Kết quả bóng đá trận FC Iberia 2010 vs FC Tbilisi 2025, 20:00 ngày 20/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 20/08/2026
FC Iberia 2010 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Tbilisi 2025
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 6 |
| Điểm | 7 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = FC Iberia 2010 · Khách = FC Tbilisi 2025
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 2010 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 11 (65%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Iberia 2010 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Tbilisi 2025 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Iberia 2010
BBBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Dinamo Tbilisi II | 4-3 (3-1) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 06/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 14/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 5-2 (2-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Iberia 2010 | 0-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 16/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-4 (1-2) | FC Didube | - | - | B |
| 09/04/26 | Orbi | 4-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 02/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Tbilisi 2025
THBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Tbilisi 2025 | 4-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 06/08/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 27/07/26 | FC Tbilisi 2025 | 0-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 26/06/26 | Aragvelebi | 0-4 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 21/06/26 | Gerda Barney | 1-3 (1-2) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 (0-0) | FC Didube | - | - | T |
| 14/05/26 | Orbi | 0-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-0 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 12/03/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Tbilisi 2025 | 2-1 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 27/02/26 | Zooveti | 0-5 (0-3) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 29/11/25 | FC Tbilisi 2025 | 2-3 (1-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
210
Tấn công
107173
Tấn công nguy hiểm
38112
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
11 89
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 2010 (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
FC Tbilisi 2025 (25 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 2010 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.11 | 0.82 | 4.00 | 0.90 | 0.93 | -2.75 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.28 ↓ | 4.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.86 | -2.75 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.11 | 0.77 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.83 ↓ | 2.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | 0.63 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 9.50 | 1.08 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 21.48 | 9.14 | 1.07 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 39.59 ↑ | 1.18 ↓ | 4.54 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 6.15 | 1.01 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.84 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↓ | 1.71 ↓ | 1.89 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | 0.69 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.74 | 9.89 | 1.06 | 0.86 | 4.00 | 0.82 | 0.83 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 15.33 ↑ | 10.01 ↑ | 1.06 | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -2.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 46.00 | 9.40 | 1.03 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.56 | -3.50 | 1.28 |
| Live | 17.60 ↓ | 1.06 ↓ | 12.20 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.08 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 8.50 | 1.08 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.