Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs FC Minsk, 22:45 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 22:45 ngày 09/08/2026
FC Gomel
0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Minsk
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FC Gomel Phút FC Minsk
14' 1 - 0 Georgiy Kukushkin (phản lưới)
HT 0-1
62' ▲ Aleksandr Makas ▼ Arseni Migdalenok
Viktor Sotnikov 65'
▲ Kirill Leonovich ▼ Denis Laptev72'
▲ Denis Kovalevich ▼ Raymond Adeola72'
74' ▲ Konstantin Malitskiy ▼ Konstantin Kuchinskiy
74' ▲ Francisco Campo ▼ Vladislav Yatskevich
76' Aleksandr Makas
▲ Dmitriy Emelyanov ▼ Damir Shaykhtdinov81'
84' ▲ Ilya Sviridenko ▼ Felix Abena
84' ▲ Vladislav Malyutin ▼ Ilya Dubinets
▲ Gleb Protasenya ▼ Viktor Sotnikov90'
90+1' Vladislav Malyutin
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 10 62
Bại 12 23
Ghi bàn 62 1214
Mất bàn 13 714
Điểm 43 1217

Chủ = FC Gomel · Khách = FC Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Gomel (30)Hiệp 1 / Cả trậnFC Minsk (35)
11 (37%)Thắng/Thắng8 (23%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (13%)Hòa/Hòa7 (20%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (17%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

FC Gomel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198652715305
Sân nhà10523199172
Sân khách934286137
6 gần614166--

FC Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198472524287
Sân nhà104331612153
Sân khách9414912138
6 gần6411109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Gomel 9 (45%)Hòa 4 (20%)FC Minsk 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25B
INT CF21/02/26FC Minsk0-4 (0-2)FC Gomel---T
BLR D129/08/25FC Gomel1-1 (1-0)FC Minsk5-2+0.252H
BLR D118/04/25FC Minsk1-0 (1-0)FC Gomel5-2+0.252.25B
BLR D116/09/24FC Minsk3-1 (2-0)FC Gomel6-202.25B
BLR D128/04/24FC Gomel2-0 (1-0)FC Minsk13-2--T
BLR D122/09/23FC Gomel2-0 (1-0)FC Minsk7-2+0.252T
BLR D106/05/23FC Minsk2-2 (2-0)FC Gomel4-5-0.252.25H
BLR D112/11/22FC Minsk1-1 (0-1)FC Gomel--0.252.5H
BLR D116/07/22FC Gomel0-3 (0-1)FC Minsk5-0+0.252.25B
INT CF12/02/22FC Minsk4-2 (2-1)FC Gomel6-4+0.53B
BLR D117/10/21FC Minsk0-0 (0-0)FC Gomel3-12+12.75H
BLR D130/05/21FC Gomel5-0 (2-0)FC Minsk4-2+13T
INT CF28/02/21FC Minsk1-2 (0-0)FC Gomel---T
BLR D109/11/19FC Gomel1-0 (0-0)FC Minsk9-11+0.52.25T
BLR D129/06/19FC Minsk3-2 (1-1)FC Gomel6-6-0.252B
BLR D110/11/18FC Gomel0-2 (0-0)FC Minsk-+0.252B
BLR D123/06/18FC Minsk0-2 (0-2)FC Gomel10-5-0.252T
BLR D118/11/17FC Minsk0-2 (0-1)FC Gomel5-1002.25T
BLR D124/06/17FC Gomel2-1 (0-1)FC Minsk9-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Gomel

BHHHTHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D101/08/26FC Gomel0-1 (0-1)FK Vitebsk7-2+0.52.25B
BLR CUP25/07/26FC Gomel1-1 (0-1)FK Vitebsk8-2--H
BLR CUP18/07/26Niva Dolbizno2-2 (2-1)FC Gomel---H
BLR D112/07/26FC Gomel1-1 (1-1)Neman Grodno4-10+0.252.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5+0.52.25T
BLR D127/06/26Arsenal Dzyarzhynsk1-1 (1-0)FC Gomel3-4+0.52.25H
INT CF23/06/26FC Gomel0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk7-6-0.52.75H
BLR D121/06/26FC Gomel2-0 (1-0)Dnepr Mogilev1-3+12.5T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3-0.52.5B
BLR D130/05/26FC Gomel2-1 (1-0)Dinamo Brest2-302.25T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3-1.252.5H
BLR D114/05/26FC Gomel2-3 (0-2)FC Baranovichi11-3+1.52.5B
BLR D109/05/26FC Gomel2-0 (0-0)FK Isloch Minsk8-502T
BLR D103/05/26FC Gomel1-1 (1-0)FC Torpedo Zhodino2-6+0.252H
BLR D126/04/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Gomel8-7+12.25T
BLR D119/04/26FC Gomel3-1 (2-1)Slavia Mozyr5-302.25T
BLR D110/04/26Naftan Novopolock0-2 (0-1)FC Gomel7-6+0.252.25T
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25B
BLR D120/03/26FK Vitebsk1-1 (0-1)FC Gomel5-702H
INT CF13/03/26FC Gomel3-1 (1-0)FK Bumprom4-4--T

