Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Levski Sofia, 22:00 ngày 11/08/2026
UEFA Champions League · 22:00 ngày 11/08/2026
FC Kairat Almaty 0 Kết thúc HT 0-1 1
Levski Sofia
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
FC Kairat Almaty
Levski Sofia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — bị chặn
7'
🟨 Thẻ vàng - Everton Bala
10'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — vào lưới
13'
⚽ BÀN THẮNG - Reinaldo 0-1, kiến tạo: Everton Bala
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Mrynskiy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Shirobokov (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Olzhas Baibek
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ismail Bekbolat, ra Olzhas Baibek
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jaakko Oksanen (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Armstrong Okoflex (chân phải) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Damir Kasabulat
61'
🎯 Dứt điểm - Gasper Trdin (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Edmilson de Paula Santos Filho, ra Damir Kasabulat
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Sérgio Miguel Lobo Araújo (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân phải) — bị chặn
70'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân trái) — bị chặn
73'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Neves
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ismail Bekbolat (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Maicon, ra Everton Bala
79'
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Aldair Neves
79'
🔁 Thay người: vào Hevertton, ra Armstrong Okoflex
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân phải) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Perea, ra Reinaldo
🔁 Thay người: vào Mansur Birkurmanov, ra Marc Gual
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mansur Birkurmanov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mansur Birkurmanov (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Nikola Serafimov
89'
🟨 Thẻ vàng - Perea
🎯 Dứt điểm - Luis Mata (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Asen Mitkov, ra Sérgio Miguel Lobo Araújo
90+4'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Mendonca
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| 7' | Everton Bala | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Reinaldo(Assists:Everton Bala) (Kiến tạo: Everton Bala) | |
| Olzhas Baibek | 45+6' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ismail Bekbolat ▼ Olzhas Baibek | 46' ⇄ | |
| Damir Kasabulat | 60' | |
| ▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Damir Kasabulat | 64' ⇄ | |
| 73' | Aldair Neves | |
| 79' ⇄ | ▲ Maicon ▼ Everton Bala | |
| 79' ⇄ | ▲ Mazire Soula ▼ Aldair Neves | |
| 79' ⇄ | ▲ Hevertton ▼ Armstrong Okoflex | |
| 83' ⇄ | ▲ Perea ▼ Reinaldo | |
| ▲ Mansur Birkurmanov ▼ Marc Gual | 84' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 87' | |
| 88' | Nikola Serafimov | |
| 89' | Perea | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Asen Mitkov ▼ Sérgio Miguel Lobo Araújo | |
| Gustavo Mendonca | 90+4' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 17 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Levski Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Kairat Almaty 0 (0%)Hòa 0 (0%)Levski Sofia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
BTTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
TTTHTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Kairat Almaty
Levski Sofia
1CTemirlan Anarbekov3Luis Mata4Damir Kasabulat25Aleksandr Shirobokov44Lucas africo8Olzhas Baibek13Jaakko Oksanen19Oiva Jukkola22Gustavo Mendonca24Aleksandr Mrynskiy28Marc Gual92Svetoslav Vutsov20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov18Gasper Trdin19El Mehdi Moubarik11Armstrong Okoflex17Everton Bala35Sérgio Miguel Lobo Araújo7Reinaldo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Temirlan Anarbekov C6.3
- 3Luis Mata6.3
- 4Damir Kasabulat🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 64'6.8
- 8Olzhas Baibek🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 13Jaakko Oksanen7.3
- 19Oiva Jukkola7.2
- 22Gustavo Mendonca🟨 Thẻ vàng 90+4'6.3
- 24Aleksandr Mrynskiy6.7
- 25Aleksandr Shirobokov7.2
- 28Marc Gual▼ Rời sân 84'7.3
- 44Lucas africo7.2
Khách · 4231
- 7Reinaldo⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 83'7.2
- 11Armstrong Okoflex▼ Rời sân 79'6.7
- 17Everton Bala🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 18Gasper Trdin7.4
- 19El Mehdi Moubarik8
- 20Alex Centelles6.8
- 21Aldair Neves🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 31Nikola Serafimov🟨 Thẻ vàng 88'7.2
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo▼ Rời sân 90+2'6.7
- 50Kristian Dimitrov C7.5
- 92Svetoslav Vutsov8.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
219
Sút cầu môn
72
Tấn công
13866
Tấn công nguy hiểm
6124
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
498415
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
3532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.181.06
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Levski Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Kairat Almaty
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Marc Gual Trung phong | 7.3 | 5/0 | 36/47 | 3 | |||
| 13Jaakko Oksanen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 61/67 | 2 | |||
| 44Lucas africo Trung vệ | 7.2 | 4/1 | 70/73 | 3 | |||
| 19Oiva Jukkola Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 5/2 | 13/20 | 2 | |||
| 25Aleksandr Shirobokov Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 67/78 | 4 | |||
| 4Damir Kasabulat Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 24Aleksandr Mrynskiy Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 20/24 | 1 | |||
| 3Luis Mata Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 42/52 | 0 | |||
| 1Temirlan Anarbekov Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 22Gustavo Mendonca Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 28/36 | 4 | |||
| 8Olzhas Baibek Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 9Edmilson de Paula Santos Filho (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 15Mansur Birkurmanov (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 81Ismail Bekbolat (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 7/7 | 3 |
Levski Sofia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92Svetoslav Vutsov Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 28/42 | 0 | |||
| 19El Mehdi Moubarik Tiền vệ | 8 | 0/0 | 37/43 | 5 | |||
| 50Kristian Dimitrov Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 18Gasper Trdin Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 23/30 | 4 | |||
| 31Nikola Serafimov Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 7Reinaldo Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/1 | 11/17 | 0 | ||
| 21Aldair Neves Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 31/35 | 3 | |||
| 20Alex Centelles Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 37/44 | 2 | |||
| 17Everton Bala Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/1 | 31/32 | 1 | ||
| 11Armstrong Okoflex Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 24/28 | 0 | |||
| 35Sérgio Miguel Lobo Araújo Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 36/43 | 1 | |||
| 2Hevertton (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 3Maicon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 22Mazire Soula (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 9Perea (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Asen Mitkov (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1914-5-24 |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | Georgi Asparuhov |
| 25000 | Sức chứa | 29698 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | Julio Velazquez |
| Almaty | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.02 | 2.88 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 2.18 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.80 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 108.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.13 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.48 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.45 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.44 ↑ | 1.02 ↓ | 5.51 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.48 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.10 | 2.64 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.92 | 2.68 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 255.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.97 | 2.60 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.18 | 3.28 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 29.10 ↑ | 4.75 ↑ | 1.23 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.36 | 2.94 | 2.75 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 3.10 ↑ | -0.75 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.51 | 3.46 | 1.00 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 141.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kairat Almaty | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Levski Sofia | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).