Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh, 23:00 ngày 05/09/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 05/09/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2 Kết thúc HT 1-1 1
Samgurali Tskh
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| 7' | ||
| 7' | Gigi Gogia | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Jinjolava J. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 14 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Samgurali Tskh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Samgurali Tskh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 27 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Demchenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.60 | 9.90 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.21 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.19 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.23 | 3.38 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.28 ↓ | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.90 ↓ | 4.20 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.73 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Samgurali Tskh | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).