Kết quả bóng đá trận FC Hebar Pazardzhik vs Etar, 21:45 ngày 14/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:45 ngày 14/09/2026
FC Hebar Pazardzhik 4 Kết thúc HT 2-0 1
Etar
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Hebar Pazardzhik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 38' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = FC Hebar Pazardzhik · Khách = Etar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Hebar Pazardzhik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 6 |
Etar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
115
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
78
Việt vị
14
Quả ném biên
1615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Etar (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Hebar Pazardzhik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ivailo | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nikolay Mitov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.45 | 2.89 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.31 | 3.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.15 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.34 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.