Kết quả bóng đá trận FC Gomel B vs FK Soligorsk, 21:00 ngày 10/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 10/08/2026
FC Gomel B 3 Kết thúc HT 0-1 1
FK Soligorsk
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gomel B | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Yassine Bara | |
| HT 0-1 | ||
| Gleb Protasenya 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| Stanislav Krivorot(Assists:Nikolay Starostenko) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 65' | ||
| Stanislav Krivorot 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 12 | 21 | 25 |
| Điểm | 1 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = FC Gomel B · Khách = FK Soligorsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 7 (32%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Gomel B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 22 | 11 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
FK Soligorsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 42 | 40 | 29 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 21 | 26 | 11 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Gomel B 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Soligorsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Gomel B
BBBHTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FK Orsha | 2-1 (1-1) | FC Gomel B | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Gomel B | 1-4 (0-3) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 25/07/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Gomel B | 1-1 (1-1) | FK Bumprom | - | - | H |
| 03/07/26 | FK Minsk B | 0-3 (0-2) | FC Gomel B | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Gomel B | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 31/05/26 | FC Gomel B | 1-3 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 10/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-1 (1-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Gomel B | 3-4 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | -1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 05/12/25 | Torpedo-2 Zhodino | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 26/11/25 | ABFF U19 | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Soligorsk
TBHHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 31/07/26 | FK Orsha | 3-1 (2-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Soligorsk | 2-2 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 19/07/26 | FK Soligorsk | 1-1 (0-0) | Neman Grodno | -1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Volna Pinsk | 2-4 (1-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Bumprom | 6-2 (3-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Soligorsk | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Minsk B | 2-3 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leskhoz | 0-3 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 22/05/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 19/04/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (1-1) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 04/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
45
Tấn công
8283
Tấn công nguy hiểm
4553
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gomel B (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FK Soligorsk (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gomel B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
FK Soligorsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gomel B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.60 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 64.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.95 | 1.62 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 94.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.50 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.01 ↑ | 76.28 ↑ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.95 | 1.62 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 94.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.67 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.88 | 3.69 | 1.60 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 4.12 | 1.65 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.35 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.25 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.75 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 83.00 ↑ | 6.74 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.66 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 4.48 | 1.56 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.43 | -1.50 | 1.53 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.68 ↑ | 58.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.