Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Jagiellonia Bialystok, 23:00 ngày 27/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 27/08/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 1 Kết thúc HT 1-1 2
Jagiellonia Bialystok
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Iberia 1999 Tbilisi
Jagiellonia Bialystok
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Simone Sozza
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
31'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jesus Imaz Balleste 0-1
⚽ BÀN THẮNG - Zviad Natchkebia 1-1
🟨 Thẻ vàng - Stephen Ende
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ousmane Sow, ra Jeremy Agbonifo
🟨 Thẻ vàng - Abdullahi Ibrahim Alhassan
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Stephen Ende
65'
⛳ Phạt góc
70'
⚽ BÀN THẮNG - Anders Klynge 1-2, kiến tạo: Jesus Imaz Balleste
🔁 Thay người: vào Sebastian Figueredo, ra Giorgi Kobuladze
🔁 Thay người: vào Giorgi Kutsia, ra Nikoloz Dadiani
🔁 Thay người: vào Lucas Cafe, ra Nika Sikharulashvili
73'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Conceicao, ra Kajetan Szmyt
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Kozlowski, ra Jesus Imaz Balleste
🟨 Thẻ vàng - Zviad Natchkebia
78'
🔁 Thay người: vào Youssuf Sylla, ra Nik Prelec
78'
🔁 Thay người: vào Dawid Drachal, ra Taras Romanczuk
🔁 Thay người: vào Tornike Megrelishvili, ra Giorgi Makaridze
🟨 Thẻ vàng - Jemali-Giorgi Jinjolava
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Jesus Imaz Balleste | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Imaz J. | |
| Zviad Natchkebia 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Zviad Natchkebia (Kiến tạo: Nika Sikharulashvili) 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| Stephen Ende | 37' | |
| Stephen Ende | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ousmane Sow ▼ Jeremy Agbonifo | |
| Abdullahi Ibrahim Alhassan | 60' | |
| ▲ Amiran Dzagania ▼ Stephen Ende | 64' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 2 - 3 Anders Klynge(Assists:Jesus Imaz Balleste) (Kiến tạo: Jesus Imaz Balleste) | |
| ▲ Sebastian Figueredo ▼ Giorgi Kobuladze | 71' ⇄ | |
| ▲ Giorgi Kutsia ▼ Nikoloz Dadiani | 71' ⇄ | |
| ▲ Lucas Cafe ▼ Nika Sikharulashvili | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Rodrigo Conceicao ▼ Kajetan Szmyt | |
| 73' ⇄ | ▲ Kozlowski ▼ Jesus Imaz Balleste | |
| Zviad Natchkebia | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec | |
| 78' ⇄ | ▲ Dawid Drachal ▼ Taras Romanczuk | |
| ▲ Tornike Megrelishvili ▼ Giorgi Makaridze | 78' ⇄ | |
| Jemali-Giorgi Jinjolava | 84' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Iberia 1999 Tbilisi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jagiellonia Bialystok 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
BBHHHTBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Torpedo Kutaisi | 4-3 (3-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 11/08/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Margveti 2006 | 1-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
THBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | -1 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
Đội hình
FC Iberia 1999 Tbilisi
Jagiellonia Bialystok
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava14Abdullahi Ibrahim Alhassan10Zviad Natchkebia17Stephen Ende19Nika Sikharulashvili50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk7Kajetan Szmyt10Jeremy Agbonifo19Anders Klynge11Jesus Imaz Balleste99Nik Prelec
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Vahid Selimovic
- 5Jemali-Giorgi Jinjolava C🟨 Thẻ vàng 84'
- 6Nikoloz Dadiani▼ Rời sân 71'
- 8Bakar Kardava
- 10Zviad Natchkebia⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 74'
- 14Abdullahi Ibrahim Alhassan🟨 Thẻ vàng 60'
- 17Stephen Ende🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 64'
- 19Nika Sikharulashvili🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 71'
- 25Aleksandre Amisulashvili
- 31Giorgi Makaridze▼ Rời sân 78'
- 40Giorgi Kobuladze▼ Rời sân 71'
Khách · 442
- 4Yuki Kobayashi
- 5Bernardo Vital
- 6Taras Romanczuk C▼ Rời sân 78'
- 7Kajetan Szmyt▼ Rời sân 73'
- 10Jeremy Agbonifo▼ Rời sân 46'
- 11Jesus Imaz Balleste⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 73'
- 15Norbert Wojtuszek
- 19Anders Klynge⚽ Ghi bàn 70'
- 23Guilherme Montoia
- 50Slawomir Abramowicz
- 99Nik Prelec▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
55
Tấn công
10086
Tấn công nguy hiểm
8658
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
532301
TL chuyền bóng thành công
91%80%
Phạm lỗi
916
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.78
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Jagiellonia Bialystok (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Sân nhà | Stadion w Białymstoku | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Andrey Demchenko | HLV | Adrian Siemieniec |
| Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.26 | 3.03 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.03 | 1.80 ↓ | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.89 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.90 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.94 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.79 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.24 ↑ | 1.06 ↓ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.94 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.91 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.14 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.76 | 1.79 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.80 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.80 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 3.82 | 1.72 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 30.45 ↑ | 6.09 ↑ | 1.16 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.78 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 3.92 | 1.87 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 2.24 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 141.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.48 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Jagiellonia Bialystok | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).