Thành tích gần đây — FC Minsk

TTTTBHHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D102/08/26Arsenal Dzyarzhynsk1-2 (0-2)FC Minsk5-402.25T
BLR CUP25/07/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-1)FC Minsk5-3+0.252.5T
BLR CUP18/07/26Smorgon FC3-4 (1-2)FC Minsk3-5--T
BLR D110/07/26Dnepr Mogilev1-2 (1-0)FC Minsk4-6-0.252.25T
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6-12.5B
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk--0.752.5H
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3-12.5H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3+0.252.5B
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6-0.252.5H
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3-0.252.25B
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12+0.752.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5-0.52.25T
BLR D101/05/26FC Minsk4-2 (2-1)Naftan Novopolock5-4+12.5T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25T
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4-0.252B
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2-0.252.25B
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--B
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5+0.752.25H

Đội hình

FC GomelFC Minsk
44Stanislav Kleshchuk4Aleksei Gavrilovich14Pavel Pashevich43Damir Shaykhtdinov90Georgiy Kukushkin7Raymond Adeola17Vadim Martinkevich19Daniil Silinskiy33Viktor Sotnikov10CDenis Laptev11Timofey Simanenka30CAleksandr Gutor3Artem Sokol4Ruslan Khadarkevich88Abdul Kabia6Felix Abena13Ilya Aleksievich15Vladislav Yatskevich19Konstantin Kuchinskiy8Arseni Migdalenok29Ilya Dubinets80Ksenаfontau Aliaksandr

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
101
72
Tấn công nguy hiểm
61
25
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
4
4
Quả ném biên
34
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Gomel (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Gomel (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 3 (19%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

FC Minsk (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
64
1 Bàn
65
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
109
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
FC GomelFC Minsk

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
20
T/H
01
T/B
12
H/T
23
H/H
11
H/B
02
B/T
11
B/H
33
B/B
FC GomelFC Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
26
Thắng 1
85
Hòa
33
Thua 1
13
Thua 2+
FC GomelFC Minsk

Thông tin đội bóng

FC Gomel Thông tin FC Minsk
1959 Thành lập 2006
Central Stadion Sân nhà FC Minsk Stadium
11800 Sức chứa 5200
Andrey Gorovtsov HLV Chelyadinski Artem
Gomel Khu vực The Republic of Belarus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.203.501.002.250.84---
Live2.103.203.501.002.250.84---
VcbetSớm1.753.404.330.852.250.960.790.500.99
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.75 ↑1.500.17 ↓0.35 ↓0.001.99 ↑
Mansion88Sớm1.803.403.700.922.250.840.750.251.01
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
10BETSớm1.883.253.550.942.500.71---
Live72.56 ↑5.45 ↑1.11 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.803.403.700.922.250.840.750.251.01
Live150.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.833.403.900.922.250.840.830.500.93
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.863.033.650.922.250.880.860.500.96
Live90.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm2.143.193.040.752.251.010.900.250.88
Live36.00 ↑8.75 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.003.003.501.152.500.61---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.593.404.700.672.250.860.710.750.81
Live57.00 ↑4.50 ↑1.16 ↓3.14 ↑1.500.17 ↓0.34 ↓0.001.82 ↑
PinnacleSớm1.813.244.000.822.250.920.810.500.93
Live30.88 ↑5.35 ↑1.17 ↓3.05 ↑1.500.22 ↓0.31 ↓0.002.41 ↑
BwinSớm1.983.003.501.152.500.62---
Live71.00 ↑9.75 ↑1.03 ↓1.05 ↓1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.273.153.160.952.500.750.600.001.20
Live27.00 ↑5.10 ↑1.17 ↓8.21 ↑1.500.04 ↓0.28 ↓0.002.73 ↑
William HillSớm2.103.003.301.002.500.73---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓33.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.