Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi, 22:00 ngày 04/10/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 04/10/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 1 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo Tbilisi
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Dinamo Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Dinamo Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 26 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 19 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Danamo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Andrey Demchenko | HLV | Temur Ketsbaia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.44 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.20 ↑ | 3.30 ↑ | 1.44 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 3.45 ↑ | 1.45 ↓ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.10 ↑ | 3.30 ↑ | 1.44 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.90 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.40 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.11 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.80 ↑ | 3.10 ↓ | 1.48 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.40 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.99 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 7.37 ↑ | 3.71 ↑ | 1.50 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Dinamo Tbilisi | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).