Kết quả bóng đá trận FC Gonio vs Iveria Khashuri, 22:00 ngày 13/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 22:00 ngày 13/08/2026
FC Gonio 1 Kết thúc HT 0-1 1
Iveria Khashuri
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gonio | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Koba Keburia | |
| HT 0-1 | ||
| Gia Apkhazava 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 5 | 14 | 8 |
Chủ = FC Gonio · Khách = Iveria Khashuri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Gonio 1 (100%)Hòa 0 (0%)Iveria Khashuri 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Gonio
TBTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 27/06/26 | Dinamo Sokhumi | 0-3 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | B |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 25/11/25 | Samtredia | 3-2 (2-0) | FC Gonio | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/11/25 | FC Gonio | 4-0 (1-0) | Merani Martvili | - | - | T |
Thành tích gần đây — Iveria Khashuri
BBHHBHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 26/07/26 | Iveria Khashuri | 1-3 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | B |
| 26/06/26 | Iveria Khashuri | 3-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Didube | 0-0 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 16/04/26 | Iveria Khashuri | 2-3 (1-2) | Orbi | - | - | B |
| 09/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 4-2 (3-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 25/02/26 | Iveria Khashuri | 2-0 (0-0) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
24
Sút bóng
196
Sút cầu môn
71
Tấn công
10760
Tấn công nguy hiểm
10034
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gonio (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Iveria Khashuri (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.20 ↓ | 26.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 46.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 1.20 ↓ | 26.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.47 | 7.30 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.12 ↑ | 1.21 ↓ | 25.56 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 3.97 | 6.35 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 3.62 ↑ | 1.21 ↓ | 9.65 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.