Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs ML Vitebsk, 20:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 11/10/2026
FC Gomel 1 Kết thúc HT 1-2 5
ML Vitebsk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| FC Gomel | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Artem Kontsevoj (Kiến tạo: Aleksandar Mesarovic) | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Artem Kontsevoj (Kiến tạo: Radivoj Bosic) | |
| 6' | ⚽ 0 - 4 | |
| 21' | ||
| 21' | Radivoj Bosic | |
| ▲ Martinkevich V. ▼ | 24' ⇄ | |
| Aleksei Gavrilovich 1 - 4 ⚽ | 30' | |
| 2 - 4 ⚽ | 31' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 11 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = FC Gomel · Khách = ML Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 16 (44%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 28 | 15 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 9 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 8 |
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
Đội hình
FC Gomel
ML Vitebsk
44Stanislav Kleshchuk4Aleksei Gavrilovich14Pashevich P.33Sotnikov V.43Damir Shaykhtdinov7Raymond Adeola19Daniil Silinskiy23Danilin K.77Lazarev V.11Timofey Simanenka16Igor Zayats1Pavlyuchenko P.6Kirill Gomanov20Volkov Z.23Balanovich S.45Moskalenchik I.27Aleksandar Mesarovic55Gromyko V.80Artem Kontsevoj4Ode Abdullahi10Cleonise D.12Radivoj Bosic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
- 1Pavlyuchenko P.
- 4Ode Abdullahi
- 6Kirill Gomanov
- 10Cleonise D.
- 12Radivoj Bosic🎯 Kiến tạo 5' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 20Volkov Z.
- 23Balanovich S.
- 27Aleksandar Mesarovic🎯 Kiến tạo 1'
- 45Moskalenchik I.
- 55Gromyko V.
- 80Artem Kontsevoj⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
66
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
15
Việt vị
01
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gomel (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Gomel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Central Stadion | Sân nhà | |
| 11800 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Gorovtsov | HLV | Mikhail Martinovich |
| Gomel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.65 | 1.07 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.34 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.91 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.92 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.92 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.93 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.34 | 3.27 | 1.71 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.91 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.88 | 0.84 | 2.25 | 0.68 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.97 ↑ | 6.75 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.45 | 1.92 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.37 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.36 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gomel | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ML Vitebsk | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).