Kết quả bóng đá trận FC Kitzbuhel vs Lustenau, 00:00 ngày 01/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 01/08/2026
FC Kitzbuhel 2 Kết thúc HT 2-0 0
Lustenau
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kitzbuhel | Phút | |
| Vitali Borsuk 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Deniss Stradins 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 58' | ||
| 70' | ||
| 85' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 29 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 30 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 5 |
Chủ = FC Kitzbuhel · Khách = Lustenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kitzbuhel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 15 (39%) |
Bảng xếp hạng
FC Kitzbuhel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 10 | - | - |
Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 16 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Kitzbuhel 2 (67%)Hòa 1 (33%)Lustenau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lustenau | 1-4 (0-3) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Kitzbuhel | 1-0 (0-0) | Lustenau | - | - | T |
| 13/09/25 | Lustenau | 1-1 (0-1) | FC Kitzbuhel | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Kitzbuhel
TTTTHBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lustenau | 1-4 (0-3) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
| 11/07/26 | SK Ebbs | 3-5 (1-3) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Kitzbuhel | 4-1 (1-1) | SV Seekirchen | - | - | T |
| 07/06/26 | Rheindorf Altach B | 2-5 (0-0) | FC Kitzbuhel | -0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Kitzbuhel | 0-0 (0-0) | St. Johann | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Kufstein | 3-1 (0-1) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Kitzbuhel | 2-1 (1-0) | VfB Hohenems | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Kuchl | 3-1 (0-1) | FC Kitzbuhel | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | FC Kitzbuhel | 2-0 (1-0) | SC Schwaz | - | - | T |
| 02/05/26 | SC Imst | 2-0 (2-0) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Kitzbuhel | 2-0 (1-0) | Bischofshofen | - | - | T |
| 22/04/26 | FC Kitzbuhel | 0-1 (0-1) | SV Wals-Grunau | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Lauterach | 0-3 (0-1) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Kitzbuhel | 1-0 (0-0) | Lustenau | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (1-1) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
| 25/03/26 | FC Pinzgau Saalfelden | 0-4 (0-2) | FC Kitzbuhel | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FC Kitzbuhel | 0-4 (0-3) | FC Dornbirn 1913 | - | - | B |
| 15/03/26 | SVG Reichenau | 1-0 (1-0) | FC Kitzbuhel | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | SV Seekirchen | 4-0 (4-0) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Kitzbuhel | 4-1 (3-1) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lustenau
BTBHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lustenau | 1-4 (0-3) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 13/06/26 | Lustenau | 3-1 (2-0) | St. Johann | - | - | T |
| 06/06/26 | Kufstein | 4-1 (3-0) | Lustenau | - | - | B |
| 04/06/26 | Lustenau | 2-2 (0-1) | VfB Hohenems | 0 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | SV Kuchl | 3-1 (2-1) | Lustenau | - | - | B |
| 23/05/26 | Lustenau | 2-2 (1-1) | SC Schwaz | 0 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | SC Imst | 4-1 (2-0) | Lustenau | - | - | B |
| 09/05/26 | Lustenau | 1-4 (0-3) | Bischofshofen | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Lauterach | 2-3 (0-2) | Lustenau | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (1-0) | Lustenau | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Kitzbuhel | 1-0 (0-0) | Lustenau | - | - | B |
| 06/04/26 | Lustenau | 1-2 (1-1) | SV Wals-Grunau | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | FC Pinzgau Saalfelden | 1-3 (1-1) | Lustenau | - | - | T |
| 28/03/26 | Lustenau | 1-1 (0-0) | FC Dornbirn 1913 | - | - | H |
| 26/03/26 | SVG Reichenau | 1-4 (1-2) | Lustenau | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Lustenau | 2-1 (1-0) | SV Seekirchen | - | - | T |
| 15/03/26 | Rheindorf Altach B | 0-0 (0-0) | Lustenau | - | - | H |
| 15/11/25 | St. Johann | 5-1 (1-1) | Lustenau | - | - | B |
| 08/11/25 | Lustenau | 3-2 (3-1) | Kufstein | - | - | T |
| 01/11/25 | VfB Hohenems | 1-0 (0-0) | Lustenau | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
199
Sút cầu môn
102
Tấn công
14491
Tấn công nguy hiểm
8542
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kitzbuhel (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lustenau (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kitzbuhel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-9-20 | |
| Sân nhà | Reichshofstadion | |
| 0 | Sức chứa | 8800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Lustenau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 5.10 | 5.90 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.33 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.70 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.65 | 3.55 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.91 ↑ | 41.50 ↑ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.10 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.30 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 12.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.79 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 40.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.28 | 4.21 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.12 ↑ | 14.88 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.82 | 1.00 | 3.25 | 0.73 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kitzbuhel | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lustenau | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).