Kết quả bóng đá trận FC Gloria Bistrita vs AFC Metalul Buzau, 21:30 ngày 19/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
FC Gloria Bistrita 0 Kết thúc HT 0-0 0
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gloria Bistrita | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | ||
| 120+7' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = FC Gloria Bistrita · Khách = AFC Metalul Buzau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gloria Bistrita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Gloria Bistrita 1 (50%)Hòa 0 (0%)AFC Metalul Buzau 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Gloria Bistrita
BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-1) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | FC Zalau | 0-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 07/08/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | FC Gloria Bistrita | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | FC Gloria Bistrita | 2-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | 0 | 3 | T |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Gloria Bistrita | 3-0 (2-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 02/05/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-1) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | -1.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FC Bacau | 1-1 (1-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (1-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | +2.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | AFC Metalul Buzau | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | CSO Baicoi | 2-4 (1-2) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 08/08/26 | AFC Metalul Buzau | 3-1 (0-1) | Afumati | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
59
Tấn công
121108
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gloria Bistrita (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
AFC Metalul Buzau (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gloria Bistrita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Gloria | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| BISTRITA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.88 | 2.90 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.09 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.05 ↓ | 3.10 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 3.10 ↓ | 3.05 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.09 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.99 | 3.07 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 7.80 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.07 | 3.11 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.11 ↓ | 10.20 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.69 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.15 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.13 ↑ | 1.10 ↓ | 10.28 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 3.14 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.60 ↑ | 5.43 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gloria Bistrita | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AFC Metalul Buzau | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).