Kết quả bóng đá trận FC Hansa Luneburg vs Werder Bremen, 20:30 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
FC Hansa Luneburg
0 Kết thúc HT 0-1 3
Werder Bremen
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

FC Hansa LuneburgWerder Bremen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fabienne Michel
1'
🎯 Dứt điểm - Ludovit Reis (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Olivier Deman (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
Phạt góc
5'
11'
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Jens Stage 0-1, kiến tạo: Olivier Deman
11'
🎯 Dứt điểm - Jens Stage (đánh đầu) — vào lưới
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Samuel Mbangula (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Senne Lynen (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jens Stage (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Justin Njinmah (chân trái) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Niclas Fullkrug
45+1'
🎯 Dứt điểm - Olivier Deman (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Paul Erevbenagie, ra Samuel Mbangula
46'
🔁 Thay người: vào Ivan San Jose Cantalejo, ra Senne Lynen
48'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ivan San Jose Cantalejo (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (chân phải) — vào lưới
53'
BÀN THẮNG - Penalty - Niclas Fullkrug 0-2
🔁 Thay người: vào Malte Meyer, ra Tjark Dorr
57'
60'
🔁 Thay người: vào Cedric Itten, ra Niclas Fullkrug
60'
🎯 Dứt điểm - Ivan San Jose Cantalejo (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Justin Njinmah (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nick Tappe, ra Raphael Thinius
62'
🔁 Thay người: vào Bo Weishaupt, ra Lenny Borges
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Cedric Itten (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
69'
Phạt góc
70'
Phạt góc
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ivan San Jose Cantalejo (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Cedric Itten (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Marco Grull, ra Justin Njinmah
73'
🎯 Dứt điểm - Ivan San Jose Cantalejo (chân trái) — bị chặn
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Amos Pieper (đánh đầu) — chệch khung thành
Shot Right Footed Shot Post
74'
76'
BÀN THẮNG - Ludovit Reis 0-3, kiến tạo: Marco Grull
76'
🎯 Dứt điểm - Ludovit Reis (chân trái) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Marco Grull (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Max Ratzeburg, ra Nevio Scheuer
79'
🔁 Thay người: vào Stefan Wolk, ra Julien Grundker
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Cedric Itten (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Tom Muhlack (chân phải) — chệch khung thành
83'
84'
🔁 Thay người: vào Salim Musah, ra Jens Stage
87'
🎯 Dứt điểm - Salim Musah (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Cedric Itten (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

FC Hansa Luneburg Phút Werder Bremen
11' 0 - 1 Jens Stage(Assists:Olivier Deman) (Kiến tạo: Olivier Deman)
44' Niclas Fullkrug
HT 0-1
46' ▲ Paul Erevbenagie ▼ Samuel Mbangula
46' ▲ Ivan San Jose Cantalejo ▼ Senne Lynen
53' 0 - 2 Niclas Fullkrug
▲ Malte Meyer ▼ Tjark Dorr57'
60' ▲ Cedric Itten ▼ Niclas Fullkrug
62'
▲ Nick Tappe ▼ Raphael Thinius62'
▲ Bo Weishaupt ▼ Lenny Borges62'
73' ▲ Marco Grull ▼ Justin Njinmah
76' 0 - 3 Ludovit Reis(Assists:Marco Grull) (Kiến tạo: Marco Grull)
▲ Stefan Wolk ▼ Julien Grundker79'
▲ Max Ratzeburg ▼ Nevio Scheuer79'
84' ▲ Salim Musah ▼ Jens Stage
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 20 31
Bại 12 24
Ghi bàn 44 2220
Mất bàn 75 1514
Điểm 23 1816

Chủ = FC Hansa Luneburg · Khách = Werder Bremen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Hansa Luneburg (20)Hiệp 1 / Cả trậnWerder Bremen (9)
5 (25%)Thắng/Thắng5 (56%)
3 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (20%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (10%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — FC Hansa Luneburg

HBTTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL16/08/26FC Hansa Luneburg2-2 (1-1)SV Meppen II---H
GER BL09/08/26Eintracht Braunschweig II3-2 (1-0)FC Hansa Luneburg---B
INT CF23/07/26FC Hansa Luneburg3-1 (1-0)Hamburger SV (Youth)---T
INT CF18/07/26FC Hansa Luneburg4-0 (3-0)1. FC Lok Stendal---T
GER BL17/05/26VfV Borussia 06 Hildesheim1-3 (0-2)FC Hansa Luneburg---T
GER BL14/05/26FC Hansa Luneburg1-1 (1-0)Heeslinger SC---H
GER BL10/05/26FC Hansa Luneburg2-1 (1-1)SV Wilhelmshaven---T
GER BL03/05/26SV Holthausen/Biene1-3 (1-2)FC Hansa Luneburg---T
GER BL01/05/26FC Hansa Luneburg2-0 (1-0)VfV Borussia 06 Hildesheim---T
GER BL26/04/26FC Hansa Luneburg1-1 (0-1)Germania Egestorf---H
GER BL19/04/26SV Meppen II1-1 (0-1)FC Hansa Luneburg---H
GER BL16/04/26Lupo-Martini Wolfsburg3-1 (0-1)FC Hansa Luneburg---B
GER BL11/04/26FC Hansa Luneburg2-2 (1-0)Wetschen---H
GER BL28/03/26FC Hansa Luneburg2-1 (0-0)FC Verden 04---T
GER BL21/03/26FC Hansa Luneburg2-2 (1-1)TuS Bersenbruck---H
GER BL14/03/26SV Atlas Delmenhorst1-3 (1-1)FC Hansa Luneburg---T
GER BL07/03/26BSV Rehden1-1 (0-0)FC Hansa Luneburg---H
GER BL28/02/26FC Hansa Luneburg2-0 (0-0)SC Spelle-Venhaus---T
GER BL06/12/25FC Hansa Luneburg1-1 (1-1)MTV Wolfenbuttel---H
GER BL30/11/25Eintracht Braunschweig II2-0 (1-0)FC Hansa Luneburg---B

Thành tích gần đây — Werder Bremen

BHTTTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Werder Bremen0-1 (0-0)AJ Auxerre3-2+0.53.25B
INT CF08/08/26Werder Bremen2-2 (0-0)SC Paderborn 071-0+0.752.75H
INT CF01/08/26Energie Cottbus2-4 (1-2)Werder Bremen3-4--T
INT CF25/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)VfL Bochum---T
INT CF22/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)Fagiano Okayama3-7+1.53.5T
INT CF18/07/26FC Verden 042-6 (1-4)Werder Bremen8-5--T
GER D116/05/26Werder Bremen0-2 (0-0)Borussia Dortmund4-5-0.53.25B
GER D109/05/26TSG Hoffenheim1-0 (1-0)Werder Bremen8-3-13.25B
GER D102/05/26Werder Bremen1-3 (0-2)Augsburg8-2+0.53B
GER D126/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)Werder Bremen14-2-13.25H
GER D118/04/26Werder Bremen3-1 (1-1)Hamburger SV7-3+0.52.75T
GER D112/04/26FC Koln3-1 (1-0)Werder Bremen8-5-0.252.75B
GER D104/04/26Werder Bremen1-2 (0-1)RB Leipzig1-0-0.53.25B
GER D121/03/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Werder Bremen8-402.75T
GER D115/03/26Werder Bremen0-2 (0-1)FSV Mainz 059-4+0.252.75B
GER D108/03/26Union Berlin1-4 (1-2)Werder Bremen1-3-0.252.5T
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2+0.752.75T
GER D122/02/26St. Pauli2-1 (0-0)Werder Bremen1-502.25B
GER D114/02/26Werder Bremen0-3 (0-2)Bayern Munchen2-4-1.753.75B
GER D107/02/26SC Freiburg1-0 (1-0)Werder Bremen4-8-0.752.75B

