Kết quả bóng đá trận FC Haka Juniors vs Lasten, 23:00 ngày 11/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 11/08/2026
FC Haka Juniors 1 Kết thúc HT 0-1 2
Lasten
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Haka Juniors | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Sakari Jokinen | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 76' | ||
| 83' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 2 Juho Muikku | |
| 1 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 11 | 30 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 35 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 28 |
Chủ = FC Haka Juniors · Khách = Lasten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Haka Juniors 2 (67%)Hòa 0 (0%)Lasten 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Haka Juniors
HBBTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Haka Juniors | 2-2 (2-1) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Haka Juniors | 3-1 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 29/05/26 | Ylojarvi United | 4-2 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Tampere Utd II | 3-2 (1-2) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/10/25 | HIFK | 3-1 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Haka Juniors | 1-4 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 10/09/25 | FC Haka Juniors | 2-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/09/25 | Ylojarvi United | 1-5 (0-3) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lasten
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lasten | 3-0 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 31/07/26 | Lasten | 3-1 (0-1) | TPV/2 | - | - | T |
| 25/07/26 | Tampere Utd II | 1-1 (1-0) | Lasten | - | - | H |
| 04/07/26 | NOPS | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 26/06/26 | Lasten | 3-1 (2-1) | FC Leki | - | - | T |
| 17/06/26 | Lasten | 4-1 (2-0) | Tampere Utd II | - | - | T |
| 05/06/26 | Lasten | 6-0 (2-0) | Fish United | - | - | T |
| 30/05/26 | ACE | 2-6 (2-4) | Lasten | - | - | T |
| 22/05/26 | Lasten | 4-0 (2-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (2-0) | Lasten | - | - | T |
| 23/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 17/04/26 | Lasten | 0-3 (0-1) | FC Haka | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/09/25 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 12/09/25 | Lasten | 1-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | H |
| 04/09/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-5 (2-0) | Lasten | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | B |
| 15/08/25 | Lasten | 5-0 (1-0) | TP-49 | - | - | T |
| 07/08/25 | ACE | 0-6 (0-0) | Lasten | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
711
Sút cầu môn
32
Tấn công
5585
Tấn công nguy hiểm
3243
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka Juniors (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Lasten (17 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 9.50 | 1.14 | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 0.98 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 77.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.07 | 0.69 | 5.00 | 0.64 | 0.71 | -2.75 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 6.70 | 1.12 | 0.81 | 4.75 | 0.99 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 113.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.17 | 0.55 | 4.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 7.40 | 1.15 | 0.77 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.90 ↑ | 5.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 6.70 | 1.12 | 0.75 | 4.75 | 0.95 | 0.93 | -2.75 | 0.77 |
| Live | 113.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 20.00 | 8.00 | 1.02 | 0.80 | 4.75 | 0.96 | 0.90 | -2.75 | 0.86 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.74 ↓ | 1.09 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.60 | 6.00 | 1.09 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | 0.89 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.83 ↓ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 8.00 | 1.14 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 7.75 | 1.12 | 0.78 | 4.50 | 0.78 | 0.83 | -2.25 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.77 | 8.26 | 1.11 | 0.84 | 4.75 | 0.85 | 0.93 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 9.33 ↓ | 8.10 ↓ | 1.11 | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.15 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.14 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.14 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.