Kết quả bóng đá trận FC Gute vs IFK Lidingo FK, 17:30 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:30 ngày 29/08/2026
FC Gute 4 Kết thúc HT 1-0 0
IFK Lidingo FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gute | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 20 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = FC Gute · Khách = IFK Lidingo FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gute | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
FC Gute
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 31 | 28 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | 12 | 6 |
IFK Lidingo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 39 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 21 | 4 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | 10 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gute (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
IFK Lidingo FK (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Gute | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| Gutavallen | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.90 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.90 | 3.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.70 | 3.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.40 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.81 | 3.39 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.85 | 3.81 | 3.39 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.40 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.70 | 3.50 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.70 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.73 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.78 ↓ | 3.77 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gute | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Lidingo FK | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).