Kết quả bóng đá trận FC Jyvaskyla Blackbird vs FC Metso, 23:00 ngày 19/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 19/08/2026
FC Jyvaskyla Blackbird 1 Kết thúc HT 0-4 4
FC Metso
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Jyvaskyla Blackbird | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| 42' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 61' | ||
| 71' | ||
| 72' | ||
| 75' | ||
| 77' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 88' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 27 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 19 |
Chủ = FC Jyvaskyla Blackbird · Khách = FC Metso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Jyvaskyla Blackbird | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Jyvaskyla Blackbird 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Metso 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird
BTHTBHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | KeuPa | 3-2 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 07/08/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 6-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/07/26 | JPS | 1-1 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | T |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-1 (1-1) | HoDy | - | - | T |
| 04/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (2-0) | Kyparamaki | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 12/08/25 | Huima/Urho | 2-3 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 07/07/25 | HoDy | 1-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metso
TTBTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Metso | 4-2 (4-0) | Komeetat | - | - | T |
| 31/07/26 | FC Vaajakoski II | 3-7 (2-0) | FC Metso | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metso | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
913
Sút cầu môn
69
Tấn công
7952
Tấn công nguy hiểm
4349
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Jyvaskyla Blackbird (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
FC Metso (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Jyvaskyla Blackbird | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.70 | 3.40 | 0.94 | 4.75 | 0.79 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 3.40 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.35 | 3.75 | 1.00 | 4.75 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.40 | 3.15 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 4.40 | 3.15 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 31.41 ↑ | 11.85 ↑ | 1.02 ↓ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.70 | 4.15 | 0.86 | 4.50 | 0.94 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 4.20 | 3.34 | 0.79 | 4.25 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.64 | 3.75 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.40 | 3.70 | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.20 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.99 | 5.40 | 0.82 | 4.25 | 0.89 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 23.40 ↑ | 13.62 ↑ | 1.03 ↓ | 2.24 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.40 | 3.70 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.20 | 3.03 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 4.10 | 2.88 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.20 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.