Kết quả bóng đá trận FC Hebar Pazardzhik vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 00:00 ngày 24/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 24/08/2026
FC Hebar Pazardzhik 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Hebar Pazardzhik | Phút | |
| 34' | Stefan Stefanov | |
| Ivaylo Nikolaev Mihaylov | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| Ivan Tilev 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' | Krasian Bozhidarov Kolev | |
| Martin Yankov | 90' | |
| Miroslav Georgiev | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 21 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 12 |
Chủ = FC Hebar Pazardzhik · Khách = FK Chernomorets 1919 Burgas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Hebar Pazardzhik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 16 | - | - |
FK Chernomorets 1919 Burgas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Hebar Pazardzhik 0 (0%)Hòa 1 (50%)FK Chernomorets 1919 Burgas 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Hebar Pazardzhik
TBBBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Pirin Blagoevgrad | 2-3 (1-1) | FC Hebar Pazardzhik | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | CSKA Sofia B | 4-3 (0-2) | FC Hebar Pazardzhik | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | FC Hebar Pazardzhik | 2-3 (0-1) | Vihren Sandanski | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Beroe Stara Zagora | 2-1 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 23/05/26 | Sportist Svoge | 1-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Etar | 0-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Pirin Blagoevgrad | 2-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 4-3 (2-2) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (1-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-3 (0-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 21/02/26 | Minyor Pernik | 0-2 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 3-2 (3-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Chernomorets 1919 Burgas
BHTHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia B | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Vihren Sandanski | 1-1 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 01/08/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | - | - | T |
| 26/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-3 (1-1) | Etar | - | - | B |
| 08/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Sevlievo | 3-2 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (0-0) | Sportist Svoge | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Marek Dupnitza | 3-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2-0 (1-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Belasitsa Petrich | 1-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia B | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
32
Sút bóng
182
Sút cầu môn
81
Tấn công
7375
Tấn công nguy hiểm
5136
Sút ngoài cầu môn
101
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
209
Việt vị
25
Quả ném biên
2717
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Hebar Pazardzhik (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
FK Chernomorets 1919 Burgas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Hebar Pazardzhik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nikolay Mitov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.35 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.95 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.25 ↑ | 3.75 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.35 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.13 | 3.58 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 145.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.14 | 2.89 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.05 ↑ | 31.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.85 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.12 | 3.09 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.65 ↑ | 30.97 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Hebar Pazardzhik | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Chernomorets 1919 Burgas | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).