Kết quả bóng đá trận FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski, 00:00 ngày 03/08/2026

Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 03/08/2026
FC Hebar Pazardzhik
2 Kết thúc HT 0-1 3
Vihren Sandanski
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FC Hebar Pazardzhik Phút Vihren Sandanski
Miroslav Georgiev 1'
Stilian Tisowski 28'
36' 0 - 1 Leo Pimenta
HT 0-1
49' Tomislav Kostadinov
Dzhaner Sadetinov 1 - 1 51'
Ivaylo Nikolaev Mihaylov 2 - 1 56'
62'
67' 2 - 2 Leo Pimenta
82' 2 - 3 Daniel Manolev
85' Anton Tungarov
88' Aleksandar Bashliev
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 27
Hòa 11 23
Bại 00 60
Ghi bàn 58 1419
Mất bàn 33 197
Điểm 77 824

Chủ = FC Hebar Pazardzhik · Khách = Vihren Sandanski

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Hebar Pazardzhik (14)Hiệp 1 / Cả trậnVihren Sandanski (16)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (13%)
4 (29%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (13%)
4 (29%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

FC Hebar Pazardzhik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131112712
Sân nhà210133315
Sân khách41128946
6 gần611459--

Vihren Sandanski

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330116122
Sân nhà303044314
Sân khách33007291
6 gần631254--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Hebar Pazardzhik 1 (33%)Hòa 0 (0%)Vihren Sandanski 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL28/03/26FC Hebar Pazardzhik1-0 (1-0)Vihren Sandanski5-102.5T
BUL SL20/09/25Vihren Sandanski3-2 (2-2)FC Hebar Pazardzhik7-4--B
INT CF13/09/17Vihren Sandanski4-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik9-3--B

Thành tích gần đây — FC Hebar Pazardzhik

BBBBHTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL24/07/26Beroe Stara Zagora2-1 (1-0)FC Hebar Pazardzhik2-6-0.252.25B
INT CF11/07/26FC Hebar Pazardzhik1-3 (1-1)CSM Slatina---B
INT CF07/07/26Septemvri Sofia2-1 (0-0)FC Hebar Pazardzhik---B
BUL SL23/05/26Sportist Svoge1-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik8-5--B
BUL SL15/05/26FC Hebar Pazardzhik1-1 (0-1)Marek Dupnitza5-4+0.252.25H
BUL SL10/05/26Etar0-1 (0-0)FC Hebar Pazardzhik6-5--T
BUL SL04/05/26FC Hebar Pazardzhik1-2 (0-2)Ludogorets Razgrad II11-5+0.52.5B
BUL SL27/04/26FC Hebar Pazardzhik1-3 (1-2)FK Chernomorets 1919 Burgas1-3+0.252.25B
BUL SL22/04/26CSKA Sofia B2-0 (1-0)FC Hebar Pazardzhik8-6-0.752.75B
BUL SL16/04/26Pirin Blagoevgrad2-2 (1-0)FC Hebar Pazardzhik3-6-0.252.5H
BUL SL09/04/26FC Hebar Pazardzhik4-3 (2-2)Belasitsa Petrich5-1--T
BUL SL04/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--H
BUL SL28/03/26FC Hebar Pazardzhik1-0 (1-0)Vihren Sandanski5-102.5T
BUL SL14/03/26FC Hebar Pazardzhik0-3 (0-1)Spartak Pleven10-1+12.75B
BUL SL07/03/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (1-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--T
BUL SL21/02/26Minyor Pernik0-2 (0-0)FC Hebar Pazardzhik2-7-0.252.25T
BUL SL15/02/26FC Hebar Pazardzhik3-2 (3-0)Yantra Gabrovo2-402.25T
INT CF07/02/26FC Hebar Pazardzhik0-0 (0-0)Rilski sportist---H
INT CF31/01/26FC Hebar Pazardzhik1-1 (0-0)FK Alga Bishkek---H
INT CF31/01/26FK Sloga Doboj0-2 (0-0)FC Hebar Pazardzhik---T

