 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.41 ↑ | 100.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.55 | 2.17 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.13 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.48 | 2.20 | 0.96 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 240.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 4.06 | 2.04 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.10 ↑ | 116.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 2.00 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.65 | 2.17 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.08 ↑ | 29.17 ↑ | 3.78 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.04 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.55 ↑ | 1.97 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 4.09 | 2.15 | 1.31 | 3.25 | 0.72 | 0.67 | -0.75 | 1.40 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.08 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↓ | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.05 | 0.80 | 3.00 | 1.05 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koln | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TSG Hoffenheim | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).