Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Jagiellonia Bialystok, 23:00 ngày 27/08/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 27/08/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi
1 Kết thúc HT 1-1 2
Jagiellonia Bialystok
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Simone Sozza
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
14'
20'
🚩 Việt vị
31'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jesus Imaz Balleste 0-1
⚽ BÀN THẮNG - Zviad Natchkebia 1-1
35'
🟨 Thẻ vàng - Stephen Ende
37'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
42'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ousmane Sow, ra Jeremy Agbonifo
🟨 Thẻ vàng - Abdullahi Ibrahim Alhassan
60'
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Stephen Ende
64'
65'
⛳ Phạt góc
70'
⚽ BÀN THẮNG - Anders Klynge 1-2, kiến tạo: Jesus Imaz Balleste
🔁 Thay người: vào Sebastian Figueredo, ra Giorgi Kobuladze
71'
🔁 Thay người: vào Giorgi Kutsia, ra Nikoloz Dadiani
71'
🔁 Thay người: vào Lucas Cafe, ra Nika Sikharulashvili
71'
73'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Conceicao, ra Kajetan Szmyt
⛳ Phạt góc
73'
73'
🔁 Thay người: vào Kozlowski, ra Jesus Imaz Balleste
🟨 Thẻ vàng - Zviad Natchkebia
74'
78'
🔁 Thay người: vào Youssuf Sylla, ra Nik Prelec
78'
🔁 Thay người: vào Dawid Drachal, ra Taras Romanczuk
🔁 Thay người: vào Tornike Megrelishvili, ra Giorgi Makaridze
78'
🟨 Thẻ vàng - Jemali-Giorgi Jinjolava
84'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
88'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

FC Iberia 1999 Tbilisi Phút Jagiellonia Bialystok
31'⚽ 0 - 1 Jesus Imaz Balleste
31'⚽ 0 - 2 Imaz J.
Zviad Natchkebia 1 - 2 ⚽35'
Zviad Natchkebia (Kiến tạo: Nika Sikharulashvili) 2 - 2 ⚽35'
Stephen Ende 37'
Stephen Ende 37'
HT 1-1
46' ⇄▲ Ousmane Sow ▼ Jeremy Agbonifo
Abdullahi Ibrahim Alhassan 60'
▲ Amiran Dzagania ▼ Stephen Ende64' ⇄
70'⚽ 2 - 3 Anders Klynge(Assists:Jesus Imaz Balleste) (Kiến tạo: Jesus Imaz Balleste)
▲ Sebastian Figueredo ▼ Giorgi Kobuladze71' ⇄
▲ Giorgi Kutsia ▼ Nikoloz Dadiani71' ⇄
▲ Lucas Cafe ▼ Nika Sikharulashvili71' ⇄
73' ⇄▲ Rodrigo Conceicao ▼ Kajetan Szmyt
73' ⇄▲ Kozlowski ▼ Jesus Imaz Balleste
Zviad Natchkebia 74'
78' ⇄▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec
78' ⇄▲ Dawid Drachal ▼ Taras Romanczuk
▲ Tornike Megrelishvili ▼ Giorgi Makaridze78' ⇄
Jemali-Giorgi Jinjolava 84'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 00
Bại 12 56
Ghi bàn 57 1119
Mất bàn 35 1318
Điểm 63 1512

Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Jagiellonia Bialystok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Iberia 1999 Tbilisi (42)Hiệp 1 / Cả trậnJagiellonia Bialystok (23)
11 (26%)Thắng/Thắng8 (35%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (17%)Hòa/Thắng5 (22%)
5 (12%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (17%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (17%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Iberia 1999 Tbilisi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jagiellonia Bialystok 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Jagiellonia Bialystok4-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-6-1.252.75B

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

BBHHHTBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Jagiellonia Bialystok4-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-6-1.252.75B
GEO D116/08/26Torpedo Kutaisi4-3 (3-1)FC Iberia 1999 Tbilisi10-11--B
UEFA EL11/08/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (0-0)Larne FC11-1+0.752.25H
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25H
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5-1.53H
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T

Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok

THBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Jagiellonia Bialystok4-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-6+1.252.75T
UEFA EL14/08/26Glasgow Rangers1-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok6-2-12.75H
POL PR10/08/26Jagiellonia Bialystok0-2 (0-0)Widzew lodz8-3+0.252.25B
UEFA EL06/08/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-1)Glasgow Rangers1-5-0.252.5T
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)LKS Lomza4-3--T
POL PR25/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)Korona Kielce3-6+0.52.5T
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0+0.52.75T
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9-0.53T
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4+0.252.5T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF04/07/26Jagiellonia Bialystok4-1 (2-1)Pogon Siedlce5-3+1.753.5T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1+12.75T
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4-0.252.75T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0+0.53T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2+0.252.5B
POL PR19/04/26Arka Gdynia0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok7-3+0.252.5T
POL PR11/04/26Korona Kielce1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-302.75H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H

Đội hình

FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava14Abdullahi Ibrahim Alhassan10Zviad Natchkebia17Stephen Ende19Nika Sikharulashvili50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk7Kajetan Szmyt10Jeremy Agbonifo19Anders Klynge11Jesus Imaz Balleste99Nik Prelec

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
100
86
Tấn công nguy hiểm
86
58
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
532
301
TL chuyền bóng thành công
91%
80%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
13
21
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
31
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
1.78
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Jagiellonia Bialystok (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
13
B.thắng H2
FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
69
Thắng 1
75
Hòa
31
Thua 1
31
Thua 2+
FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok

Thông tin đội bóng

FC Iberia 1999 Tbilisi Thông tin Jagiellonia Bialystok
Thành lập 1927
Sân nhà Stadion w Białymstoku
0 Sức chứa 10000
Andrey Demchenko HLV Adrian Siemieniec
Khu vực Bialystok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.263.031.850.802.500.820.85-0.500.85
Live3.45 ↑3.031.80 ↓0.802.750.820.90 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.503.401.890.952.500.830.83-0.500.94
Live201.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓0.90 ↑0.001.04 ↑
VcbetSớm3.603.501.900.792.500.960.84-0.500.90
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.65 ↑3.500.15 ↓0.98 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm3.353.301.940.822.500.980.75-0.501.07
Live300.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓11.11 ↑3.500.01 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm4.003.851.830.652.501.200.97-0.500.83
Live100.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.05 ↓0.90 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm4.203.801.790.973.000.78---
Live100.00 ↑8.24 ↑1.06 ↓2.97 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm3.353.301.940.822.500.980.75-0.501.07
Live300.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm3.703.501.910.812.500.990.91-0.500.91
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.333.141.990.972.500.850.85-0.500.99
Live255.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.92 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm3.633.761.790.772.750.990.99-0.500.79
Live81.00 ↑10.90 ↑1.02 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm4.004.001.800.612.501.20---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓2.501.20---
18BetSớm3.703.801.800.853.000.870.95-0.500.78
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.143.821.720.812.750.950.83-0.750.94
Live30.45 ↑6.09 ↑1.16 ↓2.64 ↑3.500.27 ↓1.09 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm4.004.001.780.612.501.20---
Live176.00 ↑17.50 ↑1.03 ↓1.40 ↑3.500.51 ↓---
1xBetSớm4.133.921.870.672.501.312.240.000.39
Live141.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.48 ↑3.500.06 ↓0.95 ↓0.000.88 ↑
SNAISớm3.503.751.90------
Live3.00 ↓3.60 ↓2.20 ↑------
Bet 365Sớm4.003.751.730.832.750.980.83-0.750.98
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm3.503.401.850.752.500.950.85-0.500.85
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.02 ↓0.85-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi-3/4001
Jagiellonia Bialystok+3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).