Kết quả bóng đá trận FC Inhulets Petrove vs Nyva Ternopil, 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 16/08/2026
FC Inhulets Petrove 1 Kết thúc HT 0-0 2
Nyva Ternopil
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FC Inhulets Petrove | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Maksym Pezhynskyi | |
| 63' | ||
| Oleg Manastyrnyi 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Anton Dudik | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 13 |
Chủ = FC Inhulets Petrove · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Inhulets Petrove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 6 (40%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Inhulets Petrove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Inhulets Petrove 1 (50%)Hòa 1 (50%)Nyva Ternopil 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Nyva Ternopil | 0-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 17/08/25 | FC Inhulets Petrove | 2-2 (1-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Inhulets Petrove
BTHTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | PFC Oleksandria | 3-0 (1-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 03/08/26 | FC Inhulets Petrove | 2-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Probiy Horodenka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 10/07/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 08/07/26 | PFC Oleksandria | 2-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 04/07/26 | SC Poltava | 0-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 27/06/26 | Kryvbas | 1-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Inhulets Petrove | 3-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 26/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 08/04/26 | Chernomorets Odessa | 2-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | -1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Vorskla Poltava | 2-0 (2-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Inhulets Petrove | 0-3 (0-1) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
BHHHTHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | UCSA | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/08/26 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
56
Tấn công
4848
Tấn công nguy hiểm
97
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Inhulets Petrove (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Inhulets Petrove (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Inhulets Petrove | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vasyl Kobin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.10 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.16 ↓ | 9.20 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.10 ↓ | 3.40 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.35 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.16 ↓ | 9.10 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.93 | 2.69 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.21 ↓ | 8.90 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 | 3.25 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.75 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.31 | 3.13 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.11 ↓ | 10.30 ↑ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.05 | 2.73 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Inhulets Petrove | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nyva Ternopil | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).