Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC, 23:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 13/09/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 1 Kết thúc HT 0-0 0
Spaeri FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| 28' | ||
| Selimovic V. | 28' | |
| 45' | ||
| Selimovic V. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 22 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 5 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Spaeri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Spaeri FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 8 | 10 | 30 | 35 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 17 | 11 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
49
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Demchenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.53 ↓ | 6.50 ↑ | 1.27 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.94 ↑ | 0.50 | 0.39 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.38 ↓ | 6.40 ↑ | 1.69 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 1.35 ↓ | 8.75 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.44 ↓ | 5.90 ↑ | 1.56 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.39 | 4.24 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 4.15 ↑ | 1.37 ↓ | 6.40 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.45 ↓ | 2.25 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.50 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.21 ↓ | 9.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.63 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Spaeri FC | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).