Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC, 23:00 ngày 11/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 11/08/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 1 Kết thúc HT 0-0 1
Larne FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Iberia 1999 Tbilisi
Larne FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Sean Graham
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jemali-Giorgi Jinjolava
65'
🔁 Thay người: vào James Simpson, ra Ronan Doherty
🔁 Thay người: vào Andria Bartishvili, ra Giorgi Kutsia
65'
🔁 Thay người: vào Paul ONeill, ra Montel Gibson
🟨 Thẻ vàng - Nika Sikharulashvili
⚽ BÀN THẮNG - Vakho Bedoshvili 1-0, kiến tạo: Nika Sikharulashvili
76'
⚽ BÀN THẮNG - James Simpson 1-1
🔁 Thay người: vào Abdullahi Ibrahim Alhassan, ra Bakar Kardava
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Vakho Bedoshvili
78'
🔁 Thay người: vào Jordan McEneff, ra Dylan Sloan
78'
🔁 Thay người: vào Joshua Ukek, ra Matthew Lusty
🟨 Thẻ vàng - Amiran Dzagania
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nikoloz Bochorishvili, ra Giorgi Kobuladze
96'
🟨 Thẻ vàng - Jordan McEneff
101'
🔁 Thay người: vào Logan Wallace, ra Tomas Cosgrove
⚽ BÀN THẮNG - Nika Sikharulashvili 2-1, kiến tạo: Nikoloz Dadiani
106'
🔁 Thay người: vào Conor McKendry, ra Sean Graham
106'
🟨 Thẻ vàng - Dan Bent
🟨 Thẻ vàng - Nikoloz Dadiani
🔁 Thay người: vào Eldar Kuliev, ra Zviad Natchkebia
🔁 Thay người: vào Stephen Ende, ra Nika Sikharulashvili
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Sean Graham | |
| Jemali-Giorgi Jinjolava | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Paul ONeill ▼ Montel Gibson | |
| 65' ⇄ | ▲ James Simpson ▼ Ronan Doherty | |
| ▲ Andria Bartishvili ▼ Giorgi Kutsia | 65' ⇄ | |
| Nika Sikharulashvili | 67' | |
| Vakho Bedoshvili(Assists:Nika Sikharulashvili) (Kiến tạo: Nika Sikharulashvili) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 James Simpson | |
| ▲ Abdullahi Ibrahim Alhassan ▼ Bakar Kardava | 77' ⇄ | |
| ▲ Amiran Dzagania ▼ Vakho Bedoshvili | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jordan McEneff ▼ Dylan Sloan | |
| 78' ⇄ | ▲ Joshua Ukek ▼ Matthew Lusty | |
| Amiran Dzagania | 84' | |
| ▲ Nikoloz Bochorishvili ▼ Giorgi Kobuladze | 91' ⇄ | |
| 96' | Jordan McEneff | |
| 101' ⇄ | ▲ Logan Wallace ▼ Tomas Cosgrove | |
| Nika Sikharulashvili(Assists:Nikoloz Dadiani) (Kiến tạo: Nikoloz Dadiani) 2 - 1 ⚽ | 102' | |
| 106' ⇄ | ▲ Conor McKendry ▼ Sean Graham | |
| 106' | Dan Bent | |
| Nikoloz Dadiani | 112' | |
| ▲ Eldar Kuliev ▼ Zviad Natchkebia | 115' ⇄ | |
| ▲ Stephen Ende ▼ Nika Sikharulashvili | 115' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 23 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Larne FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Iberia 1999 Tbilisi 0 (0%)Hòa 1 (100%)Larne FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
HHTBHTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Margveti 2006 | 1-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Larne FC
HBBTTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Iberia 1999 Tbilisi
Larne FC
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava27Giorgi Kutsia10Zviad Natchkebia19Nika Sikharulashvili24Vakho Bedoshvili1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty25Dylan Sloan30Matthew Lusty45Montel Gibson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Vahid Selimovic
- 5Jemali-Giorgi Jinjolava C🟨 Thẻ vàng 63'
- 6Nikoloz Dadiani🎯 Kiến tạo 102' · 🟨 Thẻ vàng 112'
- 8Bakar Kardava▼ Rời sân 77'
- 10Zviad Natchkebia▼ Rời sân 115'
- 19Nika Sikharulashvili⚽ Ghi bàn 102' · 🎯 Kiến tạo 74' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 115'
- 24Vakho Bedoshvili⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 77'
- 25Aleksandre Amisulashvili
- 27Giorgi Kutsia▼ Rời sân 65'
- 31Giorgi Makaridze
- 40Giorgi Kobuladze▼ Rời sân 91'
Khách · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher
- 11Sean Graham🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 106'
- 15Ronan Doherty▼ Rời sân 65'
- 23Tomas Cosgrove C▼ Rời sân 101'
- 25Dylan Sloan▼ Rời sân 78'
- 26Dan Bent🟨 Thẻ vàng 106'
- 30Matthew Lusty▼ Rời sân 78'
- 45Montel Gibson▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
43
Sút bóng
183
Sút cầu môn
51
Tấn công
200123
Tấn công nguy hiểm
8259
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
2820
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
1927
Việt vị
12
Quả ném biên
2430
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1890 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Andrey Demchenko | HLV | Gary Haveron |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.23 | 4.45 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.23 | 3.75 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.48 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.90 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 13.17 ↑ | 1.01 ↓ | 25.81 ↑ | 4.72 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.75 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.61 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.46 | 4.97 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.70 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 10.11 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.27 | 4.07 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.39 ↑ | 1.08 ↓ | 28.33 ↑ | 3.39 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.91 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.20 | 4.70 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.64 | 3.20 | 4.70 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.26 | 3.52 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.70 | 0.25 | 1.26 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.60 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 56.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.