Kết quả bóng đá trận FC Haka vs MP MIKELI, 22:30 ngày 06/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 06/09/2026
FC Haka Sắp đá --:--:--
MP MIKELI
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tehtaan kentta TN
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 12 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = FC Haka · Khách = MP MIKELI
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 4 |
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 17 | 7 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Haka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | 1929 |
| Tehtaan kentta TN | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 3892 |
| HLV | Issa Thiaw | |
| Valkeakoski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.10 | 9.50 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.24 | 5.10 | 9.50 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.50 | 0.99 | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.70 | 8.20 | 0.81 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 4.70 | 8.20 | 0.81 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.45 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.97 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.25 | 4.97 ↓ | 8.40 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 8.25 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.80 ↓ | 8.25 | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.27 | 7.74 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.16 ↓ | 9.26 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.20 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.10 ↑ | 9.70 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Haka | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| MP MIKELI | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).