Kết quả bóng đá trận FC Gloria Bistrita vs AFC Metalul Buzau, 21:30 ngày 19/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
FC Gloria Bistrita Sắp đá --:--:--
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 21 |
Chủ = FC Gloria Bistrita · Khách = AFC Metalul Buzau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gloria Bistrita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Gloria Bistrita 1 (50%)Hòa 0 (0%)AFC Metalul Buzau 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Gloria Bistrita
BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-1) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | FC Zalau | 0-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 07/08/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | FC Gloria Bistrita | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | FC Gloria Bistrita | 2-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | 0 | 3 | T |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Gloria Bistrita | 3-0 (2-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 02/05/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-1) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | -1.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FC Bacau | 1-1 (1-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (1-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | +2.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | AFC Metalul Buzau | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | CSO Baicoi | 2-4 (1-2) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 08/08/26 | AFC Metalul Buzau | 3-1 (0-1) | Afumati | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gloria Bistrita (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
AFC Metalul Buzau (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gloria Bistrita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Gloria | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| BISTRITA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.88 | 2.90 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↑ | 2.70 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.05 ↓ | 3.10 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 3.10 ↓ | 3.05 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.99 | 3.07 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.16 ↑ | 2.98 ↓ | 2.92 ↓ | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.16 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.07 | 3.11 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.25 ↑ | 2.94 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 ↑ | 3.00 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.15 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.28 ↑ | 2.75 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 ↓ | 3.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 3.14 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.24 ↑ | 2.92 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.15 | 3.30 ↑ | 2.90 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↑ | 2.90 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gloria Bistrita | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AFC Metalul Buzau | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).