Kết quả bóng đá trận FC Gomel B vs FK Minsk B, 18:00 ngày 02/11/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 18:00 ngày 02/11/2026
FC Gomel B
1 Kết thúc HT 0-1 4
FK Minsk B
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

FC Gomel B Phút FK Minsk B
Egor Yudenko 22'
Yudenko E. 22'
23'
44'⚽ 0 - 1 Ilya Porshnev
44'⚽ 0 - 2 Porshnev I.
HT 0-1
Roman Shapovalov 1 - 2 ⚽48'
2 - 2 ⚽49'
61'⚽ 2 - 3 Vladislav Ganchuk (Assist:Vladimir Zholudov)
61'⚽ 2 - 4 Ganchuk V.
68'⚽ 2 - 5 Grigory Bulatsky
69'⚽ 2 - 6
70'⚽ 2 - 7
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 11
Bại 21 76
Ghi bàn 58 1217
Mất bàn 64 2416
Điểm 36 710

Chủ = FC Gomel B · Khách = FK Minsk B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Gomel B (22)Hiệp 1 / Cả trậnFK Minsk B (26)
4 (18%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (19%)
4 (18%)Hòa/Hòa3 (12%)
7 (32%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (18%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

FC Gomel B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22561130392116
Sân nhà1132617221115
Sân khách1124513171016

FK Minsk B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22921130382911
Sân nhà11227925818
Sân khách117042113212

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Thẻ vàng
1
0
Việt vị
0
3
Quả ném biên
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Gomel B (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FK Minsk B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Gomel B Thông tin FK Minsk B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.413.552.220.913.500.850.960.000.80
Live43.00 ↑5.00 ↑1.08 ↓2.32 ↑5.500.19 ↓2.77 ↑0.000.12 ↓
12betSớm2.583.602.070.883.500.920.87-0.250.93
Live43.00 ↑5.00 ↑1.08 ↓2.08 ↑5.500.24 ↓2.70 ↑0.000.13 ↓
CrownSớm2.623.952.060.853.500.910.88-0.250.88
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.17 ↑5.500.26 ↓0.38 ↓-0.251.78 ↑
LadbrokesSớm2.703.702.100.332.502.00---
Live56.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.53 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm2.603.802.200.803.500.840.79-0.250.85
Live45.00 ↑5.25 ↑1.13 ↓0.65 ↓4.001.03 ↑0.91 ↑-0.500.74 ↓
1xBetSớm2.414.032.170.913.500.760.930.000.74
Live32.00 ↑9.81 ↑1.06 ↓2.77 ↑5.500.25 ↓0.14 ↓-0.503.63 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.