Kết quả bóng đá trận FC Haka Juniors vs Tampereen Peli Toverit, 23:00 ngày 18/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 18/08/2026
FC Haka Juniors 0 Kết thúc HT 0-3 7
Tampereen Peli Toverit
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Haka Juniors | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Emil Galschiödt Kajander | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 4 | |
| 66' | ⚽ 0 - 5 Sampo Ala | |
| 72' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 6 | |
| 86' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 31 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 35 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 16 |
Chủ = FC Haka Juniors · Khách = Tampereen Peli Toverit
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Haka Juniors 3 (33%)Hòa 4 (44%)Tampereen Peli Toverit 2 (22%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 26/08/25 | FC Haka Juniors | 2-3 (2-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 24/05/25 | Tampereen Peli Toverit | 1-2 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/08/24 | Tampereen Peli Toverit | 2-2 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | H |
| 23/05/24 | FC Haka Juniors | 1-1 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 29/09/23 | Tampereen Peli Toverit | 6-2 (4-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 20/06/23 | FC Haka Juniors | 3-3 (2-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 08/09/21 | FC Haka Juniors | 2-1 (2-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 13/07/21 | FC Haka Juniors | 1-1 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Haka Juniors
BHBBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | Lasten | - | - | B |
| 28/07/26 | FC Haka Juniors | 2-2 (2-1) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Haka Juniors | 3-1 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 29/05/26 | Ylojarvi United | 4-2 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Tampere Utd II | 3-2 (1-2) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/10/25 | HIFK | 3-1 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Haka Juniors | 1-4 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 10/09/25 | FC Haka Juniors | 2-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/09/25 | Ylojarvi United | 1-5 (0-3) | FC Haka Juniors | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tampereen Peli Toverit
TBTBTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Tampereen Peli Toverit | 11-2 (5-0) | TP-49 | - | - | T |
| 07/08/26 | Lasten | 3-0 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 30/07/26 | Tampereen Peli Toverit | 4-1 (1-1) | Fish United | - | - | T |
| 23/07/26 | TPV/2 | 3-0 (2-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 03/07/26 | ACE | 1-2 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 27/06/26 | Tampereen Peli Toverit | 0-2 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 11/06/26 | Tampereen Peli Toverit | 3-1 (1-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 29/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-2 (1-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 30/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (2-0) | Lasten | - | - | B |
| 24/04/26 | Fish United | 2-2 (0-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 18/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (1-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 26/03/26 | Tampereen Peli Toverit | 0-2 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 13/09/25 | Tampere Utd II | 1-0 (1-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 04/09/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-5 (2-0) | Lasten | - | - | B |
| 26/08/25 | FC Haka Juniors | 2-3 (2-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 21/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (1-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 14/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 07/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 6-0 (3-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
818
Sút cầu môn
08
Tấn công
6075
Tấn công nguy hiểm
2951
Sút ngoài cầu môn
810
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
23
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka Juniors (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Tampereen Peli Toverit (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.75 | 1.83 | 0.67 | 4.25 | 0.66 | 0.73 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 7.50 | 0.53 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 4.00 | 1.88 | 0.90 | 4.25 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 4.40 | 2.20 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 4.30 | 2.12 | 0.86 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 25.76 ↑ | 9.61 ↑ | 1.04 ↓ | 1.66 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 4.00 | 1.88 | 0.90 | 4.25 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.72 | 1.97 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.97 | 2.09 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.05 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.40 | 2.05 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 276.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.87 | 1.96 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 23.30 ↑ | 11.11 ↑ | 1.05 ↓ | 2.54 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.05 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 7.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.60 | 2.10 | 0.98 | 4.25 | 0.73 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Haka Juniors | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tampereen Peli Toverit | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).