Kết quả bóng đá trận FC Gori vs Dila Gori, 23:00 ngày 02/08/2026
Cúp Georgia · 23:00 ngày 02/08/2026
FC Gori 0 Kết thúc HT 0-0 2
Dila Gori
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gori | Phút | |
| Erekle Tabatadze | 4' | |
| Giorgi Khachapuridze | 32' | |
| 42' | Mouhamed Diouf | |
| HT 0-0 | ||
| Levan Nachkibia | 69' | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Diouf | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Lasha Menteshashvili | |
| 88' | Franklin Nyenetue | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = FC Gori · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích gần đây — FC Gori
TTTHBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gori | 1-0 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | T |
| 26/06/26 | FC Mertskhali Ozurgeti | 1-3 (0-1) | FC Gori | - | - | T |
| 22/06/26 | Merani Martvili | 0-2 (0-0) | FC Gori | -1 | 3 | T |
| 17/06/26 | FC Kolkheti Poti | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | FC Gori | 1-3 (1-2) | Gareji Sagarejo | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | FC Gori | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Gori | 1-3 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 20/05/26 | Shturmi | 2-0 (1-0) | FC Gori | -0.75 | 2 | B |
| 16/05/26 | FC Gori | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Gori | 2-1 (1-0) | Samtredia | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Gori | 0-3 (0-1) | Merani Martvili | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gori | 2-1 (1-1) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 22/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | FC Gori | 1-1 (0-0) | FC Telavi | 0 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Odishi 1919 | 0-0 (0-0) | FC Gori | - | - | H |
| 03/04/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | Shturmi | - | - | H |
| 15/03/26 | Aragvi Dusheti | 1-0 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Samtredia | 2-2 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dila Gori
BTBBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Apollon Limassol FC | 3-0 (1-0) | Dila Gori | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Iberia Tbilisi | 0-1 (0-0) | Dila Gori | - | - | T |
| 23/07/26 | Dila Gori | 0-4 (0-2) | Apollon Limassol FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | SS Virtus | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Dila Gori | 3-1 (2-1) | SS Virtus | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | B |
| 22/06/26 | Dila Gori | 3-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Batumi | 3-2 (2-1) | Dila Gori | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Dila Gori | 2-3 (2-1) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Gagra Tbilisi | 2-0 (0-0) | Dila Gori | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-2 (0-2) | Dila Gori | - | - | T |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Samgurali Tskh | 0-1 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
78
Sút cầu môn
24
Tấn công
108117
Tấn công nguy hiểm
4066
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
02
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gori (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gori (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Dila Gori (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gori | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 77.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.58 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 83.75 ↑ | 8.11 ↑ | 1.07 ↓ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 3.50 | 1.56 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.56 | 4.01 | 1.59 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.51 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.31 | 3.69 | 1.61 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 30.89 ↑ | 6.55 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.58 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.67 | 4.10 | 1.62 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.