Kết quả bóng đá trận FC Karpaty Lviv vs Kudrivka, 23:00 ngày 02/11/2026

Ngoại hạng Ukraina · 23:00 ngày 02/11/2026
FC Karpaty Lviv
5 Kết thúc HT 0-0 0
Kudrivka
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 1℃~2℃

Diễn biến trận đấu

FC Karpaty Lviv Phút Kudrivka
42' Maksym Melnychuk
HT 0-0
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 30
Bại 02 27
Ghi bàn 72 1917
Mất bàn 18 1125
Điểm 73 189

Chủ = FC Karpaty Lviv · Khách = Kudrivka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Karpaty Lviv (21)Hiệp 1 / Cả trậnKudrivka (25)
6 (29%)Thắng/Thắng5 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (24%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (14%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (24%)Hòa/Bại4 (16%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (5%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

FC Karpaty Lviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310112101
Sân nhà22006061
Sân khách21105243

Kudrivka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402218215
Sân nhà201103114
Sân khách201115113

Đội hình

FC Karpaty LvivKudrivka
80Roman Mysak4Vladislav Baboglo14Calero I.55Stetskov T.73Lyakh R.10Moha Moukhliss8Ambrosiy Chachua31Rusyn N.17Vantukh R.26Kostenko Y.70Alkain X.37Anton Yashkov17Serdyuk M.22Bogdan Veklyak50Dmytro Semenov91Maksym Melnychuk8Smyrnyi E.14Kaya Makosso21Belyaev O.42Pasich E.10Rodion Plaksa24Owusu R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Karpaty Lviv Thông tin Kudrivka
1963 Thành lập
Ukraina Stadium Sân nhà
28051 Sức chứa 0
Francisco Javier Fernandez Diaz HLV Vasyl Baranov
Lviv Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.406.100.723.000.900.811.250.89
Live1.23 ↓4.65 ↑6.70 ↑0.88 ↑3.000.74 ↓0.75 ↓1.250.95 ↑
EasybetsSớm1.375.006.700.833.250.930.811.250.96
Live1.10 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.60 ↑5.500.02 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.394.405.600.833.000.950.811.250.99
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓0.37 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.306.007.501.303.500.550.851.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑4.25 ↑5.500.12 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
12betSớm1.354.606.200.833.000.950.811.250.99
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.37 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.364.856.300.833.000.970.821.251.00
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.00 ↑5.500.09 ↓0.33 ↓0.002.12 ↑
LadbrokesSớm1.354.606.500.482.501.50---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.325.007.750.923.250.810.861.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑4.52 ↑5.500.13 ↓0.36 ↓0.002.01 ↑
1xBetSớm1.345.528.200.622.751.220.861.500.88
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑6.82 ↑5.500.06 ↓0.33 ↓0.002.33 ↑
Bet 365Sớm1.334.756.500.853.250.950.831.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Karpaty Lviv+1 1/4200
Kudrivka-1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).