Kết quả bóng đá trận FC Gloria Bistrita vs AFC Metalul Buzau, 21:30 ngày 19/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
FC Gloria Bistrita
Sắp đá --:--:--
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 76
Hòa 00 13
Bại 10 21
Ghi bàn 58 1714
Mất bàn 23 68
Điểm 69 2221

Chủ = FC Gloria Bistrita · Khách = AFC Metalul Buzau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Gloria Bistrita (8)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Metalul Buzau (13)
3 (38%)Thắng/Thắng5 (38%)
4 (50%)Hòa/Thắng3 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Gloria Bistrita 1 (50%)Hòa 0 (0%)AFC Metalul Buzau 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5B
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9-0.752.5T

Thành tích gần đây — FC Gloria Bistrita

BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-1)Concordia Chiajna5-602.25B
ROMC12/08/26FC Zalau0-1 (0-0)FC Gloria Bistrita1-9--T
ROM D207/08/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)FC Gloria Bistrita7-1-0.252.25T
ROM D201/08/26FC Gloria Bistrita2-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-1+0.252.25T
INT CF25/07/26FC Gloria Bistrita2-0 (0-0)FCM Targu Mures---T
INT CF17/07/26FC Gloria Bistrita1-0 (1-0)FC Bacau-03T
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---T
ROM D209/05/26FC Gloria Bistrita3-0 (2-0)Muscelul Campulung---T
ROM D202/05/26CSM Politehnica Iasi2-2 (0-1)FC Gloria Bistrita5-402.5H
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5B
ROM D218/04/26FCM Targu Mures1-1 (0-0)FC Gloria Bistrita3-4-0.52.5H
ROM D210/04/26FC Gloria Bistrita0-2 (0-1)CS Dinamo Bucuresti10-1+12.5B
ROM D204/04/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-1)FC Gloria Bistrita2-6+1.252.75T
ROM D221/03/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-0)CSM Slatina8-2--B
ROM D214/03/26FC Gloria Bistrita1-0 (0-0)FC Voluntari4-10-0.252.5T
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9-0.752.5T
ROMC04/03/26Arges2-2 (1-0)FC Gloria Bistrita7-7-1.252.25H
ROM D228/02/26FC Bacau1-1 (1-1)FC Gloria Bistrita---H
ROM D221/02/26FC Gloria Bistrita2-0 (1-0)Ceahlaul Piatra Neamt10-3+2.53T
ROMC13/02/26FC Gloria Bistrita1-0 (1-0)UTA Arad3-2-12.5T

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26CS Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)AFC Metalul Buzau0-6+1.753.25T
ROMC12/08/26CSO Baicoi2-4 (1-2)AFC Metalul Buzau6-6--T
ROM D208/08/26AFC Metalul Buzau3-1 (0-1)Afumati4-7+0.52.5T
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6-0.252.25H
INT CF23/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)FK Vora---T
INT CF20/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Gjilani---T
INT CF18/07/26AFC Metalul Buzau1-1 (0-0)Teuta Durres---H
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--T
INT CF10/07/26AFC Metalul Buzau0-0 (0-0)Dunarea Calarasi---H
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2-0.752.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Gloria Bistrita (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

AFC Metalul Buzau (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Gloria BistritaAFC Metalul Buzau

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Gloria BistritaAFC Metalul Buzau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
56
Thắng 1
43
Hòa
30
Thua 1
12
Thua 2+
FC Gloria BistritaAFC Metalul Buzau

Thông tin đội bóng

FC Gloria Bistrita Thông tin AFC Metalul Buzau
1922 Thành lập
Gloria Sân nhà
15000 Sức chứa 0
HLV
BISTRITA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.952.882.900.632.250.71---
Live2.05 ↑2.90 ↑2.70 ↓0.72 ↑2.500.62 ↓---
InterwettenSớm2.203.153.101.102.500.60---
Live2.25 ↑3.05 ↓3.100.95 ↓2.500.70 ↑---
10BETSớm2.193.153.100.832.250.81---
Live2.21 ↑3.10 ↓3.05 ↓0.72 ↓2.250.93 ↑---
SbobetSớm2.072.993.071.022.500.801.070.500.77
Live2.16 ↑2.98 ↓2.92 ↓1.022.500.801.16 ↑0.500.70 ↓
WewbetSớm2.193.073.110.942.250.860.930.250.89
Live2.23 ↑3.25 ↑2.94 ↓1.01 ↑2.500.79 ↓0.98 ↑0.250.84 ↓
LadbrokesSớm2.153.103.001.152.500.65---
Live2.153.103.000.95 ↓2.500.75 ↑---
18BetSớm2.103.053.000.762.250.760.760.250.77
Live2.20 ↑3.25 ↑3.000.95 ↑2.500.71 ↓0.86 ↑0.250.78 ↑
PinnacleSớm1.963.153.350.932.500.790.970.500.75
Live2.19 ↑3.28 ↑2.75 ↓0.92 ↓2.500.80 ↑0.86 ↓0.250.85 ↑
BwinSớm2.153.102.951.102.500.63---
Live2.153.00 ↓3.00 ↑0.95 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm2.213.153.141.092.500.630.570.001.20
Live2.23 ↑3.24 ↑2.92 ↓0.94 ↓2.500.77 ↑0.91 ↑0.250.76 ↓
Bet 365Sớm2.153.203.000.902.250.900.930.250.88
Live2.153.30 ↑2.90 ↓0.902.250.900.930.250.88
William HillSớm2.152.903.250.952.500.75---
Live2.20 ↑3.10 ↑2.90 ↓0.952.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Gloria Bistrita+1/4100
AFC Metalul Buzau-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).