Kết quả bóng đá trận FC Karpaty Lviv vs Kudrivka, 23:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Ukraina · 23:00 ngày 02/11/2026
FC Karpaty Lviv 5 Kết thúc HT 0-0 0
Kudrivka
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| FC Karpaty Lviv | Phút | |
| 42' | Maksym Melnychuk | |
| HT 0-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 11 | 25 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 9 |
Chủ = FC Karpaty Lviv · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Karpaty Lviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
Đội hình
FC Karpaty Lviv
Kudrivka
80Roman Mysak4Vladislav Baboglo14Calero I.55Stetskov T.73Lyakh R.10Moha Moukhliss8Ambrosiy Chachua31Rusyn N.17Vantukh R.26Kostenko Y.70Alkain X.37Anton Yashkov17Serdyuk M.22Bogdan Veklyak50Dmytro Semenov91Maksym Melnychuk8Smyrnyi E.14Kaya Makosso21Belyaev O.42Pasich E.10Rodion Plaksa24Owusu R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
Khách · 442
- 8Smyrnyi E.
- 10Rodion Plaksa
- 14Kaya Makosso
- 17Serdyuk M.
- 21Belyaev O.
- 22Bogdan Veklyak
- 24Owusu R.
- 37Anton Yashkov
- 42Pasich E.
- 50Dmytro Semenov
- 91Maksym Melnychuk🟨 Thẻ vàng 42'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
64
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Karpaty Lviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Ukraina Stadium | Sân nhà | |
| 28051 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Fernandez Diaz | HLV | Vasyl Baranov |
| Lviv | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.40 | 6.10 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.65 ↑ | 6.70 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.70 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.60 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.85 | 6.30 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.75 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.52 | 8.20 | 0.62 | 2.75 | 1.22 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.82 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Karpaty Lviv | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Kudrivka | -1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).