Kết quả bóng đá trận FC Iberia 2010 vs FC Gonio, 20:00 ngày 06/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 06/08/2026
FC Iberia 2010 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Gonio
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 2010 | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Amiran Aladashvili | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 2 Gia Apkhazava | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = FC Iberia 2010 · Khách = FC Gonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 2010 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 11 (65%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích gần đây — FC Iberia 2010
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/34 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 14/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 5-2 (2-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Iberia 2010 | 0-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 16/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-4 (1-2) | FC Didube | - | - | B |
| 09/04/26 | Orbi | 4-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 02/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Gonio
BTTTTTHBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 27/06/26 | Dinamo Sokhumi | 0-3 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | B |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 25/11/25 | Samtredia | 3-2 (2-0) | FC Gonio | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/11/25 | FC Gonio | 4-0 (1-0) | Merani Martvili | - | - | T |
| 08/11/25 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
68
Sút cầu môn
12
Tấn công
113137
Tấn công nguy hiểm
5878
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 2010 (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
FC Gonio (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 2010 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.55 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.33 | 1.57 | 0.51 | 2.50 | 1.16 | 0.83 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.85 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.77 | 3.77 | 1.57 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 73.81 ↑ | 9.83 ↑ | 1.01 ↓ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.25 | 4.41 | 1.17 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 16.60 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.48 | 5.72 | 1.19 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 4.47 ↓ | 3.75 ↓ | 1.61 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.27 | 5.00 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.76 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.