Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dila Gori, 23:00 ngày 17/09/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 17/09/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2 Kết thúc HT 0-0 1
Dila Gori
🟨 5 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| 16' | ||
| Cafe L. | 16' | |
| 32' | ||
| Amisulashvili A. | 32' | |
| 33' | ||
| 33' | Parulava O. | |
| 39' | ||
| 39' | Araujo J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Dila Gori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
92
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Demchenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 16.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.98 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | 0.60 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.19 | 2.99 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.08 ↓ | 19.90 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.33 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dila Gori | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).