Đội hình

FC Hansa LuneburgWerder Bremen
30Exner A.30Arne Exner4Tom Muhlack7Nico Hubner16Wilson Pinto19Raphael Thinius5Julien Grundker12Leon Perera9Lenny Borges10CMarian Kunze18Nevio Scheuer20Tjark Dorr30Alexander Schlager2Olivier Deman5Amos Pieper32Marco Friedl33Mick Schmetgens6Jens Stage14Senne Lynen15Ludovit Reis7Samuel Mbangula10Niclas Fullkrug11Justin Njinmah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
2
24
Sút cầu môn
0
8
Tấn công
82
201
Tấn công nguy hiểm
38
143
Sút ngoài cầu môn
2
12
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
292
713
TL chuyền bóng thành công
66%
91%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
1
3
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
17
5
Quả ném biên
15
22
Cắt bóng
7
18
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
18
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.05
2.76
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Hansa Luneburg (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Werder Bremen (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Hansa LuneburgWerder Bremen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Hansa LuneburgWerder Bremen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
21
Thắng 1
82
Hòa
15
Thua 1
25
Thua 2+
FC Hansa LuneburgWerder Bremen

Thông tin đội bóng

FC Hansa Luneburg Thông tin Werder Bremen
Thành lập 1899-2-4
Sân nhà Weserstadion
0 Sức chứa 42500
HLV Daniel Thioune
Khu vực Bremen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm36.0015.001.000.907.500.870.95-7.000.85
Live56.00 ↑13.00 ↓1.01 ↑2.35 ↑3.500.31 ↓0.43 ↓-0.251.83 ↑
InterwettenSớm35.0020.001.020.907.500.800.80-7.000.90
Live95.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.80-7.000.90
10BETSớm35.0021.001.010.947.500.84---
Live60.00 ↑30.00 ↑1.010.79 ↓3.501.00 ↑---
LadbrokesSớm41.0026.001.000.032.508.00---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↑0.28 ↑2.502.10 ↓---
18BetSớm81.0066.001.010.817.250.920.92-6.500.81
Live23.00 ↓30.00 ↓1.018.76 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
BwinSớm46.0029.001.010.857.500.83---
Live226.00 ↑91.00 ↑1.010.93 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm30.0019.001.010.897.250.880.89-6.500.85
Live281.00 ↑41.00 ↑1.012.23 ↑3.500.36 ↓0.75 ↓-0.251.10 ↑
Bet 365Sớm81.0051.001.000.907.250.950.98-6.500.83
Live251.00 ↑51.001.01 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓0.40 ↓-0.251.85 ↑
William HillSớm151.0041.001.020.255.502.60---
Live151.00151.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑3.500.60 ↓---
MacauslotSớm---0.797.500.830.80-7.000.90
Live---0.797.500.830.80-7.000.90
EasybetsSớm---0.997.250.840.89-6.500.94
Live---2.60 ↑3.500.19 ↓0.36 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm---0.917.500.970.84-7.000.92
Live---7.69 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
12betSớm---0.797.500.970.99-7.000.77
Live---5.88 ↑3.500.07 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm---0.887.500.820.80-7.000.90
Live---0.78 ↓3.000.98 ↑0.73 ↓-1.001.03 ↑
SbobetSớm---1.027.500.800.75-7.001.09
Live---1.42 ↑3.500.56 ↓0.86 ↑-0.250.98 ↓
WewbetSớm---0.837.500.930.86-7.000.92
Live---4.50 ↑3.500.10 ↓0.10 ↓-0.254.15 ↑
PinnacleSớm---0.847.500.850.85-7.000.83
Live---2.81 ↑3.500.22 ↓0.37 ↓-0.251.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.