Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Tobol Kostanai, 21:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 13/09/2026
FC Kairat Almaty 1 Kết thúc HT 1-2 4
Tobol Kostanai
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Almaty Central Stadium Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Milovanovic U. | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 28' | ||
| 28' | Myakish M. | |
| ▲ Tuyakbaev A. ▼ | 34' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| Gual M. (Kiến tạo: Edmilson de Paula Santos Filho) 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| 44' | ⚽ 2 - 3 Milovanovic U. (Kiến tạo: Vitali Lisakovich) | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 18 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Tobol Kostanai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 12 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Kairat Almaty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 5 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 10 | 27 | 1 |
Tobol Kostanai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 31 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 20 | 5 | 16 |
Đội hình
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai
1Temirlan Anarbekov5Lev Kurgin8Baibek O.14Martynovich A.24Aleksandr Mrynskiy13Oksanen J.22Gustavo3Mata L.19Jukkola O.28Gual M.9Edmilson de Paula Santos Filho1Sultan Busurmanov4Cavnic N.5Ndiaye P.21Zhagorov N.25Antonio Borsic6Myakish M.8Tagybergen A.14Amine Talal30Guerra L.99Lisakovich V.18Milovanovic U.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Mata L.
- 5Lev Kurgin
- 8Baibek O.
- 9Edmilson de Paula Santos Filho🎯 Kiến tạo 40'
- 13Oksanen J.
- 14Martynovich A.
- 19Jukkola O.
- 22Gustavo
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 28Gual M.⚽ Ghi bàn 40'
Khách · 4231
- 1Sultan Busurmanov
- 4Cavnic N.
- 5Ndiaye P.
- 6Myakish M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 8Tagybergen A.
- 14Amine Talal
- 18Milovanovic U.⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 44'
- 21Zhagorov N.
- 25Antonio Borsic
- 30Guerra L.
- 99Lisakovich V.🎯 Kiến tạo 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
87
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
714
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1967 |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | Central Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 8323 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | Nurbol Zhumaskaliev |
| Almaty | Khu vực | Kostanay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 6.00 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.67 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 53.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.25 | 5.50 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.07 | 5.80 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.08 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.29 | 3.75 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.46 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 63.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kairat Almaty | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tobol Kostanai | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).