Thành tích gần đây — Vihren Sandanski

HTTTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL28/07/26Vihren Sandanski1-1 (0-0)CSKA Sofia B10-5+0.52.5H
INT CF18/07/26Vihren Sandanski1-0 (0-0)Marek Dupnitza4-3--T
INT CF11/07/26Sportist Svoge0-2 (0-2)Vihren Sandanski---T
INT CF07/07/26PFK Montana0-1 (0-1)Vihren Sandanski3-7--T
INT CF04/07/26Rilski sportist1-0 (0-0)Vihren Sandanski6-2--B
INT CF01/07/26Septemvri Sofia2-0 (0-0)Vihren Sandanski---B
BUL SL15/05/26Vihren Sandanski3-0 (1-0)Minyor Pernik8-5+1.252.75T
BUL SL11/05/26Yantra Gabrovo0-0 (0-0)Vihren Sandanski8-2-0.52.5H
BUL SL04/05/26Vihren Sandanski2-1 (0-1)Fratria9-302.5T
BUL SL25/04/26FC Sevlievo0-4 (0-2)Vihren Sandanski3-9--T
BUL SL16/04/26Vihren Sandanski4-1 (1-1)Sportist Svoge-+1.252.75T
BUL SL10/04/26Marek Dupnitza1-0 (0-0)Vihren Sandanski4-202.25B
BUL SL04/04/26Vihren Sandanski2-2 (2-0)Etar8-7--H
BUL SL28/03/26FC Hebar Pazardzhik1-0 (1-0)Vihren Sandanski5-102.5B
BUL SL21/03/26Vihren Sandanski0-2 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas3-3--B
BUL SL15/03/26Pirin Blagoevgrad0-1 (0-0)Vihren Sandanski7-7-0.252.75T
BUL SL07/03/26Vihren Sandanski3-1 (0-1)Belasitsa Petrich6-2--T
BUL SL01/03/26FC Dunav Ruse2-2 (0-0)Vihren Sandanski5-6-0.752.25H
BUL SL21/02/26Vihren Sandanski3-1 (2-1)Ludogorets Razgrad II6-2+0.752.5T
BUL SL16/02/26Vihren Sandanski0-0 (0-0)CSKA Sofia B4-7+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
143
103
Tấn công nguy hiểm
86
65
Sút ngoài cầu môn
10
9
Đá phạt trực tiếp
19
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
1
5
Quả ném biên
19
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Hebar Pazardzhik (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Vihren Sandanski (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC Hebar PazardzhikVihren Sandanski

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC Hebar PazardzhikVihren Sandanski

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
43
Thua 1
42
Thua 2+
FC Hebar PazardzhikVihren Sandanski

Thông tin đội bóng

FC Hebar Pazardzhik Thông tin Vihren Sandanski
Thành lập 1925-5-24
Sân nhà Gradski
0 Sức chứa 5000
Nikolay Mitov HLV
Khu vực Sandanski
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.102.350.992.500.841.040.000.79
Live101.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑5.500.01 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.153.253.100.942.500.860.860.250.86
Live126.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓1.23 ↑4.500.65 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.223.152.800.972.500.831.020.250.78
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓7.69 ↑5.500.02 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.153.203.050.852.500.80---
Live2.60 ↑3.10 ↓2.50 ↓0.852.500.80---
10BETSớm2.053.102.800.692.500.70---
Live100.00 ↑6.82 ↑1.08 ↓2.64 ↑5.500.22 ↓---
12betSớm2.223.152.800.972.500.831.020.250.78
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑5.500.04 ↓0.62 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.133.252.690.902.500.800.930.250.77
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑5.500.04 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.243.012.690.982.500.821.030.250.77
Live85.00 ↑5.30 ↑1.05 ↓6.25 ↑5.500.02 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.113.192.950.922.500.820.870.250.87
Live31.00 ↑4.25 ↑1.16 ↓4.75 ↑5.500.01 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
18BetSớm2.053.152.950.762.500.760.760.250.76
Live21.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.233.062.850.892.500.820.940.250.77
Live30.95 ↑6.32 ↑1.10 ↓2.47 ↑5.500.26 ↓0.58 ↓0.001.23 ↑
1xBetSớm2.153.303.140.902.500.800.570.001.25
Live83.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓4.81 ↑5.500.10 ↓0.76 ↑0.001.00 ↓
Bet 365Sớm2.103.203.000.952.500.850.900.250.90
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.253.102.750.912.500.75---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑5.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Hebar Pazardzhik+1/4100
Vihren Sandanski-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).