Kết quả bóng đá trận FC Haka Juniors vs Tampereen Peli Toverit, 23:00 ngày 18/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 18/08/2026
FC Haka Juniors Sắp đá --:--:--
Tampereen Peli Toverit
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 15 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 23 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = FC Haka Juniors · Khách = Tampereen Peli Toverit
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Haka Juniors 3 (33%)Hòa 4 (44%)Tampereen Peli Toverit 2 (22%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 26/08/25 | FC Haka Juniors | 2-3 (2-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 24/05/25 | Tampereen Peli Toverit | 1-2 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/08/24 | Tampereen Peli Toverit | 2-2 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | H |
| 23/05/24 | FC Haka Juniors | 1-1 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 29/09/23 | Tampereen Peli Toverit | 6-2 (4-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 20/06/23 | FC Haka Juniors | 3-3 (2-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 08/09/21 | FC Haka Juniors | 2-1 (2-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 13/07/21 | FC Haka Juniors | 1-1 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Haka Juniors
BHBBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | Lasten | - | - | B |
| 28/07/26 | FC Haka Juniors | 2-2 (2-1) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Haka Juniors | 3-1 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 29/05/26 | Ylojarvi United | 4-2 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Tampere Utd II | 3-2 (1-2) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/10/25 | HIFK | 3-1 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Haka Juniors | 1-4 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 10/09/25 | FC Haka Juniors | 2-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/09/25 | Ylojarvi United | 1-5 (0-3) | FC Haka Juniors | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tampereen Peli Toverit
TBTBTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Tampereen Peli Toverit | 11-2 (5-0) | TP-49 | - | - | T |
| 07/08/26 | Lasten | 3-0 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 30/07/26 | Tampereen Peli Toverit | 4-1 (1-1) | Fish United | - | - | T |
| 23/07/26 | TPV/2 | 3-0 (2-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 03/07/26 | ACE | 1-2 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 27/06/26 | Tampereen Peli Toverit | 0-2 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 11/06/26 | Tampereen Peli Toverit | 3-1 (1-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 29/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-2 (1-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 30/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (2-0) | Lasten | - | - | B |
| 24/04/26 | Fish United | 2-2 (0-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 18/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (1-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 26/03/26 | Tampereen Peli Toverit | 0-2 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 13/09/25 | Tampere Utd II | 1-0 (1-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 04/09/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-5 (2-0) | Lasten | - | - | B |
| 26/08/25 | FC Haka Juniors | 2-3 (2-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 21/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (1-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 14/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 07/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 6-0 (3-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka Juniors (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Tampereen Peli Toverit (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 4.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 4.10 ↓ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 4.30 | 2.12 | 0.86 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 4.20 ↓ | 2.01 ↓ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.97 | 2.09 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.98 ↑ | 1.90 ↓ | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.81 ↑ | 0.78 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.40 | 2.05 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.70 ↑ | 4.40 | 2.00 ↓ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.78 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.87 | 1.96 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.79 ↓ | 4.23 ↑ | 1.88 ↓ | 0.86 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.60 | 2.10 | 0.98 | 4.25 | 0.73 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.87 ↑ | 4.20 ↓ | 1.94 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.60 ↓ | -0.75 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.55 ↑ | 4.50 | 2.00 ↓ | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.80 | 1.95 ↓ | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.