Kết quả bóng đá trận FC Honka U21 vs HPS/FC POHU YJ U21, 18:30 ngày 05/09/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 18:30 ngày 05/09/2026
FC Honka U21 2 Kết thúc HT 2-4 4
HPS/FC POHU YJ U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Honka U21 | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 29' | |
| HT 2-4 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 15 | 22 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 6 |
Chủ = FC Honka U21 · Khách = HPS/FC POHU YJ U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Honka U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
46
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Honka U21 (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
HPS/FC POHU YJ U21 (6 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 4.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Honka U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 5.50 | 1.43 | 0.70 | 6.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 4.40 ↓ | 2.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.02 | 1.18 | 4.50 | 0.61 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 19.60 ↑ | 8.79 ↑ | 1.09 ↓ | 1.02 ↓ | 6.75 | 0.74 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.80 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Honka U21 | +1 | 1 | 0 | 0 |
| HPS/FC POHU YJ U21 | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).