Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs FC Zhetysu Taldykorgan, 19:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 10/10/2026
FC Kairat Almaty 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Almaty Central Stadium Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| 31' | Baltabekov A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 12 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 12 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Kairat Almaty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 5 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 10 | 27 | 1 |
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 28 | 10 | 6 |
Đội hình
FC Kairat Almaty
FC Zhetysu Taldykorgan
1Temirlan Anarbekov5Lev Kurgin14Martynovich A.20Tapalov E.25Shirobokov A.13Oksanen J.22Gustavo3Mata L.19Jukkola O.28Gual M.9Edmilson de Paula Santos Filho88Stefan Sicaci3Diego Luna4Kashken D.5Orynbassar R.7Muzhikov S.8Adakhadziev A.11Adilkhan Dobay23Baltabekov A.17Nurbol N.21Madi Zhakipbayev77Nurbol Anuarbekov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
15
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1981 |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | Zhetysu Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 4000 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | Samat Smakov |
| Almaty | Khu vực | Taldykorgan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.90 | 10.10 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.00 | 11.50 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.71 | 2.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 14.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 153.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.30 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.20 | 7.90 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 9.50 | 18.00 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 11.00 | 28.00 | 1.29 | 4.50 | 0.60 | 0.62 | 2.50 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.