Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava, 23:00 ngày 21/07/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 21/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sắp đá --:--:--
Slovan Bratislava
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 20 33
Bại 01 22
Ghi bàn 74 1620
Mất bàn 63 1310
Điểm 56 1818

Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Slovan Bratislava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Iberia 1999 Tbilisi (28)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Bratislava (12)
9 (32%)Thắng/Thắng6 (50%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (18%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (7%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

HTHTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5+0.52B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3+0.52.25T
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--T
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3+1.252.5H
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7+12.5T
GEO D104/04/26Gagra Tbilisi1-2 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi1-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTBHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)AEP Paphos0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7+0.252.75T
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H
SVK Cup19/02/26Spartak Trnava1-1 (0-0)Slovan Bratislava3-4-0.252.75H
SVK D114/02/26Slovan Bratislava0-2 (0-2)Trencin12-5+1.753.25B
SVK D108/02/26Dunajska Streda0-3 (0-2)Slovan Bratislava4-5-0.252.75T

Đội hình

FC Iberia 1999 TbilisiSlovan Bratislava
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava11Andria Bartishvili10Zviad Natchkebia19Nika Sikharulashvili24Vakho Bedoshvili71Dominik Takac6Kevin Wimmer12Kenan Bajric57Sandro Cruz3Peter Pokorny5Ibrahim Rahim17Jurij Medvedev20Alen Mustafic29Alexej Maros14Alasana Yirajang99CAndraz Sporar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Slovan Bratislava (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC Iberia 1999 TbilisiSlovan Bratislava

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Iberia 1999 TbilisiSlovan Bratislava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
87
Thắng 1
54
Hòa
32
Thua 1
12
Thua 2+
FC Iberia 1999 TbilisiSlovan Bratislava

Thông tin đội bóng

FC Iberia 1999 Tbilisi Thông tin Slovan Bratislava
Thành lập 1919
Sân nhà Pasienki Stadium
0 Sức chứa 0
Andrey Demchenko HLV Vladimir Weiss
Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.303.531.850.822.750.900.93-0.500.85
Live3.40 ↑3.60 ↑1.80 ↓0.78 ↓2.750.94 ↑0.98 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.503.301.860.882.750.900.94-0.500.84
Live3.70 ↑3.60 ↑1.81 ↓0.82 ↓2.750.98 ↑0.95 ↑-0.500.87 ↑
VcbetSớm3.503.701.950.832.750.910.83-0.500.93
Live4.00 ↑3.90 ↑1.83 ↓0.832.751.05 ↑1.00 ↑-0.500.85 ↓
Mansion88Sớm3.153.501.940.892.750.910.85-0.500.95
Live3.35 ↑3.60 ↑1.85 ↓1.01 ↑3.000.81 ↓0.99 ↑-0.500.85 ↓
InterwettenSớm4.403.751.770.652.501.100.75-0.500.95
Live3.70 ↓3.55 ↓1.90 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm4.203.601.740.792.750.88---
Live3.75 ↓3.70 ↑1.87 ↑0.94 ↑3.000.77 ↓---
12betSớm3.153.501.940.892.750.910.85-0.500.95
Live3.35 ↑3.60 ↑1.85 ↓0.86 ↓2.750.96 ↑0.96 ↑-0.500.88 ↓
CrownSớm3.353.601.840.842.750.920.92-0.500.84
Live3.60 ↑3.55 ↓1.78 ↓0.88 ↑2.750.921.04 ↑-0.500.78 ↓
SbobetSớm3.133.211.960.842.750.960.86-0.500.96
Live3.46 ↑3.40 ↑1.86 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.98 ↑-0.500.86 ↓
WewbetSớm3.363.551.930.862.750.900.85-0.500.93
Live3.45 ↑3.57 ↑1.90 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.92 ↑-0.500.90 ↓
LadbrokesSớm3.703.701.910.672.501.10---
Live3.80 ↑3.75 ↑1.910.65 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm3.353.502.000.842.750.890.79-0.500.94
Live4.30 ↑3.70 ↑1.77 ↓0.81 ↓2.750.96 ↑0.94 ↑-0.500.82 ↓
PinnacleSớm3.533.551.880.832.750.930.88-0.500.88
Live4.57 ↑3.11 ↓1.91 ↑0.85 ↑2.750.98 ↑0.88-0.500.95 ↑
BwinSớm3.703.751.930.662.501.10---
Live3.80 ↑3.751.88 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm4.293.651.771.143.250.631.30-0.250.54
Live3.87 ↓3.71 ↑1.87 ↑0.76 ↓2.751.02 ↑1.18 ↓-0.250.58 ↑
Bet 365Sớm4.103.501.700.953.000.850.83-0.750.98
Live3.80 ↓3.90 ↑1.80 ↑1.03 ↑3.000.78 ↓0.98 ↑-0.500.83 ↓
William HillSớm3.403.401.910.702.501.050.80-0.500.91
Live3.70 ↑3.401.85 ↓0.65 ↓2.501.15 ↑0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi-3/4Chưa có trận cùng mức
Slovan Bratislava+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).