Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Levski Sofia, 22:00 ngày 11/08/2026

UEFA Champions League · 22:00 ngày 11/08/2026
FC Kairat Almaty
0 Kết thúc HT 0-1 1
Levski Sofia
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

FC Kairat AlmatyLevski Sofia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (đánh đầu) — bị chặn
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — bị chặn
7'
7'
🟨 Thẻ vàng - Everton Bala
10'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (chân trái) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — vào lưới
13'
BÀN THẮNG - Reinaldo 0-1, kiến tạo: Everton Bala
Phạt góc
16'
20'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Mrynskiy (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Shirobokov (chân phải) — bị cản phá
37'
🚩 Việt vị
37'
41'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+1'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Olzhas Baibek
45+6'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ismail Bekbolat, ra Olzhas Baibek
46'
Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) Post
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân phải) — bị cản phá
52'
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Jaakko Oksanen (chân trái) — bị cản phá
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Armstrong Okoflex (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Damir Kasabulat
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Gasper Trdin (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Edmilson de Paula Santos Filho, ra Damir Kasabulat
64'
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân phải) — chệch khung thành
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Sérgio Miguel Lobo Araújo (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân phải) — bị chặn
67'
70'
🚩 Việt vị
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân trái) — bị chặn
72'
73'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Neves
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Ismail Bekbolat (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Marc Gual (chân trái) — bị chặn
78'
79'
🔁 Thay người: vào Maicon, ra Everton Bala
79'
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Aldair Neves
79'
🔁 Thay người: vào Hevertton, ra Armstrong Okoflex
🎯 Dứt điểm - Lucas africo (đánh đầu) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Oiva Jukkola (chân phải) — bị cản phá
82'
83'
🔁 Thay người: vào Perea, ra Reinaldo
🔁 Thay người: vào Mansur Birkurmanov, ra Marc Gual
84'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Mansur Birkurmanov (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Mansur Birkurmanov (chân phải) — bị cản phá
87'
88'
🟨 Thẻ vàng - Nikola Serafimov
89'
🟨 Thẻ vàng - Perea
🎯 Dứt điểm - Luis Mata (chân phải) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Asen Mitkov, ra Sérgio Miguel Lobo Araújo
90+4'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Mendonca
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

FC Kairat Almaty Phút Levski Sofia
7' Everton Bala
13' 0 - 1 Reinaldo(Assists:Everton Bala) (Kiến tạo: Everton Bala)
Olzhas Baibek 45+6'
HT 0-1
▲ Ismail Bekbolat ▼ Olzhas Baibek46'
Damir Kasabulat 60'
▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Damir Kasabulat64'
73' Aldair Neves
79' ▲ Maicon ▼ Everton Bala
79' ▲ Mazire Soula ▼ Aldair Neves
79' ▲ Hevertton ▼ Armstrong Okoflex
83' ▲ Perea ▼ Reinaldo
▲ Mansur Birkurmanov ▼ Marc Gual84'
1 - 1 87'
88' Nikola Serafimov
89' Perea
90+2' ▲ Asen Mitkov ▼ Sérgio Miguel Lobo Araújo
Gustavo Mendonca 90+4'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 01 02
Bại 22 63
Ghi bàn 42 1215
Mất bàn 55 1411
Điểm 31 1217

Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Levski Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Kairat Almaty (42)Hiệp 1 / Cả trậnLevski Sofia (27)
12 (29%)Thắng/Thắng11 (41%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
11 (26%)Hòa/Thắng6 (22%)
4 (10%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (5%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (21%)Bại/Bại2 (7%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Kairat Almaty 0 (0%)Hòa 0 (0%)Levski Sofia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Kairat Almaty7-1-0.752.25B

Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty

BTTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Kairat Almaty7-1-0.752.25B
UEFA CL29/07/26FC Kairat Almaty1-0 (1-0)Omonia Nicosia FC7-2+0.252.25T
KAZ PR26/07/26FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy2-2+0.252.5T
UEFA CL23/07/26Omonia Nicosia FC1-0 (1-0)FC Kairat Almaty1-11-0.752.25B
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6+12.5T
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3+0.752.75T
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1+1.252.5T
KAZ PR02/07/26FC Kairat Almaty5-0 (3-0)Okzhetpes5-2+1.252.5T
KAZ PR27/06/26Okzhetpes1-3 (1-1)FC Kairat Almaty4-5+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-4 (2-2)FC Kairat Almaty3-3+12.25T
KAZ PR17/06/26FC Kairat Almaty3-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk6-1+1.252.5T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2+1.252.5H
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3+1.52.5H
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5+0.52.25T
KAZ PR10/05/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-1)FC Kairat Almaty8-5+0.52.25H
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3+0.752.25T
KAZ PR02/05/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-1)FC Kairat Almaty4-2--T
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25B
KAZ PR26/04/26FC Kairat Almaty2-2 (0-1)FK Yelimay Semey4-6+12.5H

Thành tích gần đây — Levski Sofia

TTTHTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL08/08/26Levski Sofia2-0 (1-0)Lokomotiv Plovdiv6-2+1.252.5T
UEFA CL05/08/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Kairat Almaty7-1+0.752.25T
BUL FL01/08/26Levski Sofia3-0 (1-0)Septemvri Sofia7-0+1.752.75T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4-0.52.25H
BUL FL26/07/26Lokomotiv Sofia1-2 (0-0)Levski Sofia5-8+12.5T
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4+0.52.25T
BUL FL18/07/26Levski Sofia2-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-0+2.253T
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2+1.252.5T
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7+0.252.25H
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3+23T
INT CF27/06/26Levski Sofia1-1 (0-0)Botev Vratsa9-2+1.53H
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1+1.753T
INT CF19/06/26Levski Sofia4-0 (3-0)Akademik Svishtov6-0--T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2+0.252.25T
BUL FL14/05/26Ludogorets Razgrad1-1 (0-0)Levski Sofia3-2-0.752.5H
BUL FL09/05/26Levski Sofia0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad4-6+0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8+12.5T
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2-0.252.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H

