Kết quả bóng đá trận FC Karpaty Lviv vs LNZ Cherkasy, 22:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 10/08/2026
FC Karpaty Lviv 3 Kết thúc HT 0-0 0
LNZ Cherkasy
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| FC Karpaty Lviv | Phút | |
| Ambrosiy Chachua | 3' | |
| 24' | Yevgeniy Pastukh | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Nazarii Muravskyi | |
| Timur Stetskov | 51' | |
| 56' ⇄ | ▲ Talles ▼ Yevgeniy Pastukh | |
| 62' | Gennadiy Pasich | |
| ▲ Mohamed Aiman Moukhliss Agmir ▼ Ambrosiy Chachua | 63' ⇄ | |
| ▲ Fellipe Cardoso ▼ Xeber Alkain | 63' ⇄ | |
| Vladislav Baboglo(Assists:Fellipe Cardoso) (Kiến tạo: Fellipe Cardoso) 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Korede Adedoyin ▼ Mark Assinor | |
| 72' ⇄ | ▲ Artur Mykytyshyn ▼ Alexander Drambayev | |
| ▲ Denys Miroshnichenko ▼ Roman Vantukh | 74' ⇄ | |
| Ivan Calero 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Jean Pedroso ▼ Marko Sapuha | 82' ⇄ | |
| ▲ Vitaliy Kholod ▼ Ivan Calero | 82' ⇄ | |
| Fellipe Cardoso(Assists:Jean Pedroso) (Kiến tạo: Jean Pedroso) 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| 89' | ❌ Tedi Cara Đá hỏng penalty | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 24 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 13 |
Chủ = FC Karpaty Lviv · Khách = LNZ Cherkasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Karpaty Lviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | - | - |
LNZ Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Karpaty Lviv 2 (29%)Hòa 2 (29%)LNZ Cherkasy 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2 | T |
| 28/02/25 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/08/24 | LNZ Cherkasy | 2-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/23 | LNZ Cherkasy | 4-1 (1-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
| 22/04/23 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 27/08/21 | LNZ Cherkasy | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Karpaty Lviv
TTTTHTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 5-1 (4-1) | Veres | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Veres | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy
HHHBHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-2) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
Đội hình
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
1Denys Marchenko4CVladislav Baboglo14Ivan Calero55Timur Stetskov73Rostyslav Lyakh8Ambrosiy Chachua20Marko Sapuha31Nazariy Rusyn17Roman Vantukh26Yan Kostenko70Xeber Alkain12Oleksiy Palamarchuk11Gennadiy Pasich14Alexander Drambayev29Roman Didyk34CNazarii Muravskyi8Yakubu Adam16Artur Riabov19Yevgeniy Pastukh17Denys Kuzyk77Tedi Cara90Mark Assinor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Denys Marchenko
- 4Vladislav Baboglo C⚽ Ghi bàn 67'
- 8Ambrosiy Chachua🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 63'
- 14Ivan Calero⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 82'
- 17Roman Vantukh▼ Rời sân 74'
- 20Marko Sapuha▼ Rời sân 82'
- 26Yan Kostenko
- 31Nazariy Rusyn
- 55Timur Stetskov🟨 Thẻ vàng 51'
- 70Xeber Alkain▼ Rời sân 63'
- 73Rostyslav Lyakh
Khách · 433
- 8Yakubu Adam
- 11Gennadiy Pasich🟨 Thẻ vàng 62'
- 12Oleksiy Palamarchuk
- 14Alexander Drambayev▼ Rời sân 72'
- 16Artur Riabov
- 17Denys Kuzyk
- 19Yevgeniy Pastukh🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 56'
- 29Roman Didyk
- 34Nazarii Muravskyi C🟨 Thẻ vàng 48'
- 77Tedi Cara❌ Hỏng pen 89'
- 90Mark Assinor▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
65
Sút cầu môn
42
Tấn công
1422
Tấn công nguy hiểm
11
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Karpaty Lviv (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
LNZ Cherkasy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Karpaty Lviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Ukraina Stadium | Sân nhà | |
| 28051 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Fernandez Diaz | HLV | |
| Lviv | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 2.78 | 2.30 | 0.95 | 2.00 | 0.67 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.61 | 2.78 | 2.30 | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.60 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.25 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 2.86 | 2.39 | 1.04 | 2.00 | 0.76 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.97 ↑ | 100.00 ↑ | 7.47 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 2.86 | 2.39 | 1.04 | 2.00 | 0.76 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 2.98 | 2.46 | 1.03 | 2.00 | 0.77 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 2.74 | 2.41 | 1.09 | 2.00 | 0.75 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.05 ↑ | 16.50 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.32 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.61 ↑ | 20.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.87 | 2.37 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.74 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 2.86 | 2.28 | 0.89 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.81 ↑ | 28.24 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.35 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.15 | 2.35 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.80 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 1 | 0 |
| LNZ Cherkasy | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).