Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Anderlecht, 22:00 ngày 20/08/2026
UEFA Europa League · 22:00 ngày 20/08/2026
FC Kairat Almaty 0 Kết thúc HT 0-3 3
Anderlecht
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
FC Kairat Almaty
Anderlecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Kavanagh
2'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jaakko Oksanen 0-1
6'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Mihajlo Cvetkovic
24'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Ambros 0-2
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Aleksandr Shirobokov
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Danylo Sikan 0-3, kiến tạo: Lukas Ambros
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Olzhas Baibek, ra Aleksandr Mrynskiy
46'
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Mihajlo Cvetkovic
49'
🟨 Thẻ vàng - Ali Maamar
52'
🟨 Thẻ vàng - Giulian Biancone
🔁 Thay người: vào Azamat Tuyakbaev, ra Marc Gual
🔁 Thay người: vào Ismail Bekbolat, ra Edmilson de Paula Santos Filho
63'
🔁 Thay người: vào Oliver Antman, ra Joshua-Williame Nga Kana
🟨 Thẻ vàng - Jaakko Oksanen
66'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adilet Sadybekov, ra Jaakko Oksanen
🔁 Thay người: vào Lev Kurgin, ra Luis Mata
72'
⛳ Phạt góc
73'
🟨 Thẻ vàng - Enric Llansana
74'
🔁 Thay người: vào Marten Winkler, ra Ali Maamar
84'
🔁 Thay người: vào Adriano Bertaccini, ra Danylo Sikan
84'
🔁 Thay người: vào Noa Cobiella, ra Enric Llansana
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| 2' | ⚽ 1 - 0 Jaakko Oksanen (phản lưới) | |
| 21' | Mihajlo Cvetkovic | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Lukas Ambros | |
| Aleksandr Shirobokov | 38' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Danylo Sikan(Assists:Lukas Ambros) (Kiến tạo: Lukas Ambros) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Olzhas Baibek ▼ Aleksandr Mrynskiy | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tristan Degreef ▼ Mihajlo Cvetkovic | |
| 49' | Ali Maamar | |
| 52' | Giulian Biancone | |
| ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Marc Gual | 60' ⇄ | |
| ▲ Ismail Bekbolat ▼ Edmilson de Paula Santos Filho | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Oliver Antman ▼ Joshua-Williame Nga Kana | |
| Jaakko Oksanen | 64' | |
| ▲ Adilet Sadybekov ▼ Jaakko Oksanen | 72' ⇄ | |
| ▲ Lev Kurgin ▼ Luis Mata | 72' ⇄ | |
| 73' | Enric Llansana | |
| 74' ⇄ | ▲ Marten Winkler ▼ Ali Maamar | |
| 84' ⇄ | ▲ Adriano Bertaccini ▼ Danylo Sikan | |
| 84' ⇄ | ▲ Noa Cobiella ▼ Enric Llansana | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
TBBTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Kairat Almaty | 3-1 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht
BTTTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Anderlecht | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
Đội hình
FC Kairat Almaty
Anderlecht
1CTemirlan Anarbekov3Luis Mata20Erkin Tapalov25Aleksandr Shirobokov44Lucas africo13Jaakko Oksanen19Oiva Jukkola22Gustavo Mendonca24Aleksandr Mrynskiy28Marc Gual9Edmilson de Paula Santos Filho26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar18Lukas Ambros24Enric Llansana55Marco Kana9Mihajlo Cvetkovic14Danylo Sikan61Joshua-Williame Nga Kana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Temirlan Anarbekov C
- 3Luis Mata▼ Rời sân 72'
- 9Edmilson de Paula Santos Filho▼ Rời sân 60'
- 13Jaakko Oksanen⚽ Phản lưới 2' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 72'
- 19Oiva Jukkola
- 20Erkin Tapalov
- 22Gustavo Mendonca
- 24Aleksandr Mrynskiy▼ Rời sân 46'
- 25Aleksandr Shirobokov🟥 Thẻ đỏ 38'
- 28Marc Gual▼ Rời sân 60'
- 44Lucas africo
Khách · 433
- 4Giulian Biancone🟨 Thẻ vàng 52'
- 6Ludwig Augustinsson
- 9Mihajlo Cvetkovic🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'
- 14Danylo Sikan⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 84'
- 18Lukas Ambros⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 45+1'
- 24Enric Llansana🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 84'
- 26Colin Coosemans C
- 27Leo Petrot
- 55Marco Kana
- 61Joshua-Williame Nga Kana▼ Rời sân 63'
- 79Ali Maamar🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
14
Sút bóng
511
Sút cầu môn
24
Tấn công
6599
Tấn công nguy hiểm
2673
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
12
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Anderlecht (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1908-5-29 |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | Constant Vanden Stock Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 28063 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | Vitor Bruno |
| Almaty | Khu vực | Brussel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.13 | 1.99 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.00 ↓ | 2.05 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.07 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.07 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.85 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 47.48 ↑ | 11.95 ↑ | 1.05 ↓ | 5.01 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.08 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.16 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.15 | 2.10 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.31 | 2.14 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.13 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 30.74 ↑ | 10.21 ↑ | 1.09 ↓ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 90.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | -3.25 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.51 | 2.91 | 1.05 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kairat Almaty | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Anderlecht | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).