Đội hình

FC Kairat AlmatyLevski Sofia
1CTemirlan Anarbekov3Luis Mata4Damir Kasabulat25Aleksandr Shirobokov44Lucas africo8Olzhas Baibek13Jaakko Oksanen19Oiva Jukkola22Gustavo Mendonca24Aleksandr Mrynskiy28Marc Gual92Svetoslav Vutsov20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov18Gasper Trdin19El Mehdi Moubarik11Armstrong Okoflex17Everton Bala35Sérgio Miguel Lobo Araújo7Reinaldo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
138
66
Tấn công nguy hiểm
61
24
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
498
415
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
35
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
1.06
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Kairat Almaty (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Levski Sofia (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOV

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
13
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
46
B.thắng H2
FC Kairat AlmatyLevski Sofia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
FC Kairat AlmatyLevski Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
65
Thắng 1
46
Hòa
41
Thua 1
00
Thua 2+
FC Kairat AlmatyLevski Sofia

FC Kairat Almaty

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Marc Gual
Trung phong
7.35/036/473
13Jaakko Oksanen
Tiền vệ trung tâm
7.31/161/672
44Lucas africo
Trung vệ
7.24/170/733
19Oiva Jukkola
Tiền đạo cánh trái
7.25/213/202
25Aleksandr Shirobokov
Trung vệ
7.21/167/784
4Damir Kasabulat
Tiền vệ phòng ngự
6.80/027/321
24Aleksandr Mrynskiy
Hậu vệ phải
6.71/020/241
3Luis Mata
Hậu vệ trái
6.31/042/520
1Temirlan Anarbekov
Thủ môn
6.30/021/240
22Gustavo Mendonca
Tiền vệ trung tâm
6.30/028/364
8Olzhas Baibek
Tiền vệ phòng ngự
6.30/023/274
9Edmilson de Paula Santos Filho (dự bị)
Trung phong
7.10/07/70
15Mansur Birkurmanov (dự bị)
Tiền đạo
6.52/13/40
81Ismail Bekbolat (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/17/73

Levski Sofia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
92Svetoslav Vutsov
Thủ môn
8.70/028/420
19El Mehdi Moubarik
Tiền vệ
80/037/435
50Kristian Dimitrov
Trung vệ
7.50/034/400
18Gasper Trdin
Tiền vệ
7.41/023/304
31Nikola Serafimov
Hậu vệ
7.20/033/392
7Reinaldo
Tiền đạo
7.214/111/170
21Aldair Neves
Hậu vệ phải
7.20/031/353
20Alex Centelles
Hậu vệ
6.80/037/442
17Everton Bala
Tiền đạo cánh phải
6.812/131/321
11Armstrong Okoflex
Tiền đạo
6.71/024/280
35Sérgio Miguel Lobo Araújo
Tiền vệ
6.71/036/431
2Hevertton (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/02/30
3Maicon (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/05/51
22Mazire Soula (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/80
9Perea (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/30
10Asen Mitkov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Kairat Almaty Thông tin Levski Sofia
1954 Thành lập 1914-5-24
Almaty Central Stadium Sân nhà Georgi Asparuhov
25000 Sức chứa 29698
Rafael Urazbakhtin HLV Julio Velazquez
Almaty Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.022.880.952.250.771.010.250.77
Live3.00 ↑3.00 ↓2.18 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm2.463.202.801.012.250.780.790.001.00
Live108.00 ↑9.40 ↑1.05 ↓4.90 ↑1.500.01 ↓0.82 ↑0.001.07 ↑
VcbetSớm2.503.132.800.962.250.790.760.000.99
Live251.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓2.65 ↑1.500.23 ↓0.58 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.553.102.481.012.250.810.890.000.95
Live300.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm2.103.453.451.352.500.550.900.000.83
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓1.00 ↑0.000.73 ↓
10BETSớm2.053.353.300.732.000.95---
Live100.00 ↑12.44 ↑1.02 ↓5.51 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.553.102.481.012.250.810.890.000.95
Live300.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm2.643.102.640.992.250.810.910.000.91
Live31.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.352.922.680.982.250.820.780.001.04
Live255.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.662.972.601.002.250.760.930.000.85
Live71.00 ↑9.95 ↑1.04 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.503.202.801.202.500.60---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.353.300.882.500.840.770.250.96
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.183.280.842.250.920.880.250.89
Live29.10 ↑4.75 ↑1.23 ↓3.30 ↑1.500.22 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
HK Jockey ClubSớm2.362.942.750.922.250.780.750.001.03
Live40.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓4.90 ↑1.750.08 ↓3.10 ↑-0.750.20 ↓
BwinSớm2.553.202.801.202.500.60---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm2.143.513.461.002.250.900.920.000.98
Live141.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.32 ↑1.500.08 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
SNAISớm2.503.102.70------
Live2.60 ↑3.00 ↓2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.603.202.751.002.250.800.780.001.03
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.503.002.501.202.500.621.500.500.44
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓1.80 ↑1.500.36 ↓0.80 ↓-0.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Kairat Almaty0100
Levski Sofia0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).