Kết quả bóng đá trận FC Iskra Smolensk vs Chertanovo Moscow, 18:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 18:00 ngày 15/08/2026
FC Iskra Smolensk 0 Kết thúc HT 0-1 3
Chertanovo Moscow
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Iskra Smolensk | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Vadim Agafontsev | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 German Mikadze | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 German Mikadze | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 29 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 5 | 18 |
Chủ = FC Iskra Smolensk · Khách = Chertanovo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iskra Smolensk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Iskra Smolensk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 2 | 6 | 12 | 16 | 42 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | 10 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 27 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 19 | - | - |
Chertanovo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 4 | 2 | 25 | 11 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Iskra Smolensk 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chertanovo Moscow 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Iskra Smolensk
BBHBBBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/24 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FK Kaluga | 5-0 (3-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 08/08/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-0 (1-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 26/07/26 | Sheksna Cherepovets | 2-1 (1-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Iskra Smolensk | 2-4 (2-0) | FC Tver | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Murom | 6-0 (4-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 13/06/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 06/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (0-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | H |
| 30/05/26 | FC Iskra Smolensk | 0-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | B |
| 24/05/26 | Irkutsk | 2-1 (1-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Iskra Smolensk | 2-1 (2-1) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 10/05/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 4-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Iskra Smolensk | 2-0 (1-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 11/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-0 (1-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Iskra Smolensk | 1-2 (0-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 29/03/26 | Spartak Moscow II | 1-1 (0-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | H |
| 07/03/26 | FC Gomel | 2-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | B |
| 22/02/19 | FC Iskra Smolensk | 1-2 (0-0) | Market Sveta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow
TBBHHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (0-0) | FK Chita | - | - | T |
| 09/08/26 | Chertanovo Moscow | 1-2 (0-1) | FC Murom | - | - | B |
| 02/08/26 | Luki Energiya | 3-2 (1-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 26/07/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 05/07/26 | Irkutsk | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 28/06/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 21/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 15/06/26 | Chertanovo Moscow | 3-1 (3-1) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-3 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 25/05/26 | Chertanovo Moscow | 0-1 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 17/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 11/05/26 | Chertanovo Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tver | 0-2 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 26/04/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Murom | 1-1 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | B |
| 04/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 29/03/26 | Chertanovo Moscow | 2-1 (0-0) | Torpedo Vladimir | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Ryazan | 7-1 (3-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 10/02/26 | Dinamo Moscow B | 4-2 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
32
Sút bóng
29
Sút cầu môn
03
Tấn công
2869
Tấn công nguy hiểm
38
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iskra Smolensk (23 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Chertanovo Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iskra Smolensk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Dmitriev | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 9.00 | 4.70 | 1.20 | 0.81 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↓ | 5.20 ↑ | 1.23 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.90 | 5.20 | 1.21 | 0.67 | 3.50 | 1.08 | 0.60 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 8.60 ↓ | 4.70 ↓ | 1.31 ↑ | 0.67 | 3.50 | 1.07 ↓ | 1.00 ↑ | -1.50 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.