Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Zhenis, 21:00 ngày 09/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 09/09/2026
FC Kairat Almaty 3 Kết thúc HT 1-0 0
Zhenis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| Edmilson de Paula Santos Filho (Kiến tạo: Lev Kurgin) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 45' | ||
| 45' | Ivan Saravanja | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 13 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Zhenis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (27%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Kairat Almaty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 5 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 10 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Kairat Almaty 5 (71%)Hòa 1 (14%)Zhenis 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/09/25 | FC Kairat Almaty | 3-1 (2-0) | Zhenis | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/05/25 | Zhenis | 1-2 (0-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 25/09/24 | FC Kairat Almaty | 2-0 (1-0) | Zhenis | - | - | T |
| 10/08/24 | Zhenis | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 14/07/24 | FC Kairat Almaty | 1-1 (0-0) | Zhenis | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/24 | Zhenis | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
BTTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Zhenis
HBBHTBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 3-1 (2-1) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (2-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Chromtau | 1-4 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
Đội hình
FC Kairat Almaty
Zhenis
1Temirlan Anarbekov5Lev Kurgin8Baibek O.14Martynovich A.24Aleksandr Mrynskiy13Oksanen J.22Gustavo3Mata L.19Jukkola O.28Gual M.9Edmilson de Paula Santos Filho41Plotnikov M.3Kpozo P.5Tevzadze Z.17Aldair Adilov63Ivan Saravanja8Khaseyn M.10Imnadze L.18Madelkhan B.88Martins G.9Naumets V.19Adilio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Mata L.
- 5Lev Kurgin🎯 Kiến tạo 20'
- 8Baibek O.
- 9Edmilson de Paula Santos Filho⚽ Ghi bàn 20'
- 13Oksanen J.
- 14Martynovich A.
- 19Jukkola O.
- 22Gustavo
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 28Gual M.
Khách · 442
- 3Kpozo P.
- 5Tevzadze Z.
- 8Khaseyn M.
- 9Naumets V.
- 10Imnadze L.
- 17Aldair Adilov
- 18Madelkhan B.
- 19Adilio
- 41Plotnikov M.
- 63Ivan Saravanja🟨 Thẻ vàng 45'
- 88Martins G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
46
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Zhenis (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | |
| Almaty | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.00 | 9.20 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.70 | 6.00 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.48 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.20 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.20 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 96.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.20 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.30 ↓ | 7.40 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.20 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.20 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.20 | 8.50 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.67 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 34.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 10.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.77 ↓ | 9.50 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 9.00 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 54.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.72 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 5.00 | 6.50 ↓ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.27 | 10.10 | 1.23 | 3.50 | 0.62 | 0.73 | 1.50 | 1.06 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.