Kết quả bóng đá trận FC Helios vs Viimsi MRJK, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Estonia · 22:00 ngày 12/08/2026
FC Helios 1 Kết thúc HT 0-1 4
Viimsi MRJK
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 17
Diễn biến trận đấu
| FC Helios | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Emmanuel Agyemang | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Paul Strus | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Nevil Krimm | |
| 70' | ⚽ 0 - 4 Robert Lehtmets | |
| 70' | ⚽ 0 - 5 Robert Lehtmets | |
| 1 - 5 ⚽ | 71' | |
| Romet Haug 2 - 5 ⚽ | 71' | |
| 73' | ⚽ 2 - 6 | |
| 82' | ⚽ 2 - 7 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 18 |
Chủ = FC Helios · Khách = Viimsi MRJK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Helios | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Helios 0 (0%)Hòa 0 (0%)Viimsi MRJK 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/20 | FC Helios | 0-4 (0-1) | Viimsi MRJK | - | - | B |
| 23/02/19 | Viimsi MRJK | 2-0 (2-0) | FC Helios | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Helios
TBHTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Helios | 3-0 (0-0) | FC Soccernet | - | - | T |
| 13/08/25 | JK Welco Elekter | 3-0 (2-0) | FC Helios | - | - | B |
| 21/08/24 | FC Helios | 1-1 (0-0) | Hiiumaa | - | - | H |
| 30/07/24 | Kuusalu Kalev | 0-4 (0-2) | FC Helios | - | - | T |
| 26/07/22 | FC Helios | 0-9 (0-4) | Trans Narva | - | - | B |
| 03/07/22 | FC Helios | 0-0 (0-0) | JK 32.KK | - | - | H |
| 01/09/21 | FC Helios | 0-3 (0-1) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 23/07/21 | FC Helios | 3-1 (2-0) | Rakvere FC Flora | - | - | T |
| 28/07/20 | FCI Tallinn | 5-1 (1-0) | FC Helios | - | - | B |
| 12/03/20 | FC Helios | 0-6 (0-2) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 24/02/20 | FC Helios | 1-4 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 16/02/20 | Paide Linnameeskond B | 6-1 (3-1) | FC Helios | - | - | B |
| 09/02/20 | Keila JK | 7-2 (5-0) | FC Helios | - | - | B |
| 01/02/20 | FC Helios | 1-5 (0-4) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 26/01/20 | FC Helios | 0-4 (0-1) | Viimsi MRJK | - | - | B |
| 07/09/19 | FC Helios | 2-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 28/07/19 | Pohja Sakala | 5-1 (2-1) | FC Helios | - | - | B |
| 08/06/19 | FC Helios | 5-1 (0-0) | Rumori Calcio B | - | - | T |
| 23/02/19 | Viimsi MRJK | 2-0 (2-0) | FC Helios | - | - | B |
| 10/02/19 | Paide Linnameeskond B | 0-3 (0-1) | FC Helios | - | - | T |
Thành tích gần đây — Viimsi MRJK
TBTTBHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Maardu | 1-2 (1-1) | Viimsi MRJK | - | - | T |
| 03/08/26 | Viimsi MRJK | 1-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | +1 | 3.75 | B |
| 27/07/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Viimsi MRJK | 4-0 (0-0) | FC Nomme United U19 | - | - | T |
| 16/07/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (0-2) | Elva | +1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viimsi MRJK | 2-2 (2-2) | Nomme JK Kalju II | - | - | H |
| 02/07/26 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Viimsi MRJK | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +1 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-0 (1-0) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | JK Tallinna Kalev | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Nomme JK Kalju II | 1-1 (1-0) | Viimsi MRJK | - | - | H |
| 09/05/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (1-2) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (1-1) | FC Nomme United U21 | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
217
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
11
Sút bóng
420
Sút cầu môn
16
Tấn công
70134
Tấn công nguy hiểm
1367
Sút ngoài cầu môn
314
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Helios (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viimsi MRJK (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Helios | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 41.00 | 11.00 | 1.02 | 0.90 | 4.75 | 0.89 | 0.86 | -4.00 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↓ | 1.03 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.