Kết quả bóng đá trận FC Gotzis vs Rheindorf Altach B, 23:00 ngày 18/08/2026
Amateur Cúp Áo · 23:00 ngày 18/08/2026
FC Gotzis 1 Kết thúc HT 0-2 3
Rheindorf Altach B
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Diễn biến trận đấu
| FC Gotzis | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 43' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 48' | |
| 67' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 3 | |
| 83' | ||
| 89' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 1 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 3 | 26 |
| Điểm | 0 | 1 | 0 | 8 |
Chủ = FC Gotzis · Khách = Rheindorf Altach B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gotzis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích gần đây — FC Gotzis
TBBT
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | FC Thuringen | 0-3 (0-2) | FC Gotzis | - | - | T |
| 20/08/24 | FC Gotzis | 0-5 (0-3) | Sc Rothis | - | - | B |
| 26/10/20 | FC Gotzis | 3-5 (2-0) | SV Lochau | - | - | B |
| 24/09/20 | FC Gotzis | 4-1 (0-1) | PD Koblach | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach B
BBHBBTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Lochau | 2-1 (0-1) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 08/08/26 | Rheindorf Altach B | 0-2 (0-1) | SK St Johann | - | - | B |
| 02/08/26 | FC Wolfurt | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach B | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 07/06/26 | Rheindorf Altach B | 2-5 (0-0) | FC Kitzbuhel | +0.25 | 3 | B |
| 04/06/26 | SV Wals-Grunau | 1-2 (1-1) | Rheindorf Altach B | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Rheindorf Altach B | 2-0 (0-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Dornbirn 1913 | 2-0 (2-0) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 17/05/26 | Rheindorf Altach B | 1-0 (1-0) | SVG Reichenau | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Seekirchen | 3-4 (1-3) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 25/04/26 | Rheindorf Altach B | 0-1 (0-1) | St. Johann | - | - | B |
| 22/04/26 | SC Imst | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 18/04/26 | Kufstein | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach B | - | - | H |
| 12/04/26 | Rheindorf Altach B | 0-2 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | B |
| 06/04/26 | SV Kuchl | 4-1 (2-1) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 04/04/26 | Rheindorf Altach B | 1-1 (1-1) | SC Schwaz | - | - | H |
| 25/03/26 | Rheindorf Altach B | 1-3 (0-3) | Bischofshofen | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Lauterach | 4-3 (2-1) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 15/03/26 | Rheindorf Altach B | 0-0 (0-0) | Lustenau | - | - | H |
| 22/01/26 | FC Dornbirn 1913 | 6-3 (3-0) | Rheindorf Altach B | -1.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
24
Sút bóng
823
Sút cầu môn
39
Tấn công
94127
Tấn công nguy hiểm
3969
Sút ngoài cầu môn
514
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gotzis (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Rheindorf Altach B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gotzis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.44 | 0.87 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.73 | 1.42 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 77.28 ↑ | 9.24 ↑ | 1.05 ↓ | 3.11 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.49 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 4.50 | 1.51 | 0.36 | 2.50 | 2.00 | 2.75 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.88 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.