Kết quả bóng đá trận FC Gifu vs Toyama Shinjo), 16:30 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 19/08/2026
FC Gifu 3 Kết thúc HT 1-0 1
Toyama Shinjo)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| FC Gifu | Phút | |
| Hayate Take 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Hayate Take 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| Jin Izumisawa 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 1 Aozora E. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = FC Gifu · Khách = Toyama Shinjo)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gifu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Gifu 1 (100%)Hòa 0 (0%)Toyama Shinjo) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | FC Gifu | 3-1 (1-0) | Toyama Shinjo) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Gifu
TTHTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Gifu | 7-0 (3-0) | Kochi United | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-0) | FC Gifu | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | FC Gifu | 1-1 (0-0) | Gainare Tottori | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Thespa Kusatsu | 0-1 (0-1) | FC Gifu | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Gifu | 0-2 (0-1) | RB Omiya Ardija | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ventforet Kofu | 2-2 (1-1) | FC Gifu | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Nagano Parceiro | 2-3 (1-0) | FC Gifu | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | FC Gifu | 0-3 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Gifu | 0-3 (0-0) | Consadole Sapporo | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Iwaki FC | 0-1 (0-0) | FC Gifu | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jubilo Iwata | 1-0 (1-0) | FC Gifu | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-1) | FC Gifu | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | FC Gifu | 1-2 (1-1) | Fujieda MYFC | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | RB Omiya Ardija | 3-0 (3-0) | FC Gifu | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | FC Gifu | 5-1 (2-0) | AC Nagano Parceiro | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Matsumoto Yamaga FC | 2-2 (1-2) | FC Gifu | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Gifu | 2-1 (0-1) | Fukushima United FC | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Gifu | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Consadole Sapporo | 1-2 (1-1) | FC Gifu | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | FC Gifu | 0-0 (0-0) | Iwaki FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Toyama Shinjo)
TTBHTHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Toyama Shinjo) | 5-0 (2-0) | Hokuriku Electric Power | +2.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Matsucelona | 0-9 (0-6) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 20/06/26 | Fukui United | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Toyama Shinjo) | 2-2 (0-1) | Japan Soccer College | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Niigata University | 0-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 17/05/26 | Artista Asama | 0-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | T |
| 09/11/25 | Toyama Shinjo) | 1-3 (0-1) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 08/11/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | H |
| 07/11/25 | Toyama Shinjo) | 1-1 (0-0) | Gakunan F Mosuperio | - | - | H |
| 14/09/25 | Artista Asama | 0-3 (0-1) | Toyama Shinjo) | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/09/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | +1 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | Toyama Shinjo) | 5-1 (4-1) | Niigata Uni of Management II | - | - | T |
| 20/07/25 | Toyama Shinjo) | 4-0 (1-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | T |
| 29/06/25 | Toyama Shinjo) | 2-1 (1-1) | Fukui United | -1.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | Toyama Shinjo) | 3-2 (3-0) | Artista Asama | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/25 | Japan Soccer College | 1-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 24/05/25 | FC Gifu | 3-1 (1-0) | Toyama Shinjo) | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/04/25 | Toyama Shinjo) | 1-0 (0-0) | Niigata University | - | - | T |
| 22/09/24 | Niigata University | 0-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
108
Sút cầu môn
56
Tấn công
8079
Tấn công nguy hiểm
6253
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
57
Việt vị
11
Quả ném biên
2822
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gifu (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Toyama Shinjo) (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gifu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Toyama Shinjo) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gifu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002-4 | Thành lập | |
| Gifu Nagaragawa Stadium | Sân nhà | |
| 31000 | Sức chứa | 0 |
| Yasuaki Oshima | HLV | |
| Gifu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 8.50 ↑ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 3.95 | 6.80 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 39.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.40 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.45 | 6.80 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.37 | 7.00 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.35 ↑ | 44.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.75 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 27.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.21 | 9.07 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.43 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.